EN: hot (spicy) · pungent · (of chili pepper, raw onions etc) to sting
HSK 4Hán Việt: Lạt
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · cay, sắc sảo, hiểm độc
Hán Việt: Lạt
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ tân) hơi hẹp hơn phần bên phải, chú ý cân đối khoảng cách các nét ngang ở phía phải.
1. Ý nghĩa
cay (vị giác)
rát, bỏng (cảm giác trên da do ớt hoặc hành tỏi)sắc sảo, cay độc (tính cách, lời nói)
Tính từTrung tính#vị giác#cảm giác#tính cách
Ví dụ thực tế
这个菜太辣了。
Zhège cài tài là le.
Món ăn này cay quá.
她说话很辣。
Tā shuōhuà hěn là.
Cô ấy ăn nói rất sắc sảo/cay độc.
2. Phát âm
/[la⁵¹]/Thanh điệu: 51
辣
làla4
|
++
`(51)
=là
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
la
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l (như l trong tiếng Việt)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm lợi hàm trên, hơi thở thoát ra hai bên cạnh lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a (nguyên âm a trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, giống dấu nặng hoặc sắc đi xuống trong tiếng Việt)
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 2 (là) nếu không hạ giọng dứt khoát ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới một cách dứt khoát, mô phỏng thanh 4.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 13 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ tân) hơi hẹp hơn phần bên phải, chú ý cân đối khoảng cách các nét ngang ở phía phải.
4. Cấu tạo
Bộ thủ辛 · Bộ Tân (cay, cay đắng)
Biểu ý (形旁):辛 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến vị cay đắng)
Biểu thanh (声旁):束 (âm gốc: shù / là)
Bên trái là bộ Tân (vị cay, cay đắng), bên phải là chữ Thúc (bó buộc). Kết hợp lại chỉ cảm giác vị cay xé lưỡi như bị trói buộc chặt lấy vị giác.
辛 Bộ tân chỉ vị cay
束 Phần bên phải cấu âm thanh
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
10· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 束 (shù)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh
Nguồn gốc: Chữ kết hợp từ bộ Tân (vị cay đắng) và chữ Thúc để tạo thành âm đọc và nhấn mạnh cảm giác cay xé buốt.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ vị cay của thực phẩm, mở rộng ra chỉ cảm giác rát bỏng trên da và tính cách sắc sảo, cay độc trong ngôn từ.
Vị cay trong ẩm thực Trung Hoa cổ đại ban đầu được biểu thị qua bộ Tân trước khi chữ 辣 xuất hiện phổ biến.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lạt
Thanh 4 tiếng Trung tương đương với âm điệu sắc hoặc nặng đi xuống dứt khoát trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ラツ / Âm Kun: から.い
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
랄
Quy luật chuyển âm: Âm đầu l- giữ nguyên, vần -a tương ứng giữa hai ngôn ngữ.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Ăn một củ hành cay (辛) bị bó buộc (束) đến mức nước mắt giàn giụa, cảm giác cay xé lưỡi.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
束
shùcột, buộc, bó, chùmPhonetic Core (声旁)
速
sùnhanh, tốc độ+ 辶 (bước đi)
剌
lávariant of 拉[la2] (Note: 剌 was the character used prior to simplification and remains the standard in Taiwan, while in mainland China, 拉 has replaced 剌)+ 刂 (con dao)