so sánh, đối chiếu
tương đối, khá (đứng trước tính từ)tranh cãi, so đo (văn phong cũ)
Phó từ / Động từPhổ biếnNgữ tố ràng buộc#mức độ#so sánh
/[tɕi̯au̯⁵¹]/Thanh điệu: 51 较
jiàojiao4
|++`(51)
=jiào Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp vào ngạc cứng, đẩy hơi nhẹ qua kẽ răng.
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iêu / ao
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc cao rồi rơi mạnh xuống vực sâu, giống dấu nặng nhưng ngắn và quyết đoán hơn.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 4 khác đứng sau, thanh 4 này vẫn đọc dứt khoát nhưng có thể ngắn hơn một chút.
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với thanh 3 (jiǎo) nếu người học đọc kéo dài âm mà không hạ giọng dứt khoát.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới như gật đầu khẳng định.
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Xa) hẹp hơn, phần bên phải (bộ Giao) rộng và thoáng hơn để tạo sự cân bằng.
Quy luật giản thể: Chữ Phồn thể 較 có bộ Xa 车 bên trái và chữ 交 bên phải; giản thể giữ nguyên cấu trúc nhưng đổi chữ 车 thành dạng thu gọn.
Bộ thủ 车 · Bộ Xa (xe cộ)
Biểu ý (形旁): 车 (Chỉ phương tiện hoặc công cụ dùng để đo đạc, so sánh.)
Biểu thanh (声旁): 交 (âm gốc: jiào)
Bên trái là chiếc xe (车), bên phải là sự giao nhau, so khớp (交). Ý chỉ việc ghép hai chiếc xe lại để so sánh cao thấp.
- 车 Bộ Xa (xe)
- 交 Chữ Giao (giao nhau, kết nối)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Được ghép từ bộ Xa biểu thị xe cộ và chữ Giao biểu thị âm đọc và ý nghĩa giao thoa, đối chiếu.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là so sánh sức kéo của xe cộ, dần mở rộng thành so sánh nói chung và mức độ tương đối.
- Trong tiếng Trung cổ, từ này thường mang nghĩa tranh chấp hoặc so đo.
🇻🇳Âm Hán Việt
Giảo
Âm Hán Việt là 'Giảo', tương ứng với thanh hỏi hoặc thanh ngã trong tiếng Việt nhưng có chiều đi xuống của thanh 4 Trung Quốc.
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
교
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có âm đầu j- (ch nhẹ) thường chuyển sang âm g/gi trong tiếng Việt (Giảo).
Câu chuyện Ghi nhớ
Đem chiếc xe (车) ra đường giao nhau (交) để so sánh (较) xem xe nào chạy nhanh hơn.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
交jiāoto hand over; to deliver; to pay (money); to turn over; to make friendsPhonetic Core (声旁)
校xiàotrường học, hiệu (trong quân đội)+ 木 (cây cối)
饺jiǎoSủi cảo, há cảo+ 饣 (thức ăn)
效xiàovariant of 傚|效[xiao4]+ 攵 (gõ nhẹ)
Chữ dễ nhầm (形近字)
校(jiào)
校 có bộ Mộc (木) bên trái chỉ trường học, còn 较 có bộ Xa (车) chỉ việc so sánh.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 今天的 气 温 [___] 昨天 高。
Gợi ý: jiào
Lỗi hay gặpNgười học hay viết nhầm bộ Xa (车) thành bộ Mộc (木) của chữ 校 (trường học).
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 较, bạn đọc thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'so sánh' (bǐjiào) bằng chữ Hán?
Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0