HanziGuru.鋸 · jù
鋸
jù[ju4]Thanh 4

cái cưa, cưa

EN: a saw (CL:把[ba3]) · to saw

HSK 7Hán Việt: Cự
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cái cưa, cưa

Hán Việt: Cự
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ kim) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải (chữ cự) chiếm 2/3 diện tích, các nét cần được sắp xếp gọn gàng để tránh bị bè.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 鋸 được giản thể thành 锯 bằng cách thay bộ bên phải thành dạng đơn giản hơn nhưng vẫn giữ nguyên âm đọc.

dụng cụ để cắt gỗ hoặc kim loại bằng răng cưa

dùng cưa để cắt vật gì đó
Danh từ / Động từTrung tính#công cụ#hành động thủ công
Ví dụ thực tế
  • 这把锯子很锋利。
    Zhè bǎ jùzi hěn fēnglì.
    Cái cưa này rất sắc bén.
  • 工人正在锯 wood.
    Gōngrén zhèngzài jù mùtou.
    Công nhân đang cưa gỗ.
/[t͡ɕy˥˩]/Thanh điệu: 51
鋸
jùju4
++
`(51)
=jù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ju
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt trước lưỡi áp nhẹ vào lợi hàm trên, đẩy hơi ma sát nhẹ ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: -uy
Lưu ý: Viết là 'u', nhưng phát âm tròn môi là 'ü' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duy» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duy».
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 bắt đầu từ âm vực cao (5) và rơi một mạch xuống đáy (1), giống như tiếng thét ra lệnh hoặc gật đầu dứt khoát trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm vần -ü nhưng có thanh điệu khác hoặc nhầm với phụ âm đầu z/zh nếu không phân biệt rõ ch nhẹ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao cắm thẳng xuống đất, biểu thị thanh 4.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ kim) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải (chữ cự) chiếm 2/3 diện tích, các nét cần được sắp xếp gọn gàng để tránh bị bè.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 鋸 được giản thể thành 锯 bằng cách thay bộ bên phải thành dạng đơn giản hơn nhưng vẫn giữ nguyên âm đọc.

Bộ thủ 钅 · Bộ Kim (kim loại)

Biểu ý (形旁): 钅 (Chỉ vật làm bằng kim loại (cái cưa))

Biểu thanh (声旁): 居 (âm gốc: jū)

Kim loại (钅) kết hợp với âm đọc cư (居) tạo thành chữ cưa (锯), biểu thị dụng cụ kim loại dùng để cưa cắt.

  • 钅 kim loại, vật liệu làm cưa
  • 居 gợi âm đọc jù
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được hình thành trong thời kỳ phát triển các công cụ lao động bằng kim loại, kết hợp giữa ý nghĩa chất liệu kim loại và âm thanh đọc sẵn có.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ công cụ cưa kim loại/gỗ, dần mở rộng thành động tác cưa xẻ các vật liệu khác trong đời sống.

  • Ban đầu cưa làm bằng đồng hoặc sắt thời cổ đại, sau đó cải tiến thành thép sắc bén.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cự
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc dứt khoát trong tiếng Việt, ở đây âm Hán Việt là Cự.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: kyo / Âm Kun: noko
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
거
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j trong tiếng Trung thường tương ứng với âm ch trong tiếng Việt (Cự / Jù).
Câu chuyện Ghi nhớ

Thanh kim loại (钅) ở nhà anh cư sĩ (居) dùng để chế tạo ra cái cưa (锯) sắc bén.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
居
jūcư trú, ở, nhà cửaPhonetic Core (声旁)
剧
jùkịch, tuồng, dữ dội, nghiêm trọng+ 刂 (con dao)
据
jùvariant of 據|据[ju4]+ 扌 (bàn tay)
锯
jūvariant of 鋦|锔[ju1]+ 钅 (kim loại)
Chữ dễ nhầm (形近字)
据(jù)
Chữ 据 dùng bộ thủ (tay), còn chữ 锯 dùng bộ kim (kim loại).
Thử thách phản xạ
爸爸用[___]把這根木頭截斷了。
Gợi ý: jù
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn bộ kim 钅 với bộ thủ 扌 khi viết chữ cưa (锯) và chữ căn cứ (据).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 锯, hãy đọc to và nhớ nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'cái cưa' bằng chữ Hán với bộ kim và chữ cư?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

鋸jùcái cưa, cưa
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0