HanziGuru.递 · dì
递
dì[di4]Thanh 4

chuyển giao, đưa cho, phát

EN: to hand over; to pass on; to deliver · (bound form) progressively; in the proper order

HSK 4Hán Việt: Đệ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chuyển giao, đưa cho, phát

Hán Việt: Đệ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ sước (辶) ôm lấy phần bên phải (弟). Phần bên phải cần viết gọn gàng, cân đối, không lấn lướt quá rộng để chừa không gian cho nét mác dài của bộ sước.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể '递' giữ nguyên cấu trúc cốt lõi từ chữ phồn thể '遞', phần bên phải được đơn giản hóa một chút nét bên trong cho dễ viết.

Đưa vật gì từ người này sang người khác, chuyển giao.

Theo thứ tự, tiến dần từng bước (thường dùng trong văn viết)Truyền đạt thông tin, bưu phẩm
Động từTrung tính / Trang trọng#hành động#giao tiếp#vận chuyển
Ví dụ thực tế
  • 请把那本书递给我。
    Qǐng bǎ nà běn shū dì gěi wǒ.
    Xin hãy đưa cuốn sách đó cho tôi.
  • 快递员把 递送到了。
    Kuàidì yuán bǎ dì sòng dào le.
    Nhân viên chuyển phát đã giao hàng tới rồi.
/[ti⁵¹]/Thanh điệu: 51
递
dìdi4
++
`(51)
=dì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
di
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“tị”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Đệ
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng hàm trên, khi phát âm hạ xuống nhanh không thổi hơi ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự như dấu sắc đọc giật cục đi xuống trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ giảm độ cao ở phần cuối nhưng vẫn giữ tính chất dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 3 nếu không đọc dứt khoát và đi xuống rõ rệt từ đỉnh 5 xuống đáy 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ trên cao chém mạnh dứt khoát xuống dưới.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ sước (辶) ôm lấy phần bên phải (弟). Phần bên phải cần viết gọn gàng, cân đối, không lấn lướt quá rộng để chừa không gian cho nét mác dài của bộ sước.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể '递' giữ nguyên cấu trúc cốt lõi từ chữ phồn thể '遞', phần bên phải được đơn giản hóa một chút nét bên trong cho dễ viết.

Bộ thủ 辶 · Bộ Sước (Bước đi, di chuyển trên đường)

Biểu ý (形旁): 辶 (Biểu thị ý nghĩa liên quan đến việc di chuyển, đem đi, chuyển dời.)

Biểu thanh (声旁): 弟 (âm gốc: dì)

Dùng 'Bộ Sước' (di chuyển) kết hợp với chữ 'Đệ' (em trai / thứ tự) để chỉ hành động chuyển giao, đưa vật gì từ người này đi tiếp đến người khác theo một trật tự.

  • 辶 Chỉ sự vận động, truyền đi
  • 弟 Chỉ âm đọc (dì) và ý nghĩa trật tự
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp từ bộ Sước (bước đi) và chữ Đệ (thể hiện âm đọc và nghĩa tiến dần, truyền tiếp). Ban đầu chỉ hành động đem gửi, chuyển đi trên đường.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là bước đi chuyển vật giao cho người khác, nghĩa mở rộng ra thành truyền đạt thư tín, bưu phẩm và tiến dần theo thứ tự.

  • Trong lịch sử, hệ thống truyền tin, chuyển phát thư từ hoàng gia đều dùng gốc chữ mang nghĩa di chuyển này.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đệ
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với âm đọc mang dấu nặng hoặc dấu sắc mạnh trong tiếng Việt tùy từ, ở đây chữ Đệ mang dấu nặng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: テイ / Âm Kun: た.える
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
체
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Đệ' chuyển vần sang tiếng Trung hiện đại thành 'dì'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn sai cậu **đệ** (弟) đi bộ ra đường lớn theo **bộ sước** (辶) để **đưa** (dì) thư cho khách hàng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
弟
dìem traiPhonetic Core (声旁)
梯
tīThang, bậc thang+ 木 (cây cối)
剃
tìcạo râu, cạo tóc+ 刂 (con dao)
涕
tìtears; nasal mucus+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
弟(dì)
Thiếu bộ sước (辶) bên trái, chỉ có nghĩa là em trai.
Thử thách phản xạ
请把 A 文件 [___] 给我。
Gợi ý: dì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn với chữ 弟 do viết thiếu bộ sước (辶) ở bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '递' và nghe âm 'dì', bạn nhớ tới hành động gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '递' mang nghĩa 'đưa cho, chuyển phát' bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

递dìchuyển giao, đưa cho, phát
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0