HanziGuru.败 · bài
败
bài[bai4]Thanh 4

Thất bại, đánh bại, hỏng

EN: to defeat · to damage · to lose (to an opponent)

HSK 4Hán Việt: Bại
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Thất bại, đánh bại, hỏng

Hán Việt: Bại
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Bối 贝) và bên phải (phần Phốc 攴) cần được phân chia cân đối, phần bên trái hơi hẹp hơn một chút để nhường không gian cho nét mác bên phải.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 敗, chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc cơ bản nhưng tinh chỉnh nét để viết nhanh hơn.

Thất bại, thua cuộc trong thi đấu hoặc chiến tranh

Làm hỏng, làm tổn hạiHéo rũ (như hoa tàn lá héo)Suy thoái, suy sụp
Động từ / Tính từTrung tínhNgữ tố ràng buộc#hành động#kết quả#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 这场比赛我们败了。
    zhè chǎng bǐ sài wǒ men bài le.
    Trận đấu này chúng ta đã thua rồi.
  • 失败乃成功之母。
    shī bài nǎi chéng gōng zhī mǔ.
    Thất bại là mẹ thành công.
/[paɪ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
败
bàibai4
++
`(51)
=bài
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi mím lại rồi bật nhẹ ra mà không đẩy luồng hơi mạnh từ lồng ngực.
Vận mẫu (Vần)
ai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ai (như tiếng ai trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương đương dấu nặng sắc bén trong tiếng Việt nhưng có độ trượt cao độ từ cao xuống thấp).
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết mang thanh 4 khác, thanh 4 của từ này có thể biến đổi nhẹ thành độ cao ngắn hơn (khoảng 53) tùy tốc độ nói.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm p- bật hơi nếu người học không phân biệt kỹ phụ âm b (p nhẹ không bật hơi) trong tiếng Trung.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới giống như ra lệnh hoặc chém một nhát, thể hiện sự rơi xuống của thanh 4.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Bối 贝) và bên phải (phần Phốc 攴) cần được phân chia cân đối, phần bên trái hơi hẹp hơn một chút để nhường không gian cho nét mác bên phải.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 敗, chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc cơ bản nhưng tinh chỉnh nét để viết nhanh hơn.

Bộ thủ 贝 · Bộ Bối (Vỏ sò, tiền bạc, tài sản)

Biểu ý (形旁): 贝 (Chỉ tiền bạc, tài sản bị mất mát, tổn hại)

Biểu thanh (声旁): 攴 (âm gốc: bái)

Bên trái là tiền bạc/tài sản (贝), bên phải là chiếc roi đánh phạt (攴). Dùng roi đánh vào của cải hoặc đánh thua sạch túi tiền tượng trưng cho sự thất bại, mất mát.

  • 贝 Tiền bạc, tài sản
  • 攴 Cái roi, sự đánh đập/quất
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ này kết hợp giữa ý nghĩa tài sản (贝) và hành động đánh đập/cưỡng ép (攴), ban đầu chỉ việc đánh thua trận khiến của cải bị tước đoạt hoặc tổn thất.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là tổn hại, thua thiệt về tài sản hay chiến trận, dần mở rộng thành mọi nghĩa thất bại, hỏng việc hay héo tàn.

  • Trong chữ Giáp Cốt Văn, hình ảnh thường thể hiện sự tranh chấp và mất mát.
  • Là một trong những từ cơ bản để diễn tả kết quả tiêu cực trong văn hóa giao tiếp Trung Hoa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bại
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 4 (rơi dứt khoát 51), tương đương với âm mang dấu nặng trong Âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハイ / Âm Kun: やぶ.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
패
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu b trong tiếng Trung tương ứng với phụ âm b trong tiếng Việt qua âm Hán Việt 'Bại'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Mang hết tiền bạc (贝) ra đánh bạc nhưng bị người ta dùng roi (攴) quất cho tơi tả, kết quả là trắng tay và hoàn toàn thất bại (bài).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
贝
bèivỏ sò, tiền cổ, họ BốiPhonetic Core (声旁)
坝
bà(used in place names) plain; flatland; (dialect) sandbar; shoal+ 土 (đất đai)
狈
bèiloài sói huyền thoại, khốn đốn, túng quẫn+ 犭 (con chó)
贼
zéikẻ trộm, tên giặc+ 戎 (weapons)
Chữ dễ nhầm (形近字)
贝(bèi)
Chỉ có một nửa bên trái là bộ Bối (vỏ sò/tiền), chưa có phần cầm roi đánh bên phải.
Thử thách phản xạ
我们在这次比赛中不小心[___]了。
Gợi ý: bài
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa thanh 4 (bài) với thanh 3 hoặc đọc lướt thành thanh nhẹ, dẫn đến người bản xứ khó nghe ra từ 'thất bại' (失败).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '败', bạn đọc là gì và mang nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ sự 'thất bại' (bài) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

败bàiThất bại, đánh bại, hỏng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0