HanziGuru.蹲 · dūn
蹲
dūn[dun1]Thanh 1

Ngồi xổm, khom lưng

EN: to crouch · to squat · to stay (somewhere)

HSK 6Hán Việt: Đôn
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Ngồi xổm, khom lưng

Hán Việt: Đôn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:19
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Túc (chân) thon gọn để nhường chỗ cho bên phải là chữ Tôn (尊). Chú ý các nét ngang gập phải cân đối, tránh bị bè ra quá rộng.

Ngồi xổm, hạ thấp cơ thể xuống bằng cách gập đầu gối và trụ bằng mũi chân

Ở lại, trú ngụ tại một địa điểm nào đó (trong khẩu ngữ)Đứng chờ đợi ai đó hoặc điều gì đó trong thời gian dài (tiếng lóng mạng)
Động từTrung lập / Khẩu ngữ#hành động cơ thể#tư thế#sinh hoạt hàng ngày
Ví dụ thực tế
  • 他累了,在路边蹲一会儿。
    Tā lèi le, zài lùbiān dūn yíhuìr.
    Anh ấy mệt rồi, ngồi xổm nghỉ bên đường một lát.
  • 你在家蹲了几天?
    Nǐ zài jiā dūn le jǐ tiān?
    Cậu ở ì trong nhà mấy ngày rồi?
/[tun⁵⁵]/Thanh điệu: 55
蹲
dūndun1
++
¯(55)
=dūn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
dun
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ vào chân răng cửa trên, khi phát âm phát ra âm t nhưng không tống hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
un
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -un đọc như -uân / -ôn tùy phương ngữ, chuẩn Bắc Kinh là -un
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: un là viết tắt của uen
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, tương tự dấu ngang trong tiếng Việt ở âm vực cao).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với từ 'dún' hoặc phát âm thành 'tūn' (thôn) nếu không khép khẩu hình môi đúng độ tròn.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang, giữ giọng ở mức cao và đều tắp như đang gạt thanh ngang ở đỉnh đầu.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 19 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Túc (chân) thon gọn để nhường chỗ cho bên phải là chữ Tôn (尊). Chú ý các nét ngang gập phải cân đối, tránh bị bè ra quá rộng.

Bộ thủ 足 · Bộ Túc (Chân)

Biểu ý (形旁): 足 (Chỉ hành động liên quan đến chân, tư thế của cơ thể)

Biểu thanh (声旁): 尊 (âm gốc: zūn / dūn)

Kết hợp giữa bộ Túc (足 - chân) ở bên trái và chữ Tôn (尊 - tôn kính, bệ đỡ) ở bên phải. Chân gập lại để hạ thấp trọng tâm như thể đang đứng ở bệ đỡ thấp.

  • 足 Bộ Túc chỉ chân
  • 尊 Chữ Tôn cung cấp âm đọc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp từ bộ Túc (chỉ bộ phận cơ thể dùng để đứng/ngồi xổm) và chữ Tôn (phát âm gợi ý). Ban đầu mô tả hành động co chân hạ mình xuống.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là ngồi xổm, thu mình lại, ngày nay mở rộng ra nghĩa ở ẩn, ở nhà lâu ngày không đi đâu hoặc ngồi chờ đợi ai đó.

  • Chữ Tôn (尊) đóng vai trò định âm cho phần vần -un trong tiếng Trung cổ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đôn
Thanh 1 tiếng Trung (dūn) tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt, có âm vực cao và đều.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
돈
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu d trong pinyin tương ứng với âm t nhẹ trong tiếng Việt; vần un tương ứng với vần un/ôn trong Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng cái **chân** (足) của bạn để hạ thấp người xuống một cách rất **tôn** trọng (尊) trước mặt vua: đó là hành động **ngồi xổm** (dūn).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
尊
zūnkính trọng, tôn kính, tôn sạo, bậc trưởng bốiPhonetic Core (声旁)
撙
zǔnto reduce or cut down on; to rein in+ 扌 (bàn tay)
鱒
+ 魚 (con cá)
鳟
zūntrout; barbel+ 鱼 (con cá)
Chữ dễ nhầm (形近字)
尊(zūn)
Thiếu bộ Túc (足) ở bên trái, nghĩa là tôn kính hoặc chén rượu cổ.
Thử thách phản xạ
累了的话,可以在路边[___]一会儿。
Gợi ý: dūn
Lỗi hay gặp

Viết sai cấu trúc chữ do phần bên phải (尊) có rất nhiều nét ngang và phức tạp, dễ bị nhầm lẫn với các chữ khác cùng họ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Thấy chữ 蹲, đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'ngồi xổm' (dūn) gồm những bộ nào ghép lại?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

蹲dūnNgồi xổm, khom lưng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0