HanziGuru.躇 · chú
躇
chú[chu2]Thanh 2

chần chừ, do dự

EN: used in 躊躇|踌躇[chou2 chu2]

Hán Việt: Trữ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chần chừ, do dự

Hán Việt: Trữ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái phải (左右)
Số nét:19
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ túc (chân) thu hẹp lại, phần bên phải là chữ tích (zhù) chiếm phần lớn không gian; cần chú ý phân bổ nét đều đặn để chữ không bị lệch.

do dự, chần chừ

dậm chân tại chỗtiến thoái lưỡng nan
Động từ / Hình dung từVăn viết / Trang trọngNgữ tố ràng buộc#tâm lý#hành vi#cảm xúc
Ví dụ thực tế
  • 他 犹豫 不 决 , 踌躇 不 前 。
    tā yóu yù bù jué, chóu chú bù qián.
    Anh ấy do dự không quyết, chần chừ không tiến bước.
  • 面对 困难 , 我们 不要 踌躇 。
    miàn duì kùn nan, wǒ men bú yào chóu chú.
    Đối mặt với khó khăn, chúng ta không nên chần chừ.
/[t͡ʂʰu³⁵]/Thanh điệu: 35
躇
chúchu2
++
´(35)
=chú
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr (uốn lưỡi bật hơi)
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên hướng về phía ngạc cứng, giữ khoảng hở nhỏ rồi bật hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 trong tiếng Trung đọc giống như dấu sắc trong tiếng Việt nhưng có cao độ bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao hẳn lên.
Biến điệu: Khi đi trước một âm tiết thanh 2 khác, biến điệu thành thanh lửng tùy theo nhịp điệu câu.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm ch không bật hơi hoặc các âm uốn lưỡi khác nếu không phân biệt được độ bật hơi mạnh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng chếch thẳng lên cao như lúc đặt câu hỏi ngạc nhiên với dấu sắc.

Hình thể: trái phải (左右) · Số nét: 19 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ túc (chân) thu hẹp lại, phần bên phải là chữ tích (zhù) chiếm phần lớn không gian; cần chú ý phân bổ nét đều đặn để chữ không bị lệch.

Bộ thủ 足 · Bộ túc (chân)

Biểu ý (形旁): 足 (Chỉ hành động liên quan đến chân, bước đi, dậm chân.)

Biểu thanh (声旁): 皀 (âm gốc: chú)

Bộ túc (chân) đứng cạnh bộ thanh túc/trữ tạo nên ý nghĩa một người đang dùng chân bước đi nhưng lại chần chừ, dậm chân tại chỗ không dám tiến.

  • 足 Chân, bước đi
  • 皀 Thành phần biểu âm
Phân loại Lục thư: phono-semantic (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ túc (chân) biểu thị ý nghĩa bước đi hoặc dừng chân và phần bên phải biểu âm.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý gốc ban đầu chỉ dáng đi chần chừ, ngập ngừng, sau này mở rộng ra thành từ ghép đôi '踌躇' (chúc trữ) để chỉ tâm trạng do dự, lưỡng lự.

  • Thường ít khi đứng độc lập trong tiếng Trung hiện đại mà chủ yếu xuất hiện trong từ đôi '踌躇'.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Trữ
Thanh 2 (dấu sắc) trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt nhưng có xu hướng vuốt cao hơn từ quãng giữa.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チュ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
저
Quy luật chuyển âm: Âm đầu zh/ch trong tiếng Trung thường tương ứng với âm tr trong tiếng Việt qua hệ thống Âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Đôi chân (足) đứng ngập ngừng, dùng dằng bước tới bước lui vì đang suy nghĩ đắn đo không biết nên đi đâu.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
著
zhùviết sách, xuất bản, biểu lộ, rõ ràngPhonetic Core (声旁)
Chữ dễ nhầm (形近字)
著(zhe / zhù)
Khác hẳn về bộ thủ và cấu tạo, chữ 著 liên quan đến thảo mộc hoặc trợ từ.
Thử thách phản xạ
面对 这样 的 好 机会 , 他 毫不 [___] 地 答应 了 。
Gợi ý: chú
Lỗi hay gặp

Nhầm tưởng chữ này có thể dùng độc lập phổ biến như một động từ thông thường trong khẩu ngữ hàng ngày, trong khi thực tế nó chủ yếu dùng trong từ ghép văn phong trang trọng.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 躇, bạn đọc và nhớ tới nghĩa tiếng Việt nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'chần chừ, do dự' (chóuchú) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

躇chúchần chừ, do dự
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0