Hình thể:Trên dưới (phần trên là 车, phần dưới là 非)
Số nét:15
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (车) cần viết gọn gàng, phần dưới (非) mở rộng sang hai bên để nâng đỡ toàn bộ chữ.
Quy luật giản thể: Chữ 輩 được giản thể hóa thành 辈, giữ nguyên cấu trúc trên dưới nhưng rút gọn các nét phức tạp ở phần dưới.
1. Ý nghĩa
Thế hệ, đời người, hàng thế hệ
Nhóm người, bọn, lũ (thường dùng trong văn học)Lớp người cùng trang lứa
Danh từ / Lượng từTrang trọng / Văn họcNgữ tố ràng buộc#con người#xã hội#thời gian
Ví dụ thực tế
前辈
qián bèi
tiền bối, thế hệ đi trước
长辈
zhǎng bèi
bề trên, người lớn tuổi trong họ hàng
2. Phát âm
/[pei̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
輩
bèibei4
|
++
`(51)
=bèi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mím hai môi lại với nhau rồi thả lỏng để phát ra âm môi.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: ây
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi từ cao 51 xuống thấp, giống như dấu nặng hoặc dấu sắc rồi hụt hơi đi xuống trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn).
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 4 khác, thanh 4 này có thể đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút nhưng độ rơi vẫn giữ nguyên.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vần -ai hoặc -ui nếu người bản xứ phát âm nhanh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới, giống như ra lệnh hoặc gật đầu mạnh một cái.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên dưới (phần trên là 车, phần dưới là 非) · Số nét: 15 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (车) cần viết gọn gàng, phần dưới (非) mở rộng sang hai bên để nâng đỡ toàn bộ chữ.
Quy luật giản thể: Chữ 輩 được giản thể hóa thành 辈, giữ nguyên cấu trúc trên dưới nhưng rút gọn các nét phức tạp ở phần dưới.
4. Cấu tạo
Bộ thủ车 · Bộ Xa (Xe cộ)
Biểu ý (形旁):非 (Biểu thị âm đọc và một phần ý nghĩa gốc liên quan đến sự phân chia hàng ngũ)
Biểu thanh (声旁):非 (âm gốc: fei / bei)
Đoàn xe (车) nối đuôi nhau chạy dài không dứt (非) tượng trưng cho các thế hệ (辈) tiếp nối nhau trong dòng chảy thời gian.
车 Xe cộ, sự chuyển động tiếp nối
非 Không / trái phải phân minh, xếp hàng dài
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
26· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 非 (fēi)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 輩 ban đầu mô tả việc những chiếc xe ngựa (车) chạy nối tiếp nhau theo hàng ngũ, sau đó mở rộng nghĩa chỉ các thế hệ nối tiếp nhau trong một dòng họ hoặc nhóm người cùng thời.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'hàng xe nối đuôi' chuyển thành 'hàng ngũ người', 'thế hệ' và cuối cùng dùng làm lượng từ cho các bậc thế hệ.
Trong văn học cổ, chữ này thường dùng để chỉ nhóm người cùng loại hoặc tầng lớp xã hội.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bối
Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với âm sắc hoặc nặng dứt khoát trong tiếng Việt. Âm Hán Việt là 'Bối'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハイ / Âm Kun: トモガラ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
배
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu b- trong tiếng Trung giữ nguyên là b- trong âm Hán Việt (bối).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Nhìn những chiếc xe (车) chở đoàn người nối đuôi nhau qua từng thời kỳ (非), ta thấy rõ các thế hệ (辈) đi trước truyền lửa cho thế hệ sau.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
非
fēiKhông phải, sai trái, phủ địnhPhonetic Core (声旁)