HanziGuru.跪 · guì
跪
guì[gui4]Thanh 4

quỳ

EN: to kneel

HSK 6Hán Việt: Quỹ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · quỳ

Hán Việt: Quỹ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ túc 足) thon gọn, nhường không gian cho phần bên phải (nguy 危). Chú ý các nét gập và hất được viết gọn gàng.

quỳ (hành động hạ đầu gối xuống đất)

cúi lạy, van xin
Động từTrung tính#hành động#cơ thể
Ví dụ thực tế
  • 他 跪 在 地 上。
    Tā guì zài dì shàng.
    Anh ấy quỳ trên mặt đất.
  • 顶礼膜拜,下跪求饶。
    Dǐnglǐmóbài, xiàguì qiúráo.
    Cúi đầu lạy lục, quỳ xuống van xin tha thứ.
/[kuei̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
跪
guìgui4
++
`(51)
=guì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
gui
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm vào vòm miệng mềm (ngạc mềm).
Vận mẫu (Vần)
ui
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -uây / -uêy
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ui là viết tắt của uei
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương đương dấu nặng nhưng sắc bén và cao hơn ở điểm bắt đầu)
Biến điệu: Khi đứng trước một âm có thanh 4 khác, thanh 4 của guì có thể đọc nhẹ hoặc ngắn hơn một chút cho tự nhiên nhưng về cơ bản vẫn giữ tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vần -ui (uei) nếu không phân biệt rõ âm lướt u ở giữa.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao cắm thẳng xuống đất, giống như mệnh lệnh hoặc nhát chém.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ túc 足) thon gọn, nhường không gian cho phần bên phải (nguy 危). Chú ý các nét gập và hất được viết gọn gàng.

Bộ thủ 足 · Bộ Túc (chân)

Biểu ý (形旁): 足 (chỉ hành động liên quan đến chân (quỳ gối))

Biểu thanh (声旁): 危 (âm gốc: guī / guì)

Bên trái là chân (足), bên phải là sự nguy hiểm chênh vênh (危). Khi đứng ở nơi nguy hiểm hoặc cúi rạp trước nguy cơ, người ta phải quỳ xuống.

  • 足 chân, bộ thủ chỉ bộ phận cơ thể
  • 危 nguy hiểm, cung cấp âm đọc và gợi ý bối cảnh
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Túc (chân) thể hiện ý nghĩa hành động của chân và chữ 危 (nguy) biểu âm kiêm ý chỉ sự chênh vênh, hạ thấp trọng tâm cơ thể.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ hành động khuỵu chân, hạ đầu gối xuống đất trong văn hóa triều kiến, lễ bái hoặc cầu xin, ngày nay mở rộng ra mọi hành động quỳ gối thông thường.

  • Quỳ là một nghi thức quan trọng trong văn hóa ứng xử cổ đại Trung Hoa, thể hiện sự kính trọng tuyệt đối hoặc sự khuất phục.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Quỹ
Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với sự kết hợp sắc bén, rơi nhanh; trong Hán Việt có quan hệ ngữ âm với âm Quỹ.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キ / Âm Kun: ひざまず.く
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
귀
Quy luật chuyển âm: Âm đầu g- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm qu- hoặc g- trong tiếng Việt qua các tầng lớp từ Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng **chân** (足) bước vào vùng **nguy** hiểm (危), sợ quá nên phải **quỳ** (guì) rạp xuống đất.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
危
wēiNguy hiểmPhonetic Core (声旁)
桅
wéimast+ 木 (cây cối)
詭
+ 言 (lời nói)
诡
guǐ(bound form) sly; crafty; (literary) weird; bizarre+ 讠 (lời nói)
Chữ dễ nhầm (形近字)
危(wēi)
Chữ 危 thiếu bộ túc (足) bên trái, mang nghĩa nguy hiểm chứ không phải hành động quỳ.
Thử thách phản xạ
犯了错后,他只好 [___] 在 爸 妈 面 前 道 歉。
Gợi ý: guì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên phải là chữ khác hoặc viết sai thứ tự nét của bộ túc khi ghép với chữ nguy.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Thấy chữ 跪, nhớ ngay nghĩa 'quỳ' và phát âm guì thanh 4.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả hành động 'quỳ' trong tiếng Trung, bạn dùng chữ gì và viết như thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

跪guìquỳ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0