EN: to kick · to play (e.g. soccer) · (slang) butch (in a lesbian relationship)
HSK 6Hán Việt: Thích
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · đá
Hán Việt: Thích
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:15
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Túc bên trái hơi hẹp lại để nhường không gian cho bộ Dịch bên phải, đảm bảo tổng thể không bị bè ra.
1. Ý nghĩa
đá (dùng chân tác động lực để hất văng hoặc sút vật gì đó)
chơi (ví dụ như chơi bóng đá)tiếng lóng chỉ người đồng tính nữ có phong cách nam tính (butch)
Động từTrung tính#hành động#thể thao#chuyển động cơ thể
Ví dụ thực tế
踢足球
tī zúqiú
chơi bóng đá
他踢了他一脚
tā tī le tā yì jiǎo
anh ấy đá cậu ta một cú
2. Phát âm
/[tʰi˥]/Thanh điệu: 55
踢
tīti1
|
++
¯(55)
=tī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ti
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm chân răng cửa trên, khi phát âm thả lỏng để hơi bật ra mạnh.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, không đổi giọng)
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm d (t trong tiếng Việt) không bật hơi nếu người nghe không phân biệt được độ mạnh của luồng khí.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang giữ nguyên độ cao ổn định như đường chân trời, biểu thị thanh 1 ngang cao 55.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 15 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Túc bên trái hơi hẹp lại để nhường không gian cho bộ Dịch bên phải, đảm bảo tổng thể không bị bè ra.
4. Cấu tạo
Bộ thủ足 · Bộ Túc (chân)
Biểu ý (形旁):足 (chỉ hành động liên quan đến chân)
Biểu thanh (声旁):易 (âm gốc: yì / tī)
Dùng cái CHÂN (足) để thực hiện một hành động DỄ DÀNG (易) như việc sút bóng đi.
足 Chân (bộ thủ bên trái)
易 Dễ dàng / Âm đọc gợi ý (bên phải)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
10· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 易 (yì)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp từ bộ Túc (chân) biểu thị ý nghĩa hành động và chữ Dịch (易) biểu thị âm đọc, xuất hiện phổ biến từ thời kỳ chữ Hán cận đại để chỉ hành động đá bằng chân.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là dùng chân đá, đánh đòn, sau này mở rộng ra trong thể thao (đá bóng) và cả tiếng lóng hiện đại.
Các trò chơi dùng chân đá cầu, đá bóng đã có từ thời cổ đại Trung Hoa (như Thúc Cúc).
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thích
Thanh sắc trong tiếng Việt tương ứng với thanh 2 tiếng Trung, còn chữ tī mang thanh 1 ngang cao.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: テキ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
척
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Thích' có phụ âm đầu th- tương ứng với t- bật hơi trong tiếng Trung hiện đại.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Bạn dùng cái CHÂN (足) sút bóng đi một cách rất DỄ DÀNG (易) và phát ra tiếng thét tī!
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
易
yìDễ, thuận lợi; thay đổi, đổi mới; kinh dịchPhonetic Core (声旁)