đi, đi bộ
chạyrời đi, bỏ đithông qua, đi quathay đổi hình dạng hoặc ý nghĩa
Động từPhổ thông#di chuyển#hành động#thể chất
Ví dụ thực tế
我们走吧。
Wǒmen zǒu ba.
Chúng ta đi thôi.
他走路去学校。
Tā zǒulù qù xuéxiào.
Cậu ấy đi bộ đến trường.
/[tsoʊ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214 走
zǒuzou3
|++ˇ(214)
=zǒu Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch thẳng lưỡi cắn răng
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 'ch' nhẹ hoặc 'dz', giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ mặt sau răng cửa hàm dưới, đẩy hơi xì qua kẽ răng.
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -âu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ui là viết tắt của uei, còn ou giữ nguyên âm đôi ou.
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): giọng đi xuống rồi uốn lên cao, giống như đang hỏi 'Hả?'.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến đổi thành thanh 2 (dấu sắc). Ví dụ: 走走 zǒuzǒu đọc thành zóuzǒu.
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -ong hoặc nghe không rõ âm đầu z (ch thẳng lưỡi cắn răng) với zh (tr uốn lưỡi).
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp rồi hất nhẹ lên cao theo hình chữ V, giống như quỹ đạo của thanh 3.
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 7 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (thổ/đất hoặc họa) viết gọn gàng, phần dưới vươn dài nét mác sang phải để tạo thế vững chắc cho toàn bộ chữ.
Bộ thủ 走 · Bộ Tẩu (chạy, đi)
Chữ 走 gồm phần trên là hình ảnh người vung tay và phần dưới là đôi chân đang bước đi, tượng trưng cho hành động di chuyển nhanh.
- 土 đất (ở phần trên)
- 儿 chân người (ở phần dưới)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 走 vẽ hình một người đang quỳ vung tay chạy hoặc cắm đầu chạy rất nhanh, biểu thị cho hành động tẩu thoát.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là chạy nhanh, theo thời gian chữ mở rộng thành đi bộ, rời đi và các nghĩa trừu tượng khác.
- Trong tiếng Trung cổ, 'tẩu' (走) có nghĩa là chạy, trong khi 'hành' (行) mới có nghĩa là đi bộ.
🇻🇳Âm Hán Việt
Tẩu
Thanh hỏi trong tiếng Trung (zǒu) tương ứng với dấu hỏi trong tiếng Việt (Tẩu), mang sắc thái uốn lượn xuống rồi lên.
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソウ / Âm Kun: hashi.ru
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
주
Quy luật chuyển âm: Âm đầu z trong tiếng Trung thường chuyển thành ch/t trong tiếng Việt qua các từ Hán Việt như tẩu thoát, tẩu mã.
Câu chuyện Ghi nhớ
Bạn đang **tẩu** thoát khỏi đám đông bằng cách **đi** và **chạy** thật nhanh, miệng phát ra âm thanh 'chẩu' như đang giục giã.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
Chữ dễ nhầm (形近字)
足(zú)
Chữ 足 có nghĩa là bàn chân, phần dưới là hình dáng cái chân tĩnh; còn chữ 走 có phần chân dài hơn phía dưới biểu thị sự di chuyển.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 我们现在就要[___]了。
Gợi ý: zǒu
Lỗi hay gặpNhầm lẫn giữa nghĩa 'đi bộ' của chữ 走 với từ 走路, hoặc dùng nhầm với chữ 去 (qù - đi đến một địa điểm cụ thể).
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 走, bạn đọc pinyin thế nào và nó có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'đi' hoặc 'chạy' với 7 nét vẽ?
Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0