EN: everywhere · all over · classifier for actions: one time
HSK 2Hán Việt: Biến
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · khắp nơi, toàn bộ, lượt (lượng từ cho hành động)
Hán Việt: Biến
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ sước) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (câu) chiếm 2/3 không gian và vươn dài xuống dưới để tạo sự cân đối.
Quy luật giản thể: Giản thể và phồn thể giống nhau, giữ nguyên cấu trúc truyền thống.
1. Ý nghĩa
khắp, toàn bộ từ đầu đến cuối
lượt, lần (chỉ hành động diễn ra trọn vẹn từ đầu đến cuối)
Lượng từ / Phó từTrung tínhNgữ tố ràng buộc#số lượng#tần suất#không gian
Ví dụ thực tế
请再说一遍。
Qǐng zài shuō yí biàn.
Xin hãy nói lại một lần nữa.
这个问题我已经 问过好 遍了。
Zhège wèntí wǒ yǐjīng wènguò hǎo biàn le.
Vấn đề này tôi đã hỏi qua rất nhiều lần rồi.
2. Phát âm
/[pi̯än⁵¹]/Thanh điệu: 51
遍
biànbian4
|
++
`(51)
=biàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: b nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại rồi mím nhẹ mở ra khi phát âm, lưỡi ở vị trí tự nhiên ở đáy khoang miệng.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc giống như dấu nặng kết hợp giọng ra lệnh dứt khoát trong tiếng Việt, bắt đầu ở mức cao và rơi thẳng xuống vực sâu.
Biến điệu: Khi đi trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 thường đọc ngắn và dứt khoát hơn nhưng vẫn giữ hướng đi xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với bǎn (bản) nếu không phân biệt rõ vần ian và an.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao ngang đầu rồi chém mạnh xuống dứt khoát theo chiều dọc như nhát dao cắt.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ sước) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (câu) chiếm 2/3 không gian và vươn dài xuống dưới để tạo sự cân đối.
Quy luật giản thể: Giản thể và phồn thể giống nhau, giữ nguyên cấu trúc truyền thống.
4. Cấu tạo
Bộ thủ辶 · Bộ Sước (bước đi, di chuyển)
Biểu ý (形旁):辶 (Chỉ sự di chuyển, đi lại khắp nơi)
Biểu thanh (声旁):扁 (âm gốc: biǎn)
Kết hợp giữa bộ Sước (辶 - bước đi) và chữ Biển (扁 - phẳng, dẹt). Gợi ý hình ảnh bước đi trải dài phẳng phiu khắp mọi ngóc ngách.
辶 Bước đi / di chuyển
扁 Yếu tố cấu âm / Biển dẹt
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
18· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 扁 (piān)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ sước biểu thị hành động đi lại và phần âm đọc biểu thị âm vần. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc đi khắp mọi nơi.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là 'đi khắp nơi', chữ mở rộng thành lượng từ chỉ hành động diễn ra từ đầu đến cuối toàn bộ sự việc ('một lượt').
Trong tiếng Trung cổ, từ này thường gắn liền với sự dịch chuyển qua lại không ngừng.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Biến
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với âm có xu hướng rơi mạnh, gần giống dấu nặng hoặc sắc dứt khoát trong tiếng Việt, trong khi Âm Hán Việt 'Biến' mang thanh sắc.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヘン / Âm Kun: あまね.く
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
변
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu b- trong tiếng Trung tương ứng với b- trong Âm Hán Việt; vần -ian tương ứng với vần -iên.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Bạn mang chiếc biển (扁) phẳng đi bước (辶) qua từng nhà, đi khắp mọi nơi (biàn) từ đầu làng đến cuối xóm.