HanziGuru.遍 · biàn
遍
biàn[bian4]Thanh 4

khắp nơi, toàn bộ, lượt (lượng từ cho hành động)

EN: everywhere · all over · classifier for actions: one time

HSK 2Hán Việt: Biến
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · khắp nơi, toàn bộ, lượt (lượng từ cho hành động)

Hán Việt: Biến
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ sước) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (câu) chiếm 2/3 không gian và vươn dài xuống dưới để tạo sự cân đối.
Quy luật giản thể: Giản thể và phồn thể giống nhau, giữ nguyên cấu trúc truyền thống.

khắp, toàn bộ từ đầu đến cuối

lượt, lần (chỉ hành động diễn ra trọn vẹn từ đầu đến cuối)
Lượng từ / Phó từTrung tínhNgữ tố ràng buộc#số lượng#tần suất#không gian
Ví dụ thực tế
  • 请再说一遍。
    Qǐng zài shuō yí biàn.
    Xin hãy nói lại một lần nữa.
  • 这个问题我已经 问过好 遍了。
    Zhège wèntí wǒ yǐjīng wènguò hǎo biàn le.
    Vấn đề này tôi đã hỏi qua rất nhiều lần rồi.
/[pi̯än⁵¹]/Thanh điệu: 51
遍
biànbian4
++
`(51)
=biàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: b nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại rồi mím nhẹ mở ra khi phát âm, lưỡi ở vị trí tự nhiên ở đáy khoang miệng.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc giống như dấu nặng kết hợp giọng ra lệnh dứt khoát trong tiếng Việt, bắt đầu ở mức cao và rơi thẳng xuống vực sâu.
Biến điệu: Khi đi trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 thường đọc ngắn và dứt khoát hơn nhưng vẫn giữ hướng đi xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với bǎn (bản) nếu không phân biệt rõ vần ian và an.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao ngang đầu rồi chém mạnh xuống dứt khoát theo chiều dọc như nhát dao cắt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ sước) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (câu) chiếm 2/3 không gian và vươn dài xuống dưới để tạo sự cân đối.

Quy luật giản thể: Giản thể và phồn thể giống nhau, giữ nguyên cấu trúc truyền thống.

Bộ thủ 辶 · Bộ Sước (bước đi, di chuyển)

Biểu ý (形旁): 辶 (Chỉ sự di chuyển, đi lại khắp nơi)

Biểu thanh (声旁): 扁 (âm gốc: biǎn)

Kết hợp giữa bộ Sước (辶 - bước đi) và chữ Biển (扁 - phẳng, dẹt). Gợi ý hình ảnh bước đi trải dài phẳng phiu khắp mọi ngóc ngách.

  • 辶 Bước đi / di chuyển
  • 扁 Yếu tố cấu âm / Biển dẹt
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ sước biểu thị hành động đi lại và phần âm đọc biểu thị âm vần. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc đi khắp mọi nơi.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là 'đi khắp nơi', chữ mở rộng thành lượng từ chỉ hành động diễn ra từ đầu đến cuối toàn bộ sự việc ('một lượt').

  • Trong tiếng Trung cổ, từ này thường gắn liền với sự dịch chuyển qua lại không ngừng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Biến
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với âm có xu hướng rơi mạnh, gần giống dấu nặng hoặc sắc dứt khoát trong tiếng Việt, trong khi Âm Hán Việt 'Biến' mang thanh sắc.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヘン / Âm Kun: あまね.く
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
변
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu b- trong tiếng Trung tương ứng với b- trong Âm Hán Việt; vần -ian tương ứng với vần -iên.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn mang chiếc biển (扁) phẳng đi bước (辶) qua từng nhà, đi khắp mọi nơi (biàn) từ đầu làng đến cuối xóm.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
扁
piānnhỏ, dẹt, họ BiểnPhonetic Core (声旁)
编
biānBiên soạn, đan lát, lập ra+ 纟 (tơ lụa)
骗
piànlừa dối, gạt gẫm+ 马 (con ngựa)
偏
piānlệch, nghiêng, thiên vị+ 亻 (con người)
Chữ dễ nhầm (形近字)
片(piàn)
Thiếu bộ sước 辶 bên trái, chỉ có nghĩa là mảnh, tấm.
Thử thách phản xạ
这首歌我听过好几[___]了。
Gợi ý: biàn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa 遍 (biàn - lượt hành động toàn vẹn từ đầu đến cuối) và 次 (cì - số lần xuất hiện chung chung mà không nhấn mạnh trọn vẹn quá trình).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 遍, bạn đọc là gì và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'một lượt' hoặc 'khắp nơi' bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

遍biànkhắp nơi, toàn bộ, lượt (lượng từ cho hành động)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0