HanziGuru.鎖 · suǒ
鎖
suǒ[suo3]Thanh 3

khóa

EN: to lock; to lock up · a lock (CL:把[ba3])

HSK 5Hán Việt: Tỏa
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · khóa

Hán Việt: Tỏa
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Bộ Kim bên trái chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải chiếm 2/3 còn lại, các nét phải cân đối, không được lấn át nhau.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 鎖 giản thể hóa thành 锁, thay đổi phần bên phải cho gọn gàng và dễ viết hơn.

khóa, ổ khóa

khóa lại, giam giữmóc xích, xiềng xích
Danh từ / Động từTrung tính#đồ vật#hành động#an ninh
Ví dụ thực tế
  • 请把门锁上。
    Qǐng bǎ mén suǒ shàng.
    Xin hãy khóa cửa lại.
  • 这把锁坏了。
    Zhè bǎ suǒ huài le.
    Ổ khóa này hỏng rồi.
/[suɔ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
鎖
suǒsuo3
++
ˇ(214)
=suǒ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
suo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
s
Phân loại: Âm xát đầu lưỡi trước
Cách đọc tương đương: x xì hơi kẽ răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì nhẹ, đều đặn qua kẽ răng (như 'x' tiếng Việt).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt gần mặt sau của răng cửa dưới, đẩy hơi sát qua khe răng.
Vận mẫu (Vần)
uo
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: uô / ô
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): giọng đi từ cao xuống thấp rồi hơi uốn lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (ví dụ: suǒ ➔ suó trong một số tổ hợp).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm ch hoặc x nếu không phân biệt rõ cách phát âm s thẳng lưỡi cắn răng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang nhẹ rồi hạ xuống hình chữ V nông theo biên độ 214.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Bộ Kim bên trái chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải chiếm 2/3 còn lại, các nét phải cân đối, không được lấn át nhau.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 鎖 giản thể hóa thành 锁, thay đổi phần bên phải cho gọn gàng và dễ viết hơn.

Bộ thủ 金 · Bộ Kim (kim loại, vàng)

Biểu ý (形旁): 金 (Chỉ chất liệu làm ra ổ khóa là kim loại.)

Biểu thanh (声旁): 𠂇 (âm gốc: suǒ)

Bên trái là bộ Kim (kim loại), bên phải là phần biểu âm chỉ vần suǒ, kết hợp lại thành vật dụng bằng kim loại dùng để khóa.

  • 釒 Bộ kim (kim loại)
  • 贝 Phần biểu âm / thành phần cấu tạo bên phải
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp từ bộ kim (chỉ vật bằng kim loại) và phần ngữ âm.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ các loại khóa cửa, khóa hòm bằng đồng hoặc sắt thời cổ, sau mở rộng thành động từ khóa lại.

  • Người Trung Quốc cổ đại dùng khóa gỗ hoặc khóa đồng từ rất sớm để bảo vệ tài sản.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tỏa
Thanh hỏi trong tiếng Việt tương ứng với thanh 3 (hơi võng xuống rồi lên) trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サ / Âm Kun: かぎ, さす
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
쇄
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tỏa' giữ nguyên phụ âm đầu s/t và vần -oa tương ứng với -uo trong tiếng Trung.
Câu chuyện Ghi nhớ

Lấy thanh kim loại (Bộ Kim) làm thân, thêm chiếc bùa bảo vệ bên cạnh để tạo thành chiếc **khóa** (suǒ) chắc chắn bảo vệ ngôi nhà.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
⺌
Phonetic Core (声旁)
锁
suǒkhóa+ 钅 (kim loại)
肖
xiàogiống nhau, tương tự+ ⺼ (thịt bắp)
琐
suǒfragmentary; trifling+ 王 (ngọc bích)
Chữ dễ nhầm (形近字)
所(suǒ)
Chữ 所 dùng bộ Hộ (nhà cửa), mang nghĩa địa điểm, nơi chốn; còn chữ 锁 dùng bộ Kim (kim loại) mang nghĩa cái khóa.
Thử thách phản xạ
出門的時候彆忘了把門[___]好。
Gợi ý: suǒ
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 锁 (khóa) và 所 (nơi chốn) do phát âm giống nhau hoàn toàn.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 锁, bạn đọc thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn nói từ 'khóa cửa' bằng tiếng Trung, bạn viết chữ Hán như thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

鎖suǒkhóa
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0