HanziGuru.通 · tōng
通
tōng[tong1]Thanh 1

thông

EN: to go through · to know well · (suffix) expert

HSK 2Hán Việt: Thông
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · thông

Hán Việt: Thông
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cần hài hòa: bộ quải (chân bước) ở bên trái ôm lấy phần thông 甬 ở bên phải, chú ý viết nét gập và nét mác của bộ quải kéo dài để tạo sự vững chãi.

thông qua, thông suốt, kết nối

am hiểu, nắm rõchuyên gia (dùng làm hậu tố)thông tin, giao tiếplượng từ cho thư từ, điện tín, cuộc gọi
Động từ / Tính từ / Lượng từTrung tính / Phổ biến#giao thông#nhận thức#hành động
Ví dụ thực tế
  • 这条路通往市中心。
    Zhè tiáo lù tōng wǎng shì zhōng xīn.
    Con đường này thông dẫn tới trung tâm thành phố.
  • 我听不懂他说的话。
    Wǒ tīng bù dǒng tā shuō de huà.
    Tôi nghe không hiểu (không thông) những lời anh ấy nói.
/[tʰoŋ˥˥]/Thanh điệu: 55
通
tōngtong1
++
¯(55)
=tōng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
tong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm chân răng hàm trên, bật hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: ung
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, giống như âm đang ngân trên một nốt cao ổn định không đổi hướng).
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 1 khác, thanh 55 giữ nguyên độ cao ổn định không đổi.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu -ong ở các thanh điệu khác như thống (tòng) hoặc tống (tòng) nếu không chú ý độ cao và độ phẳng của thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 giống như nốt nhạc cao ngân dài, đưa tay phẳng ngang từ trái sang phải ở tầm cao.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cần hài hòa: bộ quải (chân bước) ở bên trái ôm lấy phần thông 甬 ở bên phải, chú ý viết nét gập và nét mác của bộ quải kéo dài để tạo sự vững chãi.

Bộ thủ 辶 · Bộ Sước (quải) (chân bước đi, di chuyển)

Biểu ý (形旁): 辶 (Biểu thị ý nghĩa liên quan đến sự di chuyển, đi lại, thông suốt đường đi.)

Biểu thanh (声旁): 甬 (âm gốc: yǒng / tōng)

Kết hợp giữa bộ Sước (辶 - bước đi) và chữ Dũng (甬 - ống, đường thông), chỉ việc bước đi trên con đường thông suốt không bị cản trở.

  • 辶 Chỉ chuyển động, đường sá
  • 甬 Chỉ âm đọc và ý nghĩa ống dẫn, thông suốt
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ thông ban đầu được cấu thành từ bộ xước chỉ hành động di chuyển và chữ Dũng cung cấp âm đọc, thể hiện ý nghĩa đường sá đi lại thông thoáng, không bị tắc nghẽn.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là đường đi thông thoáng, thông qua sự phát triển ngữ nghĩa, chữ này mở rộng ra thành thông tin liên lạc, am hiểu tường tận (thông minh, thông suốt tư tưởng).

  • Trong lịch sử, chữ này thường gắn liền với hệ thống giao thông và đường bưu điện cổ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thông
Thanh 1 tiếng Trung (thanh ngang cao 55) tương ứng với âm ngang (không dấu) trong tiếng Việt, phát âm cao và kéo dài.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トウ (tō) / Âm Kun: とお.る (to.oru), とお.す (to.osu)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
통
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Thông' giữ nguyên vẹn âm đọc gốc từ tiếng Trung trung cổ sang tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn dùng đôi chân (bộ Sước 辶) bước đi qua chiếc ống dài (chữ Dũng 甬) để ra ngoài một cách thông suốt, không bị kẹt lại.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
嗵
tōng(onom.) thump; thud+ 口 (cái miệng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
痛(tòng)
Chữ 痛 có bộ nạch (疒) ở trên chỉ bệnh tật/đau đớn, còn chữ 通 có bộ xước (辶) ở dưới/ngoài chỉ đường đi thông suốt.
Thử thách phản xạ
这台机器坏了,需要修理才能[___]电。
Gợi ý: tōng
Lỗi hay gặp

Người học hay nhầm lẫn cách viết giữa bộ xước (辶) của chữ 通 với bộ sước ngắn hoặc lẫn lộn với các chữ cùng họ như 痛 do nhìn lướt qua.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 通, hãy đọc thành tiếng và nêu nghĩa chính.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt ý 'thông suốt / kết nối' trong tiếng Trung, bạn dùng chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

通tōngthông
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0