HanziGuru.跤 · jiāo
跤
jiāo[jiao1]Thanh 1

cú ngã, vấp ngã

EN: a tumble · a fall

HSK 7Hán Việt: Giao
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cú ngã, vấp ngã

Hán Việt: Giao
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Túc) hẹp hơn và gọn gàng, phần bên phải (chữ Giao) rộng thoáng hơn nhưng phải cân đối, không được lấn át phần trái.

cú ngã, vấp ngã (thường dùng trong cụm từ ngã nhào, té ngã)

khoảng thời gian hoặc sự chuyển giao (ít dùng độc lập)
Danh từPhổ thôngNgữ tố ràng buộc#hành động#vận động cơ thể#tai nạn nhỏ
Ví dụ thực tế
  • 摔了一跤
    shuāi le yī jiāo
    ngã một cú, té một cú
  • 跌了一跤
    diē le yī jiāo
    vấp ngã một cái
/[tɕi̯ɑʊ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
跤
jiāojiao1
++
¯(55)
=jiāo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jiao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ vào vòm họng trên, đẩy hơi nhẹ nhàng qua kẽ răng và lợi.
Vận mẫu (Vần)
iao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iêu / -ao
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: iao là sự kết hợp giữa âm đệm i và nguyên âm chính ao
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc cao độ 55, ngân dài và đều giọng như tiếng còi tàu hú, không lên không xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với jiào (thanh 4) nếu không giữ đều cao độ thanh 1, hoặc nhầm với âm qia do không phân biệt âm mặt lưỡi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang giữ thẳng một đường cao đều, giống như vạch một đường thẳng trên không trung ở cao độ tối đa.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Túc) hẹp hơn và gọn gàng, phần bên phải (chữ Giao) rộng thoáng hơn nhưng phải cân đối, không được lấn át phần trái.

Bộ thủ 足 · Bộ Túc (chân)

Biểu ý (形旁): 足 (chỉ hành động liên quan đến chân, di chuyển, vấp ngã)

Biểu thanh (声旁): 交 (âm gốc: jiāo)

Bên trái là bộ Túc (chân), bên phải là chữ Giao (giao nhau, vắt chéo). Chân bước đi bị vắt chéo nhau dẫn đến việc bị ngã.

  • 足 chân, liên quan đến bước đi
  • 交 giao nhau, biểu thị âm đọc jiāo
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Được cấu thành từ bộ Túc (chân) để biểu thị nghĩa gốc liên quan đến bước chân và chữ Giao mang âm thanh, diễn tả trạng thái chân bước vấp vào nhau gây ngã.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ hành động bước hụt chân, ngày nay dùng phổ biến trong định lượng cú ngã (shuāi yī jiāo - ngã một cú).

  • Các từ chỉ tai nạn bước đi thường mượn bộ Túc làm căn cứ ý nghĩa trong chữ Hán.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Giao
Thanh ngang tiếng Trung (jiāo) tương đương với thanh ngang (không dấu) trong tiếng Việt, nhưng cao và ngân dài hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
교
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j trong tiếng Trung thường tương ứng với âm c/g/ch trong từ gốc Hán Việt (jiāo ➔ Giao).
Câu chuyện Ghi nhớ

Đôi chân (足) bước đi giao nhau (交) loạng choạng thế là ngã lăn quay một cú (jiāo).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
交
jiāoto hand over; to deliver; to pay (money); to turn over; to make friendsPhonetic Core (声旁)
校
xiàotrường học, hiệu (trong quân đội)+ 木 (cây cối)
饺
jiǎoSủi cảo, há cảo+ 饣 (thức ăn)
效
xiàovariant of 傚|效[xiao4]+ 攵 (gõ nhẹ)
Chữ dễ nhầm (形近字)
校(jiào)
Chữ 跤 dùng bộ Túc (足) vì liên quan đến chân ngã; chữ 校 dùng bộ Mộc (木) vì liên quan đến trường học.
Thử thách phản xạ
他走路不小心,摔了一[___]。
Gợi ý: jiāo
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ Túc (足) và bộ Mộc (木) khi viết phần bên trái của chữ 跤, dẫn đến viết sai thành chữ 校.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 跤, đọc âm Pinyin và nhớ nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt 'ngã một cú' trong tiếng Trung, ký tự nào dùng để chỉ cú ngã?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

跤jiāocú ngã, vấp ngã
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0