HanziGuru.遵 · zūn
遵
zūn[zun1]Thanh 1

tuân theo

EN: to observe · to obey · to follow

HSK 5Hán Việt: Tuân
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tuân theo

Hán Việt: Tuân
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ xích 彳) viết gọn gàng, nhường không gian cho phần bên phải (tôn 尊) phát triển cân đối, các nét ngang bên phải phải song song và đều đặn.

tuân thủ, tuân theo, chấp hành

đi theo (con đường)chiếu theo
động từtrang trọngNgữ tố ràng buộc#hành động#luật pháp#đạo đức
Ví dụ thực tế
  • 遵纪守法
    zūn jì shǒu fǎ
    tuân kỷ luật thủ pháp, tuân thủ pháp luật
  • 遵循原则
    zūn xún yuán zé
    tuân theo nguyên tắc
/[tsun⁵⁵]/Thanh điệu: 55
遵
zūnzun1
++
¯(55)
=zūn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zun
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
z
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch/gi thẳng lưỡi cắn răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 'ch' nhẹ hoặc 'dz', giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ mặt sau răng cửa dưới, đẩy hơi ra qua kẽ răng mà không quấn lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
un
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -uân
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: un là viết tắt của uen
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giống như khi bạn phát âm tiếng Việt ở giọng cao ngang không đổi dấu.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm 'zhūn' (trun) nếu không phân biệt rõ âm đầu 'z' (đọc là ch/gi thẳng lưỡi cắn răng) với âm quấn lưỡi 'zh'.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng ngón tay vạch một đường thẳng ngang tầm cao trước mặt, giống như máy bay bay ngang ổn định trên bầu trời.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ xích 彳) viết gọn gàng, nhường không gian cho phần bên phải (tôn 尊) phát triển cân đối, các nét ngang bên phải phải song song và đều đặn.

Bộ thủ ⻌ · Bộ sước (xước) (bước đi, liên quan đến chuyển động hoặc đường đi)

Biểu ý (形旁): ⻌ (chỉ hành động đi theo, bước theo)

Biểu thanh (声旁): 尊 (âm gốc: zun)

Kết hợp giữa bộ xước (⻌ - bước đi) và chữ tôn (尊 - tôn trọng, tôn kính). Ý chỉ việc bước đi một cách tôn trọng, luôn tuân thủ và đi theo các quy tắc, lề lối đã đặt ra.

  • ⻌ bộ xước, bước đi
  • 尊 tôn kính, phía bên phải cung cấp âm đọc và ý nghĩa bổ trợ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 遵 bao gồm bộ xước (chỉ bước đi, hành động) và chữ tôn (尊) biểu thị âm đọc và tính chất tôn trọng. Ban đầu biểu thị ý nghĩa đi theo một con đường, sau mở rộng thành tuân theo quy định, luật lệ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'đi theo con đường' (hành vi vật lý) đã chuyển hóa thành 'tuân thủ quy định, đạo đức' (hành vi trừu tượng trong xã hội).

  • Trong chữ Hán cổ, việc 'đi theo' một ai đó hay con đường nào đó luôn mang hàm ý phục tùng và tôn trọng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tuân
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với thanh ngang hoặc thanh sắc trong tiếng Việt khi chuyển sang âm Hán Việt (tuy nhiên chữ Tuân mang thanh ngang trong tiếng Việt).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ジュン / Âm Kun: したが.う
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
준
Quy luật chuyển âm: Âm đầu z- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm tr- hoặc ch- trong âm Hán Việt (zūn ➔ Tuân).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn bước đi (⻌) với sự tôn trọng tuyệt đối (尊) dành cho pháp luật, luôn luôn TUÂN theo mọi quy tắc được giao.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
尊
zūntôn trọng, tôn kínhChữ gốc không có bộ xước bên trái.
𦣞
zūncháu đích tôn (dạng cổ)Biến thể hiếm gặp.
Chữ dễ nhầm (形近字)
尊(zūn)
Chữ 尊 thiếu bộ xước ⻌ ở bên trái, nghĩa là tôn kính, còn 遵 có bộ xước là tuân theo.
Thử thách phản xạ
我们必须严格[___] 交通规则。
Gợi ý: zūn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn mặt chữ với chữ 尊 (tôn) hoặc quên mất bộ xước ⻌ ở bên trái khi viết tay.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '遵', bạn đọc là gì và mang nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'tuân' (trong tuân thủ) và phát âm chuẩn với thanh 1?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

遵zūntuân theo
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0