EN: ruthless · strong (e.g. of wine) · (loanword) cool
HSK 6Hán Việt: Khốc
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · tàn nhẫn, cực kỳ, ngầu
Hán Việt: Khốc
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ tử) nhỏ gọn, phần bên phải (bộ cáo) chiếm diện tích lớn hơn nhưng cần viết cân đối, không để các nét bị dồn ép.
1. Ý nghĩa
tàn nhẫn, ác nghiệt, vô tình
cực kỳ, rất nhiều (dùng trong văn cảnh mức độ cao)ngầu, sành điệu, thời trang (từ mượn tiếng Anh 'cool')
Tính từ / Trạng từPhổ biến / Hiện đại#tính cách#đánh giá#thời trang
Ví dụ thực tế
这个人太酷了。
Zhè gè rén tài kù le.
Người này ngầu quá.
严酷的考验
yán kù de kǎoyàn
Thử thách khắc nghiệt.
2. Phát âm
/[kʰu⁵¹]/Thanh điệu: 51
酷
kùku4
|
++
`(51)
=kù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ku
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
k
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm, chặn luồng hơi lại rồi bật mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu nặng hoặc sắc rơi mạnh trong tiếng Việt nhưng có cao độ bắt đầu từ đỉnh cao 5.
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, âm tiết đầu tiên sẽ đọc ngắn hơn và hạ thấp độ cao xuống tầm mức trung bình khoảng 53 thay vì rơi kịch sàn xuống 51.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu không dứt khoát hạ giọng ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ trên cao chém mạnh dứt khoát xuống dưới như nhát dao cắt ngang, tương ứng với âm rơi mạnh mẽ của thanh 4.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 14 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ tử) nhỏ gọn, phần bên phải (bộ cáo) chiếm diện tích lớn hơn nhưng cần viết cân đối, không để các nét bị dồn ép.
4. Cấu tạo
Bộ thủ酉 · Bộ Dậu (rượu, bình rượu)
Biểu ý (形旁):酉 (Chỉ rượu nặng, nồng độ cao)
Biểu thanh (声旁):告 (âm gốc: gào / kù)
Bên trái là bộ Dậu (bình rượu), bên phải là chữ Cáo (báo cáo). Bình rượu uống vào mạnh bạo, gắt gỏng đến mức tàn nhẫn.
酉 Bình rượu
告 Báo cáo / Tố cáo
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
14· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 告 (gào)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Dậu (rượu) và chữ Cáo (thông báo), ban đầu chỉ vị rượu nồng nặng, cay đắng, sau mở rộng nghĩa thành khắc nghiệt, tàn nhẫn.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là rượu nặng, cay nồng ➔ chuyển sang tính cách tàn nhẫn, khắc nghiệt ➔ thời hiện đại mượn âm để chỉ phong cách 'ngầu', 'cool'.
Là một trong số ít chữ Hán được mượn âm hoàn toàn từ tiếng Anh để biểu thị một khái niệm văn hóa hiện đại (cool).
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khốc
Thanh sắc tiếng Trung tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt nhưng rơi mạnh hơn ở cuối.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コク
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
콕
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Khốc' chuyển sang tiếng Trung hiện đại giữ nguyên phụ âm đầu k- và vần -u.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một người cầm bình rượu (酉) đi báo cáo (告) một tên đại ca cực kỳ tàn nhẫn và ngầu đời.