HanziGuru.賽 · sài
賽
sài[sai4]Thanh 4

thi đấu, cuộc thi, vượt qua

EN: to compete · competition · match

HSK 3Hán Việt: Tái
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · thi đấu, cuộc thi, vượt qua

Hán Việt: Tái
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:17
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối, phần bên trái (贝) hẹp hơn một chút, phần bên phải (寒) chiếm không gian rộng hơn với các nét ngang và bộ nhiễu phía dưới.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 賽 được giản thể hóa thành 赛 bằng cách thay thế phần phức tạp bên trong bằng các nét đơn giản hóa nhưng vẫn giữ nguyên bộ bối 贝 làm gốc.

thi đấu, so tài cao thấp

cuộc thi, trận đấuvượt qua, giỏi hơn, hơn hẳn
Động từ / Danh từTrung tính#thể thao#hoạt động#so sánh
Ví dụ thực tế
  • 我们要去参加比赛。
    Wǒmen yào qù cānjiā bǐsài.
    Chúng tôi chuẩn bị đi tham gia cuộc thi.
  • 这场球赛 sehr精彩。
    Zhè chǎng qiúsài jīngcǎi.
    Trận đấu bóng này rất đặc sắc.
/[saɪ̯˥˩]/Thanh điệu: 51
賽
sàisai4
++
`(51)
=sài
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
sai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
s
Phân loại: Âm xát đầu lưỡi trước
Cách đọc tương đương: x nhẹ (xì hơi qua kẽ răng)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì nhẹ, đều đặn qua kẽ răng (như 'x' tiếng Việt).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt gần mặt sau răng cửa dưới, luồng hơi ma sát qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
ai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ai (đọc giống vần ai trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với dấu nặng hoặc sắc rơi dứt khoát như lệnh phát ra trong tiếng Việt nhưng cao độ bắt đầu từ đỉnh 5 xuống đáy 1.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh nhẹ hoặc tưởng là âm s- nặng kiểu tiếng Anh, nhưng thực chất là x xì hơi kẽ răng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới như nhát dao cắt ngang thể hiện sự quyết liệt của thanh 4.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 17 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối, phần bên trái (贝) hẹp hơn một chút, phần bên phải (寒) chiếm không gian rộng hơn với các nét ngang và bộ nhiễu phía dưới.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 賽 được giản thể hóa thành 赛 bằng cách thay thế phần phức tạp bên trong bằng các nét đơn giản hóa nhưng vẫn giữ nguyên bộ bối 贝 làm gốc.

Bộ thủ 贝 · Bộ Bối (vỏ sò, tiền bạc, tài sản)

Biểu ý (形旁): 贝 (Chỉ liên quan đến tiền thưởng, của cải trong các cuộc so tài.)

Biểu thanh (声旁): 寒 (âm gốc: hán/sài)

Bên trái là vỏ sò (tiền thưởng), bên dưới là nhà cửa, người ta tụ tập lại để so tài cao thấp tranh phần thưởng.

  • 贝 Tiền thưởng, tài sản
  • 寒 Lạnh, gốc âm đọc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 賽 ban đầu diễn tả việc dâng hiến tế lễ hoặc cầu xin thần linh trong các nghi lễ lớn, sau đó mở rộng nghĩa thành sự tranh tài, thi thố.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa cúng tế, lễ hội đua tài chuyển thành các cuộc thi đấu thể thao, thi cử hiện đại ngày nay.

  • Trong lịch sử, các cuộc thi thường gắn liền với lễ hội và tế tự.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tái
Âm Hán Việt là 'Tái' (tương đương thanh sắc), trong khi tiếng Trung hiện đại là sài (thanh 4).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サイ / Âm Kun: きそ.う
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
패
Quy luật chuyển âm: Âm s- đầu tiếng Trung tương đương với âm s/x trong tiếng Việt hoặc chuyển hóa từ phụ âm cổ.
Câu chuyện Ghi nhớ

Mang tiền (贝) ra ngoài trời lạnh giá (寒) để đứng xếp hàng tham gia cuộc thi đấu (赛) giành giải thưởng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
宀
miánBộ Miên (mái nhà)Phonetic Core (声旁)
赛
sàithi đấu, cuộc thi, vượt qua+ 贝 (vỏ sò)
實
+ 貫 (pierce)
謇
jiǎnto speak out boldly+ 言 (lời nói)
Chữ dễ nhầm (形近字)
寒(hán)
Chữ 寒 có nghĩa là lạnh, thiếu bộ bối 贝 ở bên trái so với chữ 赛.
Thử thách phản xạ
明天有一個重要的網球[___]。
Gợi ý: sài
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa nét viết phức tạp bên phải của chữ 赛 với chữ 寒, dẫn đến viết thiếu hoặc sai thứ tự nét.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '赛', bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'thi đấu' (bǐsài) bằng tiếng Trung, bạn viết như thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

賽sàithi đấu, cuộc thi, vượt qua
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0