HanziGuru.走 · zǒu
走
zǒu[zou3]Thanh 3

đi, bước, chạy

EN: to walk · to go · to run

HSK 1Hán Việt: Tẩu
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · đi, bước, chạy

Hán Việt: Tẩu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (thổ/đất hoặc họa) viết gọn gàng, phần dưới vươn dài nét mác sang phải để tạo thế vững chắc cho toàn bộ chữ.

đi, đi bộ

chạyrời đi, bỏ đithông qua, đi quathay đổi hình dạng hoặc ý nghĩa
Động từPhổ thông#di chuyển#hành động#thể chất
Ví dụ thực tế
  • 我们走吧。
    Wǒmen zǒu ba.
    Chúng ta đi thôi.
  • 他走路去学校。
    Tā zǒulù qù xuéxiào.
    Cậu ấy đi bộ đến trường.
/[tsoʊ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
走
zǒuzou3
++
ˇ(214)
=zǒu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zou
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
z
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch thẳng lưỡi cắn răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 'ch' nhẹ hoặc 'dz', giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ mặt sau răng cửa hàm dưới, đẩy hơi xì qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -âu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ui là viết tắt của uei, còn ou giữ nguyên âm đôi ou.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): giọng đi xuống rồi uốn lên cao, giống như đang hỏi 'Hả?'.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến đổi thành thanh 2 (dấu sắc). Ví dụ: 走走 zǒuzǒu đọc thành zóuzǒu.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -ong hoặc nghe không rõ âm đầu z (ch thẳng lưỡi cắn răng) với zh (tr uốn lưỡi).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp rồi hất nhẹ lên cao theo hình chữ V, giống như quỹ đạo của thanh 3.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (thổ/đất hoặc họa) viết gọn gàng, phần dưới vươn dài nét mác sang phải để tạo thế vững chắc cho toàn bộ chữ.

Bộ thủ 走 · Bộ Tẩu (chạy, đi)

Chữ 走 gồm phần trên là hình ảnh người vung tay và phần dưới là đôi chân đang bước đi, tượng trưng cho hành động di chuyển nhanh.

  • 土 đất (ở phần trên)
  • 儿 chân người (ở phần dưới)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 走 vẽ hình một người đang quỳ vung tay chạy hoặc cắm đầu chạy rất nhanh, biểu thị cho hành động tẩu thoát.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là chạy nhanh, theo thời gian chữ mở rộng thành đi bộ, rời đi và các nghĩa trừu tượng khác.

  • Trong tiếng Trung cổ, 'tẩu' (走) có nghĩa là chạy, trong khi 'hành' (行) mới có nghĩa là đi bộ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tẩu
Thanh hỏi trong tiếng Trung (zǒu) tương ứng với dấu hỏi trong tiếng Việt (Tẩu), mang sắc thái uốn lượn xuống rồi lên.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソウ / Âm Kun: hashi.ru
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
주
Quy luật chuyển âm: Âm đầu z trong tiếng Trung thường chuyển thành ch/t trong tiếng Việt qua các từ Hán Việt như tẩu thoát, tẩu mã.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn đang **tẩu** thoát khỏi đám đông bằng cách **đi** và **chạy** thật nhanh, miệng phát ra âm thanh 'chẩu' như đang giục giã.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
陡
dǒudốc+ 阝 (thành thị)
Chữ dễ nhầm (形近字)
足(zú)
Chữ 足 có nghĩa là bàn chân, phần dưới là hình dáng cái chân tĩnh; còn chữ 走 có phần chân dài hơn phía dưới biểu thị sự di chuyển.
Thử thách phản xạ
我们现在就要[___]了。
Gợi ý: zǒu
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa nghĩa 'đi bộ' của chữ 走 với từ 走路, hoặc dùng nhầm với chữ 去 (qù - đi đến một địa điểm cụ thể).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 走, bạn đọc pinyin thế nào và nó có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'đi' hoặc 'chạy' với 7 nét vẽ?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

走zǒuđi, bước, chạy
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0