EN: classifier for times, round trips or rows · a time · a trip
HSK 6Hán Việt: Thang
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · lượt, chuyến, bận
Hán Việt: Thang
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối, phần bên trái là bộ túc (chân) hoặc bộ 𠂉 biến thể, phần bên phải là chữ 尚. Cần chú ý viết phần trái gọn gàng để nhường chỗ cho phần phải.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể và phồn thể giống nhau, không thay đổi.
1. Ý nghĩa
lượt, chuyến (lượng từ dùng cho việc đi lại, chạy chuyến, hoặc thực hiện hành động)
bận, lần (chỉ số lần đi đến đâu hoặc làm việc gì)
Lượng từPhổ thôngNgữ tố ràng buộc#lượng từ#hành động#di chuyển
Ví dụ thực tế
我今天去了一趟医院。
Wǒ jīntiān qù le yí tàng yīyuàn.
Hôm nay tôi đã đi bệnh viện một chuyến.
这趟车去北京吗?
Zhè tàng chē qù Běijīng ma?
Chuyến xe này đi Bắc Kinh phải không?
2. Phát âm
/[tʰäŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
趟
tàngtang4
|
++
`(51)
=tàng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
tang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào chân răng hàm trên, khi phát âm bật mạnh luồng khí ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ang đọc mở rộng vòm miệng
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc cao rồi rơi dứt khoát như tiếng ra lệnh, tương đương với dấu sắc đọc ngắn và cộc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, độ cao khởi đầu của nó có thể bị hạ thấp xuống một chút nhưng vẫn giữ tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm vần -ang thanh khác như táng hoặc tāng nếu không nghe rõ độ rơi mạnh của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ trên cao chém thẳng xuống dứt khoát giống như động tác chặt dao, biểu thị thanh 4.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối, phần bên trái là bộ túc (chân) hoặc bộ 𠂉 biến thể, phần bên phải là chữ 尚. Cần chú ý viết phần trái gọn gàng để nhường chỗ cho phần phải.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể và phồn thể giống nhau, không thay đổi.
4. Cấu tạo
Bộ thủ走 · Bộ tẩu (chạy, đi)
Biểu ý (形旁):走 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến việc đi lại, di chuyển.)
Biểu thanh (声旁):尚 (âm gốc: shàng / tàng)
Kết hợp giữa bộ Tẩu (走 - đi lại) và chữ Thượng (尚 - cao/vượt qua), gợi lên hình ảnh cất bước đi qua một chặng đường dài thành một chuyến/lượt.
走 Chỉ hành động bước đi, di chuyển
尚 Chỉ âm đọc và gợi ý không gian phía trước
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
24· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 尚 (shàng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp từ bộ Tẩu (đi đứng) biểu thị ý nghĩa chuyển động và chữ Thượng biểu thị âm đọc, xuất hiện trong các giai đoạn Hán ngữ trung đại để đếm số lần di chuyển.
Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu mang nghĩa bước đi, di chuyển, dần chuyên hóa thành lượng từ đếm chuyến đi, lượt đi lại và mở rộng ra cho các hành động lặp lại.
Là một trong những lượng từ chuyên dụng rất đặc trưng trong tiếng Trung hiện đại khi kết hợp với các động từ chỉ sự dịch chuyển như đi, chạy, phi.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thang
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với âm đọc mang tính dứt khoát, gần với sắc hoặc nặng tùy từ, âm Hán Việt 'Thang' mang vần -ang.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トウ (tō)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
탕
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có vận mẫu -ang thường chuyển sang tiếng Việt thành vần -ang (Thang).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Bạn 'Thang' [tàng] chạy băng băng bằng đôi chân (bộ Tẩu) để thực hiện từng chuyến giao hàng quan trọng.