EN: (specifier) that; the; those (colloquial pr. [nei4]) · (pronoun) that (referring to persons, things or situations) · then (in that case)
HSK 1Hán Việt: Na
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · kia, đó, thế thì
Hán Việt: Na
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ 阝) viết gọn gàng, hẹp hơn phần bên phải (chữ 卲 biến thể). Cân đối trọng tâm sang hai bên để chữ không bị chông chênh.
1. Ý nghĩa
kia, đó (dùng để chỉ người, vật hoặc sự việc ở xa)
thế thì, trong trường hợp đó (dùng để nối tiếp ý câu)những cái đó, ấy
Đại từ / Chỉ từPhổ biến, dùng hàng ngày#đại từ#chỉ từ#liên từ
Ví dụ thực tế
那是我的书。
Nà shì wǒ de shū.
Kia là sách của tôi.
nà me
nà me
Thế thì, vậy thì
2. Phát âm
/[na˥˩]/Thanh điệu: 51
那
nàna4
|
++
`(51)
=nà
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
na
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
n
Phân loại: Âm mũi - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: n (như chữ n trong tiếng Việt)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát qua đường mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào lợi trên, ngạc mềm hạ xuống để hơi thoát qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a (như âm a trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương đương âm sắc đi xuống mạnh trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn dấu sắc).
Biến điệu: Khi đi trước một từ khác, thanh 4 giữ nguyên độ rơi dứt khoát từ cao xuống thấp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với từ 'nǎ' (nào) ở thanh 3 nếu người nói phát âm không rõ độ rơi của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ trên cao chém mạnh xuống dưới theo đường dốc đứng, thể hiện sự khẳng định dứt khoát.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ 阝) viết gọn gàng, hẹp hơn phần bên phải (chữ 卲 biến thể). Cân đối trọng tâm sang hai bên để chữ không bị chông chênh.
4. Cấu tạo
Bộ thủ阝 · Bộ ấp (biến thể bên trái) (đất đai, vùng đất, thành thị)
Biểu ý (形旁):阝 (Chỉ không gian, địa điểm, khoảng cách xa)
Biểu thanh (声旁):𠫓 (âm gốc: na)
Bên trái là bộ ấp (vùng đất, nơi chốn), bên phải là bộ phận chỉ âm đọc 'na'. Kết hợp lại chỉ một nơi chốn ở xa: kia, đó.
阝 Vùng đất, chỉ phương hướng vị trí
𠫓 Thành phần biểu âm
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
4· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 那 (nā)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ '那' ban đầu là hình ảnh chỉ một vùng đất hoặc bộ tộc ở xa, sau đó mượn âm và nghĩa để làm đại từ chỉ định 'kia/đó'.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa chỉ một địa danh cụ thể chuyển hóa thành đại từ chỉ định khoảng cách xa trong không gian và thời gian.
Trong tiếng Trung cổ, '那' thường được dùng làm trợ từ hoặc đại từ nghi vấn trước khi cố định ở nghĩa chỉ định.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Na / Nã
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với âm vực đi xuống mạnh, đôi khi gợi nhớ đến dấu nặng hoặc dấu sắc cụt trong một số từ Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ナ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
나
Quy luật chuyển âm: Âm đầu 'n' giữ nguyên qua hàng thế kỷ từ tiếng Trung trung cổ sang âm Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Ở vùng đất xa xôi (阝), có một người đang chỉ tay về phía **kia** và hô lớn một tiếng dứt khoát.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
哪
nǎnào, đâu, sao+ 口 (cái miệng)
挪
nuódời, dịch chuyển, nhích+ 扌 (bàn tay)
娜
nà(phonetic na); used esp. in female names such as Anna 安娜[An1 na4] or Diana 黛安娜[Dai4 an1 na4]+ 女 (phụ nữ)