Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Túc) hẹp hơn và có xu hướng nhường chỗ cho phần bên phải (chữ Bao), đảm bảo tổng thể không bị lệch.
1. Ý nghĩa
chạy, di chuyển nhanh bằng chân
chạy trốn, trốn thoátchạy ngược chạy xuôi lo việcchất lỏng hoặc khí bị rò rỉ, bốc hơi
Động từThông dụng / Khẩu ngữ#hành động#vận động#di chuyển
Ví dụ thực tế
我每天早上都去跑步。
Wǒ měitiān zǎoshang dōu qù pǎobù.
Tôi đi chạy bộ mỗi sáng.
小偷跑了。
Xiǎotōu pǎo le.
Tên trộm chạy mất rồi.
2. Phát âm
/[pʰɑʊ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
跑
pǎopao3
|
++
ˇ(214)
=pǎo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
pao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
p
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi chạm môi rồi bật mở mạnh để đẩy luồng khí ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao như trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 bắt đầu từ vực giọng trung bình, hạ xuống đáy rồi vút lên cao (214).
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến điệu thành thanh 2 (ví dụ: 跑步 pǎobù đọc thành páobù).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn giữa âm bật hơi 'p' và âm không bật hơi 'b' (bǎo), hoặc nhầm thanh 3 với thanh 4 nếu phát âm quá vội.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa xuống thấp theo hình chữ V rồi hất nhẹ lên cao, mô phỏng đường đi của thanh hỏi.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Túc) hẹp hơn và có xu hướng nhường chỗ cho phần bên phải (chữ Bao), đảm bảo tổng thể không bị lệch.
4. Cấu tạo
Bộ thủ足 · Bộ Túc (chân)
Biểu ý (形旁):足 (Chỉ hành động liên quan đến chân (chạy).)
Biểu thanh (声旁):包 (âm gốc: bāo / pǎo)
Bên trái là cái chân (足), bên phải là cái gói bọc (包). Vừa vác đồ chạy trốn vừa dùng chân.
足 Cái chân, bước chân
包 Bao bọc, gói đồ (cung cấp âm đọc)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
21· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 包 (bāo)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Túc (chân) biểu thị hành động di chuyển và chữ Bao cung cấp âm đọc. Ban đầu diễn tả động tác bước nhanh, sau mở rộng thành chạy.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa chuyển động nhanh bằng chân, mở rộng ra các nghĩa trừu tượng như chạy trốn, rò rỉ chất lỏng (như dòng chảy).
Trong chữ Hán cổ, các từ chỉ hành động di chuyển bằng chân đều thường mang bộ Túc bên trái.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bẩu
Âm Hán Việt tương ứng với thanh hỏi hoặc thanh ngã trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ホウ / Âm Kun: は.しる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
포
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu p- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm p- hoặc b- trong một số từ vựng cổ.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng đôi **chân** (足) để **gói** (包) gọn đồ đạc rồi **chạy** (跑) thật nhanh khỏi nhà.