HanziGuru.違 · wéi
違
wéi[wei2]Thanh 2

vi phạm, trái với, đi ngược lại

EN: to disobey · to violate · to separate

HSK 5Hán Việt: vi
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · vi phạm, trái với, đi ngược lại

Hán Việt: vi
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Bộ sước (⻌) ở bên trái phải ôm trọn lấy phần chữ vi (韦) bên phải, nét mác cuối của bộ sước kéo dài để nâng đỡ toàn bộ khối chữ.
Quy luật giản thể: Chữ truyền thống 違 được giản thể thành 违 bằng cách thay bộ quý (韋) phức tạp bên phải thành chữ vi (韦) đơn giản hơn.

vi phạm hoặc đi ngược lại (luật lệ, quy tắc, ý muốn)

tránh xa, rời xakhác biệt, mâu thuẫn
Động từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#pháp luật#hành vi#trừu tượng
Ví dụ thực tế
  • 违背
    wéibèi
    vi phạm, trái với (lời thề, nguyên tắc)
  • 违法
    wéifǎ
    vi phạm pháp luật
/[weɪ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
違
wéiwei2
++
´(35)
=wéi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: v (như chữ v trong tiếng Việt)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi hơi tròn nhẹ, răng trên chạm môi dưới khi phát âm.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -êi (đọc như êi trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: vận mẫu ei bắt đầu từ âm đệm u ngầm
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, phát âm bắt đầu từ trung bình và vút cao lên dứt khoát.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một chữ thanh 2 khác, nó có thể chuyển thành thanh 1 nhẹ hơn tùy tốc độ nói.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 wéi thành wēi hoặc nghe nhầm vận mẫu wei thành wui do ảnh hưởng phát âm địa phương.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên trời biểu thị thanh sắc đi lên.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Bộ sước (⻌) ở bên trái phải ôm trọn lấy phần chữ vi (韦) bên phải, nét mác cuối của bộ sước kéo dài để nâng đỡ toàn bộ khối chữ.

Quy luật giản thể: Chữ truyền thống 違 được giản thể thành 违 bằng cách thay bộ quý (韋) phức tạp bên phải thành chữ vi (韦) đơn giản hơn.

Bộ thủ ⻌ · Bộ sước (bước đi, chuyển động)

Biểu ý (形旁): ⻌ (Chỉ hành động di chuyển, bước đi sai hướng hoặc đi ngược lại.)

Biểu thanh (声旁): 韦 (âm gốc: wéi)

Kết hợp giữa bộ sước (⻌ - bước đi) và chữ vi (韦 - quay ngược, da thuộc đảo ngược), diễn tả hành động bước đi ngược lại với con đường chung, tức là vi phạm.

  • ⻌ Bộ sước chỉ đường đi, chuyển động
  • 韦 Chữ vi cung cấp âm đọc và ý nghĩa quay ngược
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 違 ban đầu được cấu thành từ bộ sước và chữ vi (韋) với ý nghĩa ban đầu là đi ngược hướng, rời xa đường lộ chính.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là đi ngược đường, nghĩa mở rộng thành trái với quy tắc, vi phạm luật lệ và cuối cùng là bất tuân, chống đối.

  • Trong lịch sử chữ viết Trung Hoa, các chữ chỉ hành động di chuyển thường dùng bộ sước (⻌) để diễn tả ý nghĩa không gian.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Vi
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 2 (dấu sắc), tương đương với âm Hán Việt mang dấu sắc hoặc ngang trong một số từ trường hợp.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: イ / Âm Kun: たが.う
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
위
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Vi' khớp hoàn hảo với phụ âm đầu 'w-' trong tiếng Trung hiện đại qua quy luật biến âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn đang **bước đi** (⻌) trên con đường của mình thì bất ngờ quay **ngược** đầu lại (韦), hành động này hoàn toàn **vi phạm** nội quy giao thông.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
韋
Phonetic Core (声旁)
偉
+ 亻 (con người)
圍
+ 囗 (viền bao quanh)
幃
+ 巾 (khăn vải)
Chữ dễ nhầm (形近字)
伟(wěi)
Chữ 伟 có bộ nhân (亻) nghĩa là người vĩ đại, còn chữ 违 có bộ sước (⻌) chỉ việc đi ngược, vi phạm.
围(wéi)
Chữ 围 có bộ vi bao quanh (囗) nghĩa là vây quanh, còn chữ 违 có bộ sước (⻌) nghĩa là vi phạm.
Thử thách phản xạ
我們不能[___] 法律規定。
Gợi ý: wéi
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ sước (⻌) của chữ 违 với các bộ chỉ không gian khác hoặc viết sai số nét của phần chữ vi (韦) bên phải.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '违', bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ hành động 'vi phạm' (wéi) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

違wéivi phạm, trái với, đi ngược lại
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0