Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ túc 足) thon gọn, nhường không gian cho phần bên phải (nguy 危). Chú ý các nét gập và hất được viết gọn gàng.
1. Ý nghĩa
quỳ (hành động hạ đầu gối xuống đất)
cúi lạy, van xin
Động từTrung tính#hành động#cơ thể
Ví dụ thực tế
他 跪 在 地 上。
Tā guì zài dì shàng.
Anh ấy quỳ trên mặt đất.
顶礼膜拜,下跪求饶。
Dǐnglǐmóbài, xiàguì qiúráo.
Cúi đầu lạy lục, quỳ xuống van xin tha thứ.
2. Phát âm
/[kuei̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
跪
guìgui4
|
++
`(51)
=guì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
gui
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm vào vòm miệng mềm (ngạc mềm).
Vận mẫu (Vần)
ui
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -uây / -uêy
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ui là viết tắt của uei
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương đương dấu nặng nhưng sắc bén và cao hơn ở điểm bắt đầu)
Biến điệu: Khi đứng trước một âm có thanh 4 khác, thanh 4 của guì có thể đọc nhẹ hoặc ngắn hơn một chút cho tự nhiên nhưng về cơ bản vẫn giữ tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vần -ui (uei) nếu không phân biệt rõ âm lướt u ở giữa.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao cắm thẳng xuống đất, giống như mệnh lệnh hoặc nhát chém.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ túc 足) thon gọn, nhường không gian cho phần bên phải (nguy 危). Chú ý các nét gập và hất được viết gọn gàng.
4. Cấu tạo
Bộ thủ足 · Bộ Túc (chân)
Biểu ý (形旁):足 (chỉ hành động liên quan đến chân (quỳ gối))
Biểu thanh (声旁):危 (âm gốc: guī / guì)
Bên trái là chân (足), bên phải là sự nguy hiểm chênh vênh (危). Khi đứng ở nơi nguy hiểm hoặc cúi rạp trước nguy cơ, người ta phải quỳ xuống.
足 chân, bộ thủ chỉ bộ phận cơ thể
危 nguy hiểm, cung cấp âm đọc và gợi ý bối cảnh
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
5· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 危 (wēi)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Túc (chân) thể hiện ý nghĩa hành động của chân và chữ 危 (nguy) biểu âm kiêm ý chỉ sự chênh vênh, hạ thấp trọng tâm cơ thể.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ hành động khuỵu chân, hạ đầu gối xuống đất trong văn hóa triều kiến, lễ bái hoặc cầu xin, ngày nay mở rộng ra mọi hành động quỳ gối thông thường.
Quỳ là một nghi thức quan trọng trong văn hóa ứng xử cổ đại Trung Hoa, thể hiện sự kính trọng tuyệt đối hoặc sự khuất phục.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Quỹ
Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với sự kết hợp sắc bén, rơi nhanh; trong Hán Việt có quan hệ ngữ âm với âm Quỹ.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キ / Âm Kun: ひざまず.く
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
귀
Quy luật chuyển âm: Âm đầu g- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm qu- hoặc g- trong tiếng Việt qua các tầng lớp từ Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng **chân** (足) bước vào vùng **nguy** hiểm (危), sợ quá nên phải **quỳ** (guì) rạp xuống đất.