HanziGuru.逗 · dòu
逗
dòu[dou4]Thanh 4

trêu đùa, buồn cười

EN: to tease (playfully); to entice · (coll.) to joke · (coll.) funny; amusing

HSK 7Hán Việt: Đậu
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · trêu đùa, buồn cười

Hán Việt: Đậu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ sước 辶) viết mềm mại ôm lấy phần bên phải (bộ đậu 豆). Phần bên phải cần cân đối, không được viết quá bè ra ngoài.

trêu ghẹo, đùa cợt một cách vui vẻ

buồn cười, thú vị (trong văn nói)ở lại, dừng chân tạm thờidấu ngắt câu (dấu phẩy trong văn cổ)
Động từ / Tính từThông tục#cảm xúc#hành động#giao tiếp
Ví dụ thực tế
  • 别逗了,我才不信呢。
    bié dòu le, wǒ cái bù xìn ne.
    Đừng đùa nữa, tôi mới không tin đâu.
  • 这个小笑话真逗。
    zhè ge xiǎo xiào huà zhēn dòu.
    Câu chuyện cười nhỏ này thật là buồn cười.
/[toʊ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
逗
dòudou4
++
`(51)
=dòu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
dou
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa trên, bật nhẹ ra mà không có luồng hơi mạnh đi kèm.
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -âu đọc gần giống -âu trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự như dấu nặng kéo dài rồi ngắt bạo trong tiếng Việt nhưng có cao độ từ trên cao (5 xuống 1).
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, độ cao khởi đầu của nó có thể thấp hơn một chút nhưng vẫn giữ tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm đọc thanh 1 (dòu thành dōu) nếu không phát âm phần rơi cao độ 51 thật dứt khoát.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới, giống như hành động chặt một nhát dứt khoát, biểu thị thanh 4.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ sước 辶) viết mềm mại ôm lấy phần bên phải (bộ đậu 豆). Phần bên phải cần cân đối, không được viết quá bè ra ngoài.

Bộ thủ 辶 · Bộ Sước (bước đi, chuyển động)

Biểu ý (形旁): 辶 (chỉ sự di chuyển, hành động ghé qua hoặc bước tới)

Biểu thanh (声旁): 豆 (âm gốc: dou)

Bộ Sước (chuyển động, đi lại) kết hợp với chữ Đậu (豆 - cái chén đựng thức ăn/hạt đậu). Ý chỉ việc dừng chân lại một chốc (để trêu đùa, giải trí) trong chuyến hành trình.

  • 辶 Bộ sước, chỉ bước đi
  • 豆 Chữ đậu, chỉ âm đọc và hình dáng cái chén
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ này được cấu tạo từ bộ Sước (辶) biểu thị sự di chuyển và chữ Đậu (豆) cung cấp âm đọc. Ban đầu mang nghĩa dừng chân hoặc bước đi ngập ngừng, sau đó phát triển thành nghĩa trêu chọc, đùa vui.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc liên quan đến bước đi và dừng lại, chữ chuyển sang nghĩa chỉ hành động giao tiếp vui đùa, làm cho người khác bật cười.

  • Trong văn cổ, chữ này đôi khi được dùng thay thế cho chữ đọc (讀) với nghĩa là đoạn ngắt câu.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đậu
Thanh 4 tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc mạnh trong âm Hán Việt khi đọc theo ngữ điệu địa phương, nhưng chuẩn xác nhất là sắc thái buông dứt khoát.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
두
Quy luật chuyển âm: Âm 'd' trong bính âm thường chuyển thành âm 'đ' trong tiếng Việt đối với các từ gốc Hán Việt bắt đầu bằng âm này.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên đường đi (辶), bạn nhìn thấy một hạt Đậu (豆) biết nhảy múa và làm những trò hề ngộ nghĩnh khiến bạn đứng lại trêu đùa và cười thả ga.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
豆
dòulegume; pulse; bean; pea (CL:顆|颗[ke1],粒[li4]) (variant of 豆[dou4])Phonetic Core (声旁)
短
duǎnngắn, ngắn ngủi, thiếu sót+ 矢 (mũi tên bắn)
登
dēngleo, đăng (lên), công bố+ 癶 (hai chân quay lưng vào nhau (bát))
厨
chúbếp, nhà bếp+ 厂 (sườn núi)
Chữ dễ nhầm (形近字)
豆(dòu)
Chữ 豆 chỉ có một mình, còn chữ 逗 có thêm bộ sước 辶 ở bên trái.
Thử thách phản xạ
你别总是[___]小孩子了。
Gợi ý: dòu
Lỗi hay gặp

Người học thường nhầm lẫn nét viết của bộ sước (辶) hoặc quên mất cách phát âm thanh 4, đọc lướt thành thanh nhẹ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '逗', bạn đọc phát âm như thế nào và nó mang ý nghĩa chính gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán mang nghĩa 'trêu đùa' (dòu) bao gồm bộ sước và chữ đậu?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

逗dòutrêu đùa, buồn cười
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0