HanziGuru.追 · duī
追
duī[dui1]Thanh 1

chạm trổ, điêu khắc

EN: to sculpt · to carve · musical instrument (old)

HSK 3Hán Việt: truy
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chạm trổ, điêu khắc

Hán Việt: truy
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cân đối, bên trái hơi hẹp hơn một chút để nhường không gian cho bộ bên phải.

chạm trổ, điêu khắc, khắc hoa văn

nhạc cụ cổ (nghĩa cổ)
Động từVăn bản cổ / Trang trọngNgữ tố ràng buộc#thủ công#nghệ thuật#chế tác
Ví dụ thực tế
  • 追金
    duī jīn
    dát vàng, khảm vàng
  • 追刻
    duī kè
    khắc chạm, điêu khắc tinh xảo
/[tuɪ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
追
duīdui1
++
¯(55)
=duī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
dui
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ vào mặt sau răng cửa trên, khi phát âm thả ra nhanh, luồng hơi yếu.
Vận mẫu (Vần)
ui
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -uây / -ui
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ui là viết tắt của uei
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55): Đọc cao độ đều và giữ ngân dài không đổi giọng, giống nốt nhạc cao trong bài hát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với từ zhuī (truy - đuổi theo) nếu không phân biệt rõ thanh mẫu d (phát âm giống chữ t trong tiếng Việt) và zh (tr uốn lưỡi).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt, giữ thẳng và đều đặn giống như vạch một đường thẳng trên không trung.

Hình thể: trái phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cân đối, bên trái hơi hẹp hơn một chút để nhường không gian cho bộ bên phải.

Bộ thủ 王 · Bộ Vương (Ngọc) (ngọc, đá quý)

Biểu ý (形旁): 王 (Chỉ chất liệu ngọc hoặc đá quý dùng để chạm trổ)

Biểu thanh (声旁): 堆 (âm gốc: duī)

Dùng chất liệu ngọc quý (王) kết hợp với âm đọc của từ đống/chồng chất (堆) để chỉ hành động tỉ mỉ khắc đục, tạo nên hoa văn trên ngọc.

  • 王 ngọc quý
  • 隹 chim đuôi ngắn / thành phần biểu âm
Phân loại Lục thư: hình thanh

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ ngọc (王) biểu thị chất liệu và phần biểu âm bên phải, mô tả hành động mài giũa, chạm trổ trên bề mặt ngọc cứng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là chạm trổ ngọc đá quý, dần mở rộng ra các hành động điêu khắc tinh xảo hoặc chỉ các loại nhạc cụ cổ được chạm khắc công phu.

  • Trong các văn bản cổ, từ này thường gắn liền với nghề thủ công mài ngọc tinh xảo của các nghệ nhân cung đình.
🇻🇳
Âm Hán Việt
truy
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương ứng với thanh ngang (không dấu) trong tiếng Việt nhưng có cao độ vút cao hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: タイ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
퇴
Quy luật chuyển âm: Âm đầu d trong Pinyin tương ứng với âm t trong tiếng Việt (ví dụ: duī ➔ truy/tui).
Câu chuyện Ghi nhớ

Nghệ nhân cầm một viên **ngọc quý (王)** trên tay, dùng dụng cụ **chạm trổ (duī)** từng đường nét tinh xảo lên bề mặt để tạo ra tác phẩm nghệ thuật.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
槌
chuímallet; pestle+ 木 (cây cối)
缒
zhuìto let down with a rope+ 纟 (tơ lụa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
堆(duī)
Chữ 追 dùng bộ Vương 王 (liên quan đến ngọc, chạm trổ), còn chữ 堆 dùng bộ Thổ 土 (liên quan đến đất, đống cát).
追(zhuī)
Chữ 追 (duī - chạm trổ) dùng âm đầu d (t nhẹ), còn chữ 追 (zhuī - đuổi theo) dùng âm đầu zh (tr uốn lưỡi).
Thử thách phản xạ
古代工匠用玉石来[___]精美的工艺品。
Gợi ý: duī
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn chữ 追 (duī - chạm trổ) với chữ 堆 (duī - chất đống) do có chung phần âm đọc phía sau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '追' với nghĩa chạm trổ, bạn đọc phát âm Pinyin và thanh điệu thế nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'chạm trổ, điêu khắc' với bộ ngọc bên trái?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

追duīchạm trổ, điêu khắc
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0