EN: surname Jin · surname Kim (Korean) · Jurchen Jin dynasty (1115–1234)
HSK 3Hán Việt: Kim
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · vàng, kim loại, tiền
Hán Việt: Kim
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần trên viết gọn gàng, bộ nhân đứng hoặc dấu phẩy mác cân đối, phần dưới mở rộng vững chãi, nét ngang cuối cùng kéo dài để làm bệ đỡ cho toàn bộ chữ.
1. Ý nghĩa
vàng, kim loại quý
tiền bạc, tài sảnhọ Kim (hoặc họ Tấn)nhà Kim trong lịch sử Trung Quốcthuộc về kim loại hoặc có màu vàng
Danh từ / Danh từ riêngTrung tính / Trang trọng#vật liệu#kinh tế#khoáng sản#họ tên
Ví dụ thực tế
这个戒指是用纯金做的。
Zhège jièzhi shì yòng chúnjīn zuò de.
Chiếc nhẫn này được làm bằng vàng nguyên chất.
时间就是金钱。
Shíjiān jiù shì jīnqián.
Thời gian chính là tiền bạc.
2. Phát âm
/[tɕin˥˥]/Thanh điệu: 55
金
jīnjin1
|
++
¯(55)
=jīn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jin
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm lợi hàm dưới, mặt lưỡi áp sát vòm miệng cứng
Vận mẫu (Vần)
in
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -in như trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «in» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, tương tự tiếng Việt đọc ngang kéo dài ở quãng giọng cao)
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm 'jǐn' (thanh 3) hoặc 'jìn' (thanh 4) nếu không giữ độ cao đều và phẳng của thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang giữ nguyên ở độ cao trước ngực giống như vạch một đường thẳng nằm ngang dài.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên viết gọn gàng, bộ nhân đứng hoặc dấu phẩy mác cân đối, phần dưới mở rộng vững chãi, nét ngang cuối cùng kéo dài để làm bệ đỡ cho toàn bộ chữ.
4. Cấu tạo
Bộ thủ金 · Bộ Kim (Kim loại, vàng)
Chữ Kim gồm phần trên giống mái nhà/núi úp xuống, ở giữa có hai chấm tượng trưng cho quặng kim loại vùi sâu trong lòng đất, phần dưới là thổ (đất) hoặc nét sổ và mác đỡ bên dưới.
𠂹 Nét phẩy ở trên
一 Nét ngang che phủ
王 Biến thể tượng trưng cho khối kim loại quý
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
3· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 金 (jīn)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn và kim văn, chữ 金 mô tả những hạt vàng hoặc quặng kim loại được giấu sâu dưới lòng đất (được bảo vệ bởi lớp đất đá bên trên), có thêm các dấu chấm chỉ kim loại lấp lánh.
Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ chung các loại kim loại và vàng quặng, sau đó mở rộng nghĩa thành tiền bạc, tài sản, và dùng làm họ người (họ Kim/Tấn) hoặc tên triều đại.
Trong ngũ hành, Kim đại diện cho kim loại và hướng Tây.
Là một trong những bộ thủ và chữ Hán có tần suất xuất hiện cực cao liên quan đến công cụ, vật dụng bằng kim loại.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Kim
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương đương với thanh ngang (không dấu) trong tiếng Việt nhưng đọc với cao độ đều và kéo dài hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キン / コン / Âm Kun: かね / かな-
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
백
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Kim' khớp hoàn toàn về mặt ngữ âm lịch sử với vận mẫu '-in' và phụ âm đầu 'j-' trong tiếng Trung hiện đại.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dưới mái nhà (𠂹, 一), người ta đào sâu vào lòng đất (土) và tìm thấy những thỏi vàng nguyên chất lấp lánh (金) sáng rực cả một góc.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
唫
jìnto stutter; to shut one's mouth+ 口 (cái miệng)
淦
gàn(archaic) water leaking into a boat; historically, the name of a river in Jiangxi+ 氵 (nước)