xuyên qua, lọt qua, thấm qua
lộ ra, xuất hiện rõhết sức, triệt để, hoàn toàntiết lộ, làm rò rỉ bí mật
Động từ / Phó từTrung cấpNgữ tố ràng buộc#không gian#mức độ#trạng thái
Ví dụ thực tế
阳光透过窗户照进来。
Yángguāng tòuguò chuānghù zhào jìn lái.
Ánh nắng xuyên qua cửa sổ chiếu vào.
这个问题我已经考慮得很透徹了。
Zhège wèntí wǒ yǐjīng kǎolǜ de hěn tòuchè le.
Vấn đề này tôi đã suy xét rất thấu đáo rồi.
/[tʰoʊ̯˥˩]/Thanh điệu: 51 透
tòutou4
|++`(51)
=tòu Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th (thờ)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng cửa trên, khi phát âm tống hơi mạnh ra ngoài.
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: âu (đọc là -ôu)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: òu là dạng kết hợp của nguyên âm ô và u, tạo âm trượt mượt mà.
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 bắt đầu từ cao độ 5 rơi thẳng xuống 1, tương tự như dấu sắc đọc mạnh, gắt và dứt khoát trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 4 khác, thanh 4 của chữ này có thể đọc ngắn hơn một chút nhưng vẫn giữ tính chất rơi dứt khoát.
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm tòu thanh khác hoặc nghe không rõ âm bật hơi ở đầu chữ.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ trên cao đánh mạnh dứt khoát xuống đất, giống như hành động chặt củi.
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ sước) viết thanh thoát, phần bên phải (châu) cân đối, không được lấn át phần bên trái.
Bộ thủ 辶 · Bộ Sước (辶) (Bước đi, di chuyển)
Biểu ý (形旁): 辶 (Chỉ sự chuyển động, xuyên qua, đi qua)
Biểu thanh (声旁): 秀 (âm gốc: xiù)
Bao gồm bộ Sước (辶 - bước đi) kết hợp với chữ Tú (秀 - hoa mọc, ưu tú). Bước đi xuyên qua cánh đồng lúa trổ bông ưu tú, đi thấu suốt mọi ngóc ngách.
- 辶 Bộ sước (di chuyển, xuyên qua)
- 秀 Chữ tú (ưu tú, lúa trổ bông)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Được ghép từ bộ Sước chỉ hành động di chuyển và chữ Tú chỉ âm đọc, biểu thị ý nghĩa đi xuyên qua hoặc lọt qua vật cản.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'đi xuyên qua vật thể', mở rộng thành 'thấm qua', 'lộ ra' và 'triệt để, thấu đáo'.
- Trong tiếng Trung cổ, chữ này thường dùng để chỉ ánh sáng hoặc không khí lọt qua khe cửa.
🇻🇳Âm Hán Việt
Thấu
Thanh sắc trong tiếng Trung tương ứng với dấu sắc hoặc dấu nặng trong tiếng Việt nhưng có độ rơi dứt khoát hơn.
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トウ / Âm Kun: とお.す, とお.る
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
투
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Thấu' giữ nguyên vẹn nguyên âm và phụ âm đầu tương đương trong hệ thống âm tiết tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ
Bạn đi bước dài (辶) qua cánh đồng lúa trổ bông ưu tú (秀), ánh nắng chiếu thấu qua từng ngọn cây.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
秀xiùtúi, thanh tú, xuất sắc, show diễnPhonetic Core (声旁)
绣xiùvariant of 繡|绣[xiu4]+ 纟 (tơ lụa)
锈xiùvariant of 鏽|锈[xiu4]+ 钅 (kim loại)
莠yǒuSetaria viridis; vicious+ 艹 (cỏ cây)
Chữ dễ nhầm (形近字)
秀(xiù)
Chữ 秀 thiếu bộ sước (辶) bên ngoài, nghĩa là ưu tú chứ không phải xuyên qua.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 这件衣服很薄,阳光能照[___]去。
Gợi ý: tòu
Lỗi hay gặpQuên viết nét chấm và nét gập của bộ sước (辶) hoặc nhầm lẫn vị trí của chữ tú (秀) bên trong.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 透, bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ hành động xuyên qua, thấu đáo trong tiếng Trung?
透tòuxuyên qua, thấm, triệt để Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0