HanziGuru.錘 · chuí
錘
chuí[chui2]Thanh 2

cái búa, đập, quả cân

EN: hammer · to hammer into shape · weight (e.g. of a steelyard or balance)

HSK 7Hán Việt: Chùy
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cái búa, đập, quả cân

Hán Việt: Chùy
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải (左右)
Số nét:15
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Kim) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (thành phần Chuôi) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cần viết gọn bên trái để nhường chỗ cho các nét bên phải.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 錘 được giản thể thành 锤 bằng cách thay đổi cấu trúc bên phải để giảm số nét viết nhưng vẫn giữ nguyên âm đọc và ý nghĩa.

Cái búa, dụng cụ dùng để gõ, đóng hoặc đập vỡ vật gì đó.

Đập thành hình, rèn luyện kim loạiQuả cân (của cân đòn, cân tiểu li)
Danh từ / Động từTrung lập#công cụ#hành động#vật lý
Ví dụ thực tế
  • 用锤子把钉子敲进去。
    Yòng chuízi bǎ dīngzi qiāo jìnqù.
    Dùng búa đóng đinh vào.
  • 千锤百炼
    qiān chuí bǎi liàn
    Trải qua bao phen rèn luyện tôi luyện (thành ngữ).
/[t͡ʂʰuei̯³⁵]/Thanh điệu: 35
錘
chuíchui2
++
´(35)
=chuí
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chui
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên chạm nhẹ ngạc cứng, sau đó buông mạnh để hơi thoát ra dứt khoát.
Vận mẫu (Vần)
ui
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: uây / uôi
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ui là viết tắt của uei, khi phát âm có âm đệm u lướt qua nguyên âm chính i.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 đọc giống như dấu sắc trong tiếng Việt nhưng xuất phát từ âm vực trung bình rồi vút cao dứt khoát.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 3 khác, thanh 2 sẽ chuyển thành dạng nửa thanh 2 (khoảng 35 giữ nguyên độ cao nhưng ngắn hơn).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm không bật hơi chuī (chuôi) do thiếu hơi ở phần thanh mẫu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ tầm trung hất xéo lên cao phía trước giống như dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải (左右) · Số nét: 15 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Kim) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (thành phần Chuôi) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cần viết gọn bên trái để nhường chỗ cho các nét bên phải.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 錘 được giản thể thành 锤 bằng cách thay đổi cấu trúc bên phải để giảm số nét viết nhưng vẫn giữ nguyên âm đọc và ý nghĩa.

Bộ thủ 金 · Bộ Kim (Kim loại, vàng)

Biểu ý (形旁): 金 (Chỉ vật dụng làm bằng kim loại (cái búa, quả cân).)

Biểu thanh (声旁): 垂 (âm gốc: chuí)

Bên trái là bộ Kim (kim loại), bên phải là chữ Thùy (chuí - rủ xuống). Cái búa làm bằng kim loại nặng có phần đầu trĩu nặng rủ xuống.

  • 钅 Chỉ chất liệu kim loại
  • 垂 Chỉ âm đọc chuí
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa ý nghĩa kim loại (金) và âm đọc từ chữ thùy (垂). Ban đầu chỉ các vật nặng bằng kim loại dùng làm quả cân hoặc búa đập.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ công cụ đập bằng kim loại hoặc quả cân, ngày nay mở rộng ra dùng làm động từ chỉ hành động đập, rèn luyện hoặc giã.

  • Trong lịch sử, búa không chỉ là công cụ lao động mà còn là binh khí nặng (như Đồng Chùy trong võ nghệ cổ truyền Trung Hoa).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chùy
Thanh 2 tiếng Trung (chuí) tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt (chùy), đều có hướng đi lên cao.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: スイ / Âm Kun: つち
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
추
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu ch- trong tiếng Trung (châu Á/bật hơi) tương ứng với âm tr- hoặc ch- trong Hán Việt (Chùy).
Câu chuyện Ghi nhớ

Làm bằng kim loại (钅) và có phần đầu rủ xuống nặng trĩu (垂) như một cái búa tạ khổng lồ dùng để rèn sắt.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
垂
chuírủ xuống, cúi, suýt nữaPhonetic Core (声旁)
睡
shuìngủ, đi ngủ+ 目 (con mắt)
唾
tuòsaliva; to spit+ 口 (cái miệng)
捶
chuívariant of 捶[chui2]+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
垂(chuí)
Chữ 垂 thiếu bộ Kim 钅 bên trái, chỉ có nghĩa là rủ xuống.
Thử thách phản xạ
他用[___]把釘子敲 VÀO tường。
Gợi ý: chuí
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên phải chữ 垂 với các chữ tương tự như 睡 hoặc viết sai thứ tự nét của bộ Kim giản thể (钅).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 锤, hãy đọc to âm Pinyin, Âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'chuí' (cái búa) bằng tiếng Trung dựa vào thành phần cấu tạo?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

錘chuícái búa, đập, quả cân
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0