HanziGuru.酌 · zhuó
酌
zhuó[zhuo2]Thanh 2

rót rượu, uống rượu, cân nhắc, châm chước

EN: to pour wine · to drink wine · to deliberate

HSK 7Hán Việt: chước
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · rót rượu, uống rượu, cân nhắc, châm chước

Hán Việt: chước
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ thủy biến thể (dịch thủ) nhỏ gọn nằm ép về bên trái, phần bên phải là chữ thược (勺) chiếm không gian lớn hơn nhưng cần cân đối không để quá bè ngang

rót rượu hoặc uống rượu

cân nhắcsuy xét tình hình để đưa ra quyết định hợp lýchâm chước linh hoạt
Động từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#hoạt động#ẩm thực#tư duy
Ví dụ thực tế
  • 斟酌
    zhēnzhuó
    cân nhắc, suy tính kỹ lưỡng
  • 对酌
    duìzhuó
    cùng nhau uống rượu đối ẩm
/[tʂuo³⁵]/Thanh điệu: 35
酌
zhuózhuo2
++
´(35)
=zhuó
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhuo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, đẩy hơi nhẹ ra không tạo tiếng bật mạnh
Vận mẫu (Vần)
uo
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -uo đọc như -uô / -o
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 trong tiếng Trung đọc giống như dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao dứt khoát
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm uốn lưỡi khác hoặc nghe nhầm thành zhuō thanh 1 nếu không bật rõ độ cong lưỡi và dấu sắc
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngang ngực vuốt xéo lên cao tương tự như dấu sắc trong tiếng Việt

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ thủy biến thể (dịch thủ) nhỏ gọn nằm ép về bên trái, phần bên phải là chữ thược (勺) chiếm không gian lớn hơn nhưng cần cân đối không để quá bè ngang

Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (nước) (Liên quan đến chất lỏng)

Biểu ý (形旁): 氵 (Chỉ chất lỏng như rượu, nước)

Biểu thanh (声旁): 勺 (âm gốc: zhuó / sháo)

Bên trái là nước (氵), bên phải là cái môi múc nước/rượu (勺). Kết hợp lại là hành động múc chất lỏng, rót rượu.

  • 氵 Chỉ nước, chất lỏng, rượu
  • 勺 Cái môi, cái muỗng múc, cung cấp âm đọc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 酌 được cấu tạo từ bộ thủy (chất lỏng) và chữ thược (dụng cụ múc), ban đầu biểu thị hành động dùng gáo hoặc môi để múc và rót rượu từ bình ra chén.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là múc và rót rượu, dần mở rộng sang việc uống rượu, rồi tiếp tục trừu tượng hóa thành việc 'cân nhắc', 'đong đếm' tình huống giống như việc đong rót chất lỏng.

  • Trong văn hóa cổ đại Trung Hoa, việc rót rượu (thù tạc) có quy tắc rất nghiêm ngặt.
  • Từ 'châm chước' trong tiếng Việt bắt nguồn từ chữ này, chỉ sự châm biến uyển chuyển, linh hoạt.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chước
Âm Hán Việt là 'Chước', mang thanh sắc, tương ứng với thanh 2 (dấu sắc) trong tiếng Trung hiện đại.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シャク (shaku) / Âm Kun: くむ (kumu)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
작
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu zh trong tiếng Trung thường tương ứng với âm tr/ch trong Âm Hán Việt (zh ➔ ch).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng cái Môi (勺) múc Nước (氵) trong vắt để rót rượu (酌) ra chén rồi cùng nhau cân nhắc (酌) chuyện đời.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
勺
sháoCái muỗng, cái vá, đơn vị đo thể tích (lít)Phonetic Core (声旁)
灼
zhuóto burn; to sear; to scorch; (bound form) bright; luminous+ 火 (lửa)
豹
bàocon báo+ 豸 (thú dữ)
妁
shuòsurname Shuo; (literary) matchmaker (on the bride's side)+ 女 (phụ nữ)
Chữ dễ nhầm (形近字)
约(yuē)
Chữ 约 có bộ mịch (纟) bên trái (liên quan đến sợi tơ, hẹn ước), còn chữ 酌 có bộ thủy (氵) bên trái (liên quan đến rót rượu, cân nhắc).
芍(sháo)
Chữ 芍 có bộ thảo đầu (艹) ở trên, chỉ loài hoa thược dược, khác với chữ 酌 có bộ thủy.
Thử thách phản xạ
这件事情需要我们仔细[___]一下再做决定。
Gợi ý: zhuó
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên phải chữ 酌 với chữ 的 do nét tương đồng trong cách viết bộ thủ, hoặc đọc sai thành thanh 1 thay vì thanh 2.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 酌, hãy nhớ lại nghĩa 'rót rượu' và nghĩa chuyển 'cân nhắc' cùng âm đọc chước.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt từ 'cân nhắc, suy tính kỹ' (zhenzhuo), bạn viết hai chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

酌zhuórót rượu, uống rượu, cân nhắc, châm chước
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0