Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Dậu (bộ tháp rượu) nhỏ gọn chiếm khoảng 1/3 diện tích, bên phải là phần Châu (州) chiếm 2/3 diện tích còn lại, cân đối hài hòa không bị lệch.
1. Ý nghĩa
đền đáp, trả ơn, thù lao
tiếp đãi kháchđối đáp, trả lời (trong thơ văn)
Động từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#giao tiếp xã hội#kinh tế#cảm xúc
Ví dụ thực tế
酬谢
chóuxiè
tạ ơn, hậu tạ
应酬
yìngchóu
giao thiệp, tiếp khách xã giao
2. Phát âm
/[t͡ʂʰoʊ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
酬
chóuchou2
|
++
´(35)
=chóu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chou
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr (uốn lưỡi bật hơi)
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, đẩy luồng hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ou đọc như -âu trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao dứt khoát lên trên.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 2 khác, thanh 2 sẽ chuyển thành thanh có độ cao tương tự như thanh 35 thông thường nhưng cần chú ý giữ độ ngân sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm không bật hơi chóu (zhóu) hoặc nhầm thanh điệu do nghe không rõ độ bốc của thanh 2.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực hất xéo lên cao bên phải theo hình dấu sắc.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Dậu (bộ tháp rượu) nhỏ gọn chiếm khoảng 1/3 diện tích, bên phải là phần Châu (州) chiếm 2/3 diện tích còn lại, cân đối hài hòa không bị lệch.
4. Cấu tạo
Bộ thủ酉 · Bộ Dậu (rượu, bình đựng rượu)
Biểu ý (形旁):酉 (Chỉ ý liên quan đến tiệc tùng, rượu chè, sự thết đãi.)
Biểu thanh (声旁):州 (âm gốc: zhōu / chóu)
Bên trái là bình rượu quý (酉), bên phải là vùng đất hay người dân (州). Đem rượu ngon ra tiếp đãi dân làng hoặc khách quý ở các vùng miền chính là ý nghĩa 'thù tạc, đền đáp'.
酉 Bộ Dậu, biểu thị rượu và sự tiếp đãi
州 Bộ Châu, biểu thị âm đọc (chóu)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 州 (zhōu)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 酬 ban đầu biểu thị hành động rót rượu mời khách trong các buổi lễ nghi xã giao thời cổ đại. Gồm bộ Dậu (rượu) kết hợp với chữ Châu (州) làm âm đọc.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là nâng chén rượu chúc tụng, mời mượn qua lại, dần phát triển thành nghĩa đền đáp ơn nghĩa, trả công thù lao và giao thiệp xã giao rộng rãi.
Trong xã hội phong kiến, các buổi tiệc rượu và thơ phú xướng họa đều dùng từ mang gốc chữ 酬 để chỉ sự đối đáp qua lại.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thù
Thanh Trung (chóu) trong tiếng Trung tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt (Thù).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シュウ / Âm Kun: むくい.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
추
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán mang âm Hán Việt 'Thù' thường biến âm sang tiếng Trung hiện đại thành chóu (ch). Phụ âm đầu tr/ch có sự tương ứng ngữ âm lịch sử rõ rệt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Mang bình rượu quý từ bộ Dậu (酉) ra châu (州) tỉnh khác để thết đãi, đền đáp công ơn cho những người đã giúp đỡ mình.