HanziGuru.赏 · shǎng
赏
shǎng[shang3]Thanh 3

Thưởng, khen thưởng, ngắm nhìn (thưởng thức)

EN: to bestow (a reward) · to give (to an inferior) · to hand down

HSK 4Hán Việt: Thưởng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Thưởng, khen thưởng, ngắm nhìn (thưởng thức)

Hán Việt: Thưởng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên dưới (top bottom)
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (Biết/Vỏ 𠂤) cần viết gọn gàng, phần dưới là bộ Bối (贝) mở rộng vững chãi để nâng đỡ toàn bộ chữ.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 賞 giản thể hóa phần dưới từ 貝 thành 贝, giữ nguyên cấu trúc ngữ nghĩa.

Ban thưởng, thưởng cho người dưới

Khen ngợi, tán dươngThưởng thức, ngắm nhìn (cảnh đẹp, hoa, trăng)
Động từ / Danh từTrang trọng / Trung cấp#Hành động xã hội#Cảm xúc#Đánh giá
Ví dụ thực tế
  • 欣赏
    xīnshǎng
    Thưởng thức, đánh giá cao
  • 奖赏
    jiǎngshǎng
    Phần thưởng, khen thưởng
/[ʂäŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
赏
shǎngshang3
++
ˇ(214)
=shǎng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong ngược lại gần ngạc cứng, đẩy hơi nhẹ qua khe hở.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt (hạ xuống trầm rồi ngân nhẹ lên).
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (35) do quy tắc biến điệu thanh 3.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (shàng - thượng) nếu không đọc rõ khúc uốn cong xuống rồi lên của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển đi xuống theo hình chữ V (hạ xuống ngực rồi hất nhẹ lên cằm), biểu thị dấu hỏi trong tiếng Việt.

Hình thể: Trên dưới (top bottom) · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (Biết/Vỏ 𠂤) cần viết gọn gàng, phần dưới là bộ Bối (贝) mở rộng vững chãi để nâng đỡ toàn bộ chữ.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 賞 giản thể hóa phần dưới từ 貝 thành 贝, giữ nguyên cấu trúc ngữ nghĩa.

Bộ thủ 贝 · Bộ Bối (Tiền bạc, vật quý giá)

Biểu ý (形旁): 贝 (Chỉ tiền bạc, vật phẩm ban thưởng)

Biểu thanh (声旁): 尚 (âm gốc: shàng)

Ở trên là nhà vua/bề trên (尚), ở dưới là tiền bạc báu vật (贝). Ban phát tiền bạc cho bề dưới gọi là THƯỞNG.

  • 尚 Chỉ âm đọc (shàng/shǎng) và gợi ý sự tôn quý, cao sang
  • 贝 Chỉ ý nghĩa liên quan đến tiền bạc, của cải
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hội ý kết hợp thanh âm, kết hợp giữa chữ 尚 (đỉnh cao, cao quý) và 贝 (tiền tệ). Ban đầu biểu thị việc vua ban tiền thưởng công trạng cho bề tôi.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là ban tiền thưởng, chữ mở rộng sang nghĩa khen ngợi tinh thần, và sau này dùng cho việc ngắm nhìn, thưởng thức cái đẹp (như thưởng nguyệt, thưởng hoa).

  • Thời phong kiến, việc được vua 'ban thưởng' (赏赐) là vinh dự lớn nhất của quan lại và binh lính.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thưởng
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương ứng gần với dấu hỏi (hoặc dấu ngã) trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショウ / Âm Kun: あす.む
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
상
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Thưởng' giữ nguyên vẹn vần -ang/-uong và âm đầu s-.
Câu chuyện Ghi nhớ

Vua đứng ở trên cao (尚) ban phát tiền vạn (贝) xuống để KHEN THƯỞNG cho người có công.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
尚
shàngvẫn, còn, tôn trọng, quý chuộngPhonetic Core (声旁)
常
chángthường, hay, luôn luôn, thông thường+ 巾 (khăn vải)
堂
tángđường (sảnh lớn, nhà lớn)+ 土 (đất đai)
躺
tǎngnằm+ 身 (thân thể)
Chữ dễ nhầm (形近字)
尝(cháng)
赏 có bộ Bối (tiền của để thưởng), 尝 có bộ Khẩu (miệng để nếm).
Thử thách phản xạ
老板决定 [___] 那个 and 优秀的员工。
Gợi ý: shǎng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 赏 (thưởng) và chữ 尝 (nếm) do bộ phận phía trên giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 赏, bạn nhớ đến hành động ban phát hoặc ngắm nhìn nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'thưởng' (shǎng) với bộ bối ở dưới?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

赏shǎngThưởng, khen thưởng, ngắm nhìn (thưởng thức)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0