HanziGuru.辟 · pì
辟
pì[pi4]Thanh 4

mở, khai phá, bác bỏ

EN: to open (a door) · to open up (for development) · to dispel; to refute; to repudiate

HSK 7Hán Việt: tịch, bích
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · mở, khai phá, bác bỏ

Hán Việt: tịch, bích
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cần phân bố cân đối, phần trái thanh mảnh, phần phải vươn rộng nhưng không vượt quá khổ giấy tưởng tượng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 闢 được giản thể hóa thành 辟, thay thế phần phức tạp bên trái bằng bộ thi (尸) kết hợp bộ khẩu (口) và bộ tân (辛) được thu gọn lại thành bộ tịch.

mở, khai phá (đất đai, cửa nẻo)

bác bỏ, xua tan (tin đồn, luận điệu sai trái)sâu sắc, sắc sảo (dạng kết hợp)
Động từTrang trọng / Thư tịchNgữ tố ràng buộc#hành động#khai phá#tranh luận
Ví dụ thực tế
  • 开辟
    kāipì
    khai phá, mở ra (con đường, lĩnh vực mới)
  • 辟谣
    pìyáo
    bác bỏ tin đồn, đính chính
/[pʰi⁵¹]/Thanh điệu: 51
辟
pìpi4
++
`(51)
=pì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
pi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
p
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi khép lại rồi bật mở đột ngột để đẩy luồng hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với sự kết hợp giữa dấu sắc và dấu nặng trong tiếng Việt nhưng đọc cực kỳ ngắn, gọn và dứt khoát từ cao xuống thấp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm đọc nhẹ hoặc thanh 1 (pī), chú ý thanh 4 yêu cầu phát âm ngắn, mạnh và rơi hẳn xuống vực sâu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chém tay dứt khoát từ trên xuống dưới, giống như tiếng 'phi' đọc với dấu nặng sắc lạnh.

Hình thể: trái phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cần phân bố cân đối, phần trái thanh mảnh, phần phải vươn rộng nhưng không vượt quá khổ giấy tưởng tượng.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 闢 được giản thể hóa thành 辟, thay thế phần phức tạp bên trái bằng bộ thi (尸) kết hợp bộ khẩu (口) và bộ tân (辛) được thu gọn lại thành bộ tịch.

Bộ thủ 辛 · Bộ Tân (cay cay, vất vả)

Biểu ý (形旁): 卩 (chỉ hành động quỳ gối, dùng tay hoặc công cụ tác động)

Biểu thanh (声旁): 辟 (âm gốc: pi)

Bên trái là hình ảnh cánh cửa hoặc vách ngăn, bên phải là hành động dùng dụng cụ sắc bén (bộ tân) để mở tung ra, tượng trưng cho việc khai phá và mở lối.

  • 尸 thân người / thi thể
  • 口 miệng
  • 辛 cay đắng, sắc nhọn
Phân loại Lục thư: hình thanh

Nguồn gốc: Chữ cổ vẽ hình một người dùng tay hoặc dụng cụ để xẻ cửa hoặc vách núi ra, thể hiện ý nghĩa mở rộng và khai hoang.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là mở cửa, mở đường, ý nghĩa mở rộng ra thành khai phá đất hoang, rồi tiến đến việc bác bỏ những luận điệu sai trái (mở lối cho chân lý).

  • Trong văn bản cổ, chữ này còn có âm đọc khác là bi, chỉ các vị quan chúa hoặc vua.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tịch / Bích
Âm Hán Việt 'tịch' hoặc 'bích' tương ứng với các phụ âm đầu t-, b- trong tiếng Việt, mang sắc thái trang trọng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: H1: ヘキ (heki), ビキ (biki) / Âm Kun: hira: ひらく (hiraku)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
벽
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu p- trong tiếng Trung thường chuyển tương đương sang b- hoặc th-/ph- trong âm Hán Việt (ví dụ pì ➔ tịch/bích).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng con dao sắc bén (bộ tân) đứng trước cửa (bộ thi) rồi hô to một tiếng (bộ khẩu) để **mở** tung cánh cửa hoang vu, chính thức **khai phá** vùng đất mới.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
避
bìtránh, né tránh, trốn tránh+ 辶 (bước đi)
壁
bìbức tường+ 土 (đất đai)
僻
pì(bound form) remote; out of the way+ 亻 (con người)
劈
pīchặt, bổ, chẻ, sét đánh+ 刀 (con dao)
Chữ dễ nhầm (形近字)
避(bì)
Chữ 避 có bộ sước (辶) nghĩa là né tránh, còn chữ 辟 là khai phá, mở ra.
Thử thách phản xạ
我们要[___]一条通往成功的新道路。
Gợi ý: pì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn mặt chữ và âm đọc giữa 辟 (pì) với các chữ cùng họ như 避 (bì) hay 璧 (bì) do cấu trúc âm vần tương tự.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '辟' đứng trong từ '辟谣', bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ hành động 'khai phá' (kāipì) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

辟pìmở, khai phá, bác bỏ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0