HanziGuru.輸 · shū
輸
shū[shu1]Thanh 1

thua, vận chuyển, đóng góp

EN: to lose; to be beaten · (bound form) to transport · (literary) to donate; to contribute

HSK 3Hán Việt: Thua
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · thua, vận chuyển, đóng góp

Hán Việt: Thua
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Xa (车) chiếm khoảng 1/3 không gian với bề ngang gọn gàng, bên phải là chữ Du (俞) chiếm 2/3 diện tích còn lại, chú ý cân đối các nét ngang và bộ phận phía dưới bên phải.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 輸 giản thể hóa bộ bên phải thành 俞, giữ nguyên bộ Xa bên trái để tối giản nét viết nhưng vẫn giữ nguyên nghĩa và âm đọc.

Thua, bị đánh bại trong trò chơi, thi đấu hoặc cuộc cạnh tranh

Vận chuyển, chuyên chở hàng hóaĐóng góp, quyên góp tài sản (văn chương)Nhập (mật khẩu, dữ liệu vào máy tính - khẩu ngữ)
Động từTrung lập#hành động#kinh tế#cạnh tranh#công nghệ
Ví dụ thực tế
  • 这场比赛我们输了。
    Zhè chǎng bǐsài wǒmen shū le.
    Trận đấu này chúng ta đã thua rồi.
  • 请在com栏里输入密码。
    Qǐng zài lán lǐ shūrù mìmǎ.
    Xin vui lòng nhập mật khẩu vào ô.
/[ʂu⁵⁵]/Thanh điệu: 55
輸
shūshu1
++
¯(55)
=shū
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“su”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: sh uốn lưỡi sâu [ʂ]; su tiếng Việt phát âm đầu lưỡi phẳng.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Thua / Thâu
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong ngược lên gần vòm miệng cứng, luồng hơi ma sát nhẹ thoát qua kẽ hở.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u tròn môi
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): phát âm cao độ đều đặn không đổi giống dấu ngang trong tiếng Việt nhưng giữ giọng cao hơn bình thường.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn giữa âm uốn lưỡi shū với âm thẳng lưỡi sū do thói quen phát âm tiếng mẹ đẻ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay ngang thẳng sang phải ở tầm cao, giữ giọng đều và cao ổn định như nốt nhạc ngân dài.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Xa (车) chiếm khoảng 1/3 không gian với bề ngang gọn gàng, bên phải là chữ Du (俞) chiếm 2/3 diện tích còn lại, chú ý cân đối các nét ngang và bộ phận phía dưới bên phải.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 輸 giản thể hóa bộ bên phải thành 俞, giữ nguyên bộ Xa bên trái để tối giản nét viết nhưng vẫn giữ nguyên nghĩa và âm đọc.

Bộ thủ 车 · Bộ Xa (Xe cộ, phương tiện vận chuyển)

Biểu ý (形旁): 车 (Chỉ phương tiện vận chuyển hoặc di chuyển hàng hóa, liên quan đến nghĩa vận tải)

Biểu thanh (声旁): 俞 (âm gốc: yú / shū)

Dùng chiếc xe (车) để chở hàng hóa đi phân phát, chuyên chở (输) khắp nơi, nhưng đi nhiều quá lại thành ra kiệt quệ, thua cuộc (输).

  • 车 Xe cộ, chỉ phương tiện chuyên chở
  • 俞 Cung cấp âm đọc và ý nghĩa phụ trợ về sự truyền đi
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp từ bộ Xa (xe vận chuyển) biểu thị ý chuyên chở, di chuyển và phần âm đọc 俞 chỉ phát âm. Về sau ngữ nghĩa mở rộng từ việc chở hàng hóa, cống nạp đến việc hao hụt, chịu thua.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là vận chuyển hàng hóa bằng xe, chữ phát triển thêm nghĩa đóng góp, quyên góp (chở của cải đi cho), rồi từ việc mất mát tài sản hay thất thế mà mang nghĩa là thua cuộc.

  • Trong thời cổ đại, chữ này thường dùng để chỉ việc vận chuyển cống vật cho triều đình.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thua / Thâu
Thanh 1 trong tiếng Trung (shū) tương ứng với âm ngang cao, khi đọc sang âm Hán Việt 'thua' hoặc 'thâu' mang thanh ngang hoặc thanh huyền.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シュ / Âm Kun: おく.る, まける
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
수
Quy luật chuyển âm: Âm đầu sh- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm th- hoặc s- trong các từ gốc Hán Việt (ví dụ: shū ➔ thua/thâu).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn dùng chiếc xe tải (车) để chở tất cả tiền bạc và tài sản của mình đi cược, kết quả là cược thua trắng tay (输).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
俞
yúsurname Yu; yes (used by Emperor or ruler)Phonetic Core (声旁)
输
shūthua, vận chuyển, đóng góp+ 车 (xe cộ)
偷
tōutrộm cắp+ 亻 (con người)
愉
yúvui vẻ, hân hoan, thích thú+ 忄 (trái tim)
Chữ dễ nhầm (形近字)
输入(shūrù)
输 (shū) là thua/nhập, 入 (rù) là vào ➔ Nhập vào (như nhập mật khẩu).
Thử thách phản xạ
這場比賽我們[___]了,下次再努力吧。
Gợi ý: shū
Lỗi hay gặp

Người học hay nhầm lẫn giữa việc dùng chữ 输 (thua) với chữ 赢 (thắng), hoặc viết sai phần cấu tạo bên phải thành chữ khác do không nắm vững bộ phận cấu thành.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '输', bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '输' (thua, vận chuyển) gồm những bộ phận nào kết hợp?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

輸shūthua, vận chuyển, đóng góp
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0