HanziGuru.较 · jiào
较
jiào[jiao4]Thanh 4

so với, tương đối

EN: (bound form) to compare · (literary) to dispute · compared to

HSK 3Hán Việt: Giảo
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · so với, tương đối

Hán Việt: Giảo
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Xa) hẹp hơn, phần bên phải (bộ Giao) rộng và thoáng hơn để tạo sự cân bằng.
Quy luật giản thể: Chữ Phồn thể 較 có bộ Xa 车 bên trái và chữ 交 bên phải; giản thể giữ nguyên cấu trúc nhưng đổi chữ 车 thành dạng thu gọn.

so sánh, đối chiếu

tương đối, khá (đứng trước tính từ)tranh cãi, so đo (văn phong cũ)
Phó từ / Động từPhổ biếnNgữ tố ràng buộc#mức độ#so sánh
Ví dụ thực tế
  • 今天比较冷。
    jīntiān bǐjiào lěng.
    Hôm nay trời khá lạnh.
  • 这个问题比较复杂。
    zhège wèntí bǐjiào fùzá.
    Vấn đề này tương đối phức tạp.
/[tɕi̯au̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
较
jiàojiao4
++
`(51)
=jiào
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jiao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp vào ngạc cứng, đẩy hơi nhẹ qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
iao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iêu / ao
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc cao rồi rơi mạnh xuống vực sâu, giống dấu nặng nhưng ngắn và quyết đoán hơn.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 4 khác đứng sau, thanh 4 này vẫn đọc dứt khoát nhưng có thể ngắn hơn một chút.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với thanh 3 (jiǎo) nếu người học đọc kéo dài âm mà không hạ giọng dứt khoát.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới như gật đầu khẳng định.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Xa) hẹp hơn, phần bên phải (bộ Giao) rộng và thoáng hơn để tạo sự cân bằng.

Quy luật giản thể: Chữ Phồn thể 較 có bộ Xa 车 bên trái và chữ 交 bên phải; giản thể giữ nguyên cấu trúc nhưng đổi chữ 车 thành dạng thu gọn.

Bộ thủ 车 · Bộ Xa (xe cộ)

Biểu ý (形旁): 车 (Chỉ phương tiện hoặc công cụ dùng để đo đạc, so sánh.)

Biểu thanh (声旁): 交 (âm gốc: jiào)

Bên trái là chiếc xe (车), bên phải là sự giao nhau, so khớp (交). Ý chỉ việc ghép hai chiếc xe lại để so sánh cao thấp.

  • 车 Bộ Xa (xe)
  • 交 Chữ Giao (giao nhau, kết nối)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Được ghép từ bộ Xa biểu thị xe cộ và chữ Giao biểu thị âm đọc và ý nghĩa giao thoa, đối chiếu.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là so sánh sức kéo của xe cộ, dần mở rộng thành so sánh nói chung và mức độ tương đối.

  • Trong tiếng Trung cổ, từ này thường mang nghĩa tranh chấp hoặc so đo.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Giảo
Âm Hán Việt là 'Giảo', tương ứng với thanh hỏi hoặc thanh ngã trong tiếng Việt nhưng có chiều đi xuống của thanh 4 Trung Quốc.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
교
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có âm đầu j- (ch nhẹ) thường chuyển sang âm g/gi trong tiếng Việt (Giảo).
Câu chuyện Ghi nhớ

Đem chiếc xe (车) ra đường giao nhau (交) để so sánh (较) xem xe nào chạy nhanh hơn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
交
jiāoto hand over; to deliver; to pay (money); to turn over; to make friendsPhonetic Core (声旁)
校
xiàotrường học, hiệu (trong quân đội)+ 木 (cây cối)
饺
jiǎoSủi cảo, há cảo+ 饣 (thức ăn)
效
xiàovariant of 傚|效[xiao4]+ 攵 (gõ nhẹ)
Chữ dễ nhầm (形近字)
校(jiào)
校 có bộ Mộc (木) bên trái chỉ trường học, còn 较 có bộ Xa (车) chỉ việc so sánh.
Thử thách phản xạ
今天的 气 温 [___] 昨天 高。
Gợi ý: jiào
Lỗi hay gặp

Người học hay viết nhầm bộ Xa (车) thành bộ Mộc (木) của chữ 校 (trường học).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 较, bạn đọc thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'so sánh' (bǐjiào) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

较jiàoso với, tương đối
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0