EN: to cover up (a shortcoming) · to screen off · to hide
HSK 7Hán Việt: Già
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · che đậy, che chắn
Hán Việt: Già
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ sán (chữ Quảng 广 kết hợp nét) chiếm không gian nhỏ hơn, phần bên phải là chữ chá (蔗) thu gọn đóng vai trò chủ đạo về âm đọc. Cần viết bên trái thanh thoát, bên phải cân đối không để bị nghiêng.
1. Ý nghĩa
che đậy, che giấu hoặc chắn ngang một cách cẩn thận
ngăn cản, chặn lại (tầm nhìn, ánh sáng)che giấu khuyết điểm hoặc sự thật
Động từTrung cấp - cao cấp#hành động#vật lý#trừu tượng
Ví dụ thực tế
太阳被云彩遮住了。
Tàiyang bèi yúncai zhē zhule.
Mặt trời đã bị mây che khuất rồi.
做错了事不要遮遮掩掩的。
Zuò cuò le shì bú yào zhēzhēyǎnyǎn de.
Làm sai việc thì đừng có che đậy giấu giếm nữa.
2. Phát âm
/[tʂɤ˥˥]/Thanh điệu: 55
遮
zhēzhe1
|
++
¯(55)
=zhē
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhe
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng, luồng hơi ma sát nhẹ thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
e
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ơ / -ê
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơ» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, giống như khi đọc một nốt nhạc cao kéo dài không đổi)
Biến điệu: Khi đứng một mình mang thanh 1 ngang cao. Không có biến điệu đặc biệt trừ khi kết hợp trong từ ghép đôi (thường đọc nhẹ ở âm tiết thứ hai trong từ lặp).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm z (ch thẳng lưỡi) hoặc ch (tr bật hơi). Cần lưu ý zh là âm uốn lưỡi và không bật hơi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng một đường cao trước mặt, tượng trưng cho thanh 1 ngân dài không đổi cao độ.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 14 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ sán (chữ Quảng 广 kết hợp nét) chiếm không gian nhỏ hơn, phần bên phải là chữ chá (蔗) thu gọn đóng vai trò chủ đạo về âm đọc. Cần viết bên trái thanh thoát, bên phải cân đối không để bị nghiêng.
4. Cấu tạo
Bộ thủ辶 · Bộ xước (quai xước) (chuyển động, bước đi)
Biểu ý (形旁):辶 (Chỉ hành động di chuyển hoặc che đậy bảo vệ xung quanh)
Biểu thanh (声旁):蔗 (âm gốc: zhē)
Bên trái là bộ Quảng (mái nhà) kết hợp với các nét bên trong, bên phải là chữ chi (支). Thêm bộ xước (辶) bên ngoài để chỉ hành động bước tới che chở, che khuất vật gì đó.
广 Mái nhà / che chở
支 Chống đỡ
辶 Bước đi / bao phủ
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
6· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 庶 (shù)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 遮 kết hợp giữa ý nghĩa che chở bảo vệ (bộ Quảng) và âm đọc từ phần bên phải. Về sau thêm bộ xước vào để thể hiện sự dịch chuyển vật che khuất.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là che chở, che chắn tầm nhìn, dần mở rộng ra thành che đậy khuyết điểm, lỗi lầm trong giao tiếp hiện đại.
Trong văn học cổ, chữ này thường dùng để chỉ việc dùng tay hoặc vật dụng che ánh nắng hoặc che mưa gió.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Già
Âm Hán Việt là 'Già', tương ứng với phụ âm đầu G/J và dấu huyền hoặc ngang tùy từ, trong tiếng Trung đọc là zhē (thanh 1).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シャ / Âm Kun: さえぎ.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
차
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán mang âm Hán Việt 'Già' (như trong già lam, đà la ni) đôi khi tương ứng với phụ âm zh trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dưới mái nhà rộng (广), người ta dùng một nhánh cây (支) để chống đỡ tấm bạt bước đi (辶) ra ngoài nhằm che nắng che mưa.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
庶
shù(bound form) ordinary; numerous; (bound form) pertaining to a concubine (contrasted with 嫡[di2])Phonetic Core (声旁)