EN: (bound form) foot; leg · sufficient; ample · as much as; fully
HSK 3Hán Việt: Túc
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · chân, đầy đủ
Hán Việt: Túc
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần trên nhỏ gọn, phần dưới (bộ khẩu hoặc nét sổ) mở rộng cân đối theo chiều dọc, không để chữ bị chùng hoặc lùn.
1. Ý nghĩa
chân, bộ phận cơ thể dùng để đi lại
đầy đủ, sung túc, trọn vẹnđạt mức, hoàn toàn
danh từ / tính từ / phó từtrung lập / văn phong Hán ViệtNgữ tố ràng buộc#cơ thể người#trạng thái lượng#hành động
Ví dụ thực tế
满足
mǎnzú
thỏa mãn
足够
zúgòu
đủ, đầy đủ
2. Phát âm
/[tsu³⁵]/Thanh điệu: 35
足
zúzu2
|
++
´(35)
=zú
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
z
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch/gi thẳng lưỡi cắn răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 'ch' nhẹ hoặc 'dz', giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi phẳng chạm nhẹ mặt sau răng cửa dưới, không uốn cong.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ giọng trung rồi vút cao lên dứt khoát như khi đang hỏi 'Hả?' hoặc đọc dấu sắc.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 2 đứng sau, thanh 2 này có thể bị biến điệu nhẹ thành nửa thanh 3 hoặc giữ nguyên độ nâng giọng tùy tốc độ nói.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm zhu (tr uốn lưỡi) do người học quen phát âm tiếng Việt là 'tr'. Đây là z thẳng lưỡi cắn răng xì nhẹ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao giống như dấu sắc (thanh 2).
3. Chữ viết
Hình thể: trên dưới · Số nét: 7 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên nhỏ gọn, phần dưới (bộ khẩu hoặc nét sổ) mở rộng cân đối theo chiều dọc, không để chữ bị chùng hoặc lùn.
4. Cấu tạo
Bộ thủ足 · Bộ Túc (chân)
Biểu ý (形旁):足 (chỉ bộ phận chân người từ đùi xuống bàn chân)
Chữ tượng hình phác họa hình dáng của đùi, cẳng chân và bàn chân người đang đứng.
口 phần bàn chân / mắt cá dưới
╵ phần đùi và cẳng chân đứng thẳng
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
5· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 足 (jù)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: 象形 (tượng hình)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 足 mô phỏng rõ ràng hình ảnh một cái chân người gồm phần đầu gối bẻ cong và bàn chân ở phía dưới.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'chân' (bộ phận cơ thể), mở rộng ra nghĩa là 'đứng vững', rồi tiến hóa thành 'đầy đủ', 'sung túc' (cảm giác không thiếu thốn, no đủ).
Trong y học cổ truyền Trung Hoa, bộ Túc thường liên quan đến các huyệt đạo ở chân.
Nhiều chữ Hán liên quan đến chuyển động, bước đi đều mang bộ Túc này.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Túc
Thanh sắc tiếng Trung tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, phát âm ngắn gọn và vút cao.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソク / Âm Kun: あし, た.りる, た.す
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
족
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có âm zú thường chuyển sang âm Hán Việt bắt đầu bằng T (Túc) hoặc D (đủ trong thuần Việt).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một người đứng vững trên đôi chân (足) của mình thì cảm thấy cuộc sống hoàn toàn đầy đủ và thỏa mãn.