HanziGuru.蹈 · dǎo
蹈
dǎo[dao3]Thanh 3

giậm chân, bước, dậm, thực hiện

EN: to tread on · to trample · to stamp

HSK 6Hán Việt: Đạo
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · giậm chân, bước, dậm, thực hiện

Hán Việt: Đạo
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:17
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ túc) thon gọn nhường chỗ, phần bên phải (cữu) cân đối vững chãi, các nét ngang dọc phải đều tay để tránh rối mắt.

giậm chân, bước, dậm lên

làm theo, tuân theo (ví dụ: đạo hãnh - noi theo vết xe đổ)thực hiện cam kết hoặc lời hứa
Động từTrang trọng / Thư tịchNgữ tố ràng buộc#hành động thể chất#chuyển động chân
Ví dụ thực tế
  • 手舞足蹈
    shǒu wǔ zú dǎo
    múa tay giậm chân (vui sướng tột cùng)
  • 蹈矩循规
    dǎo jǔ xún guī
    giậm compa theo thước (tuân thủ quy củ nghiêm ngặt)
/[tɑu̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
蹈
dǎodao3
++
ˇ(214)
=dǎo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
dao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ vào mặt sau của răng cửa trên, khi phát âm bật ra nhẹ nhàng không có luồng hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có thêm đoạn kéo dài trầm xuống rồi bổng lên ở cuối).
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, thanh 3 biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vần -ao mang thanh khác nếu người đọc không nhấn mạnh độ lượn xuống rồi lên của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay vẽ hình chữ V hoặc dấu hỏi lượn xuống rồi vút lên cao trước ngực.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 17 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ túc) thon gọn nhường chỗ, phần bên phải (cữu) cân đối vững chãi, các nét ngang dọc phải đều tay để tránh rối mắt.

Bộ thủ 足 · Bộ Túc (chân)

Biểu ý (形旁): 足 (Biểu thị hành động liên quan đến chân (giậm, bước).)

Biểu thanh (声旁): 舀 (âm gốc: dǎo)

Dùng chân (足) để múc hoặc giậm xuống cái cối/vật chứa (舀), tạo thành hành động giậm chân hoặc dậm bước.

  • 足 chân (bên trái)
  • 舀 múc / cào (bên phải)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ kết hợp giữa hình bàn chân (足) chỉ ý nghĩa hành động bước đi và phần âm đọc (舀) chỉ âm thanh phát ra.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là giậm chân, bước đi, dần mở rộng thành tuân theo quy tắc hoặc thực hiện các hành động có chủ đích.

  • Xuất hiện trong các văn bản cổ với ý nghĩa miêu tả động tác nhảy múa hoặc giậm chân.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đạo
Thanh hỏi trong tiếng Trung (thanh 3) tương ứng gần với dấu hỏi trong Âm Hán Việt nhưng có độ ngắt và uốn lượn sâu hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トウ / Âm Kun: ふむ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
도
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Đạo' giữ nguyên vần và phụ âm đầu tương đối sát với tiếng Quan Thoại hiện đại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng CHÂN (足) để MÚC/MẬU (舀) nước hoặc giậm mạnh xuống đất làm bụi bay tung tóe.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
舀
yǎoto ladle out; to scoop upPhonetic Core (声旁)
滔
tāo(bound form) to inundate; deluge; torrent+ 氵 (nước)
稻
dàolúa, cây lúa, lúa nước+ 禾 (cây lúa non)
韜
+ 韋 (da mềm đã thuộc (vi))
Chữ dễ nhầm (形近字)
稻(dào)
Đạo (lúa) có bộ Hòa (禾) bên trái, còn Đạo (giậm) có bộ Túc (足) bên trái.
捣(dǎo)
Đạo (giã) dùng tay (thủ 扌), còn Đạo (giậm chân) dùng chân (túc 足).
Thử thách phản xạ
听到这个好消息,大家都高兴得手舞[___]。
Gợi ý: dǎo
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa các chữ đồng âm hoặc gần âm trong cùng họ vần -ao như 稻 (lúa) hay 捣 (giã) do cấu trúc bên phải giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '蹈', hãy đọc to âm Pinyin và nêu nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '蹈' với nghĩa 'giậm chân' sử dụng bộ Túc và bộ 舀?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

蹈dǎogiậm chân, bước, dậm, thực hiện
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0