HanziGuru.蹬 · dēng
蹬
dēng[deng1]Thanh 1

đạp, giẫm lên, xỏ vào

EN: to step on; to tread on · to put on; to wear (shoes, trousers etc) · (slang) to dump (sb)

HSK 7Hán Việt: Đăng
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · đạp, giẫm lên, xỏ vào

Hán Việt: Đăng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:15
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ túc 足) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (đăng 登) chiếm 2/3 còn lại. Đảm bảo hai bên cân đối, không để phần bên phải quá nặng lấn át phần trái.

đạp chân, giẫm lên

xỏ chân vào (giày, quần)đá, bỏ rơi người yêu (tiếng lóng)
Động từTrung tính đến khẩu ngữ#hành động cơ thể#chuyển động chân
Ví dụ thực tế
  • 他一脚把门蹬开了。
    Tā yī jiǎo bǎ mén dēng kāi le.
    Anh ấy đạp một cước mở toang cánh cửa.
  • 快把鞋蹬上,我们要出发了。
    Kuài bǎ xié dēng shàng, wǒ men yào chū fā le.
    Mau xỏ giày vào đi, chúng ta sắp xuất phát rồi.
/[tɤŋ˥˥]/Thanh điệu: 55
蹬
dēngdeng1
++
¯(55)
=dēng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
deng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào lợi răng cửa trên, bật nhẹ tạo âm tắc mà không đẩy mạnh luồng hơi.
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: Vần -êng / -ưng
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giống như khi bạn ngân một nốt nhạc cao ở trên cao mà không lên xuống.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 1, 2, 3 hoặc 4 khác, thanh 1 giữ nguyên độ cao phẳng 55 mà không có sự biến điệu phức tạp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -ong (ung) do người học thường phát âm nhầm dēng thành 'đông'. Hãy chú ý vần -eng đọc là -âng/-ưng nhẹ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng tay vạch một đường thẳng nằm ngang trên không trung ở tầm cao ngang tai, biểu thị thanh 1 ngang cao và kéo dài đều.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 15 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ túc 足) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (đăng 登) chiếm 2/3 còn lại. Đảm bảo hai bên cân đối, không để phần bên phải quá nặng lấn át phần trái.

Bộ thủ 足 · Bộ Túc (chân)

Biểu ý (形旁): 足 (Chỉ hành động liên quan đến chân (đạp, giẫm))

Biểu thanh (声旁): 登 (âm gốc: dēng)

Kết hợp giữa bộ Túc (足 - cái chân) bên trái và chữ Đăng (登 - đi lên) bên phải, tạo thành hành động dùng chân đạp hoặc giẫm mạnh lên.

  • 足 Chân (biểu thị nghĩa hành động)
  • 登 Đăng (biểu thị âm đọc dēng)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh hậu kỳ, kết hợp bộ 足 (chân) để biểu thị ngữ nghĩa liên quan đến bàn chân và chữ 登 làm âm đọc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ hành động giẫm đạp bằng chân, sau này mở rộng thêm nghĩa xỏ giày dép nhanh hoặc tiếng lóng chỉ việc 'đá' (bỏ rơi) người yêu.

  • Thuộc nhóm chữ Hán kết hợp ý nghĩa bộ thủ vận động và ngữ âm rõ rệt trong thời kỳ Hán tự phát triển.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đăng
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với âm vực cao của thanh ngang (không dấu) trong tiếng Việt nhưng kéo dài phẳng hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
등
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu d trong pinyin tương ứng với âm đ trong tiếng Việt; vần eng tương ứng với vần êng/ưng trong hệ thống âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng CÁI CHÂN (足) bước lên cao (登) để ĐẠP mạnh một cái xuống.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
登
dēngleo, đăng (lên), công bốPhonetic Core (声旁)
凳
dèngghế đẩu, ghế dài+ 几 (bàn nhỏ)
橙
chéngquả cam, màu cam+ 木 (cây cối)
澄
chéngvariant of 澄[cheng2]+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
登(dēng)
Chữ 登 thiếu bộ Túc (足) bên trái, nghĩa là leo trèo chứ không phải hành động đạp chân.
Thử thách phản xạ
他气得[___]了一下脚。
Gợi ý: dēng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn mặt chữ với chữ 登 do lười viết bộ Túc (足) bên trái, hoặc phát âm nhầm vần -eng thành -ong.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 蹬, hãy nhớ nghĩa tiếng Việt là gì và phát âm thế nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'đạp/giẫm' (dēng) gồm bộ chân và chữ đăng?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

蹬dēngđạp, giẫm lên, xỏ vào
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0