HanziGuru.铅 · qiān
铅
qiān[qian1]Thanh 1

chì (kim loại)

EN: lead (chemistry)

HSK 6Hán Việt: Diên
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chì (kim loại)

Hán Việt: Diên
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Kim (chữ nhận diện bên trái bị thu nhỏ thành bộ thủ), bên phải là chữ Công (公). Phải cân đối tỷ lệ trái phải khoảng 4-6 hoặc 5-5, không để phần nào quá to.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 鉛 được giản thể hóa bộ bên phải hoặc cấu trúc chữ 公 bên trong từ chữ Hán cổ, tiêu chuẩn hóa nét viết cho gọn gàng.

chì (kim loại nặng, mềm, màu xám)

ruột bút chìchất phóng xạ chì
Danh từTrung tính#kim loại#khoáng vật#hóa học
Ví dụ thực tế
  • 铅笔
    qiānbǐ
    bút chì
  • 铅中毒
    qiān zhòngdú
    ngộ độc chì
/[tɕʰi̯ɛn⁵⁵]/Thanh điệu: 55
铅
qiānqian1
++
¯(55)
=qiān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ mặt sau răng cửa dưới, ép hơi và bật mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: yên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giọng cao đều không lên không xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn giữa qian (qiān) và qian trong các âm khác hoặc nhầm với qiang do thiếu âm đệm đuôi -g.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 giống như nốt nhạc cao giữ phẳng ở đỉnh đầu, không đổi hướng. Dùng tay vạch một đường ngang thẳng tắp trên không trung.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Kim (chữ nhận diện bên trái bị thu nhỏ thành bộ thủ), bên phải là chữ Công (公). Phải cân đối tỷ lệ trái phải khoảng 4-6 hoặc 5-5, không để phần nào quá to.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 鉛 được giản thể hóa bộ bên phải hoặc cấu trúc chữ 公 bên trong từ chữ Hán cổ, tiêu chuẩn hóa nét viết cho gọn gàng.

Bộ thủ 釒 · Bộ Kim (biến thể 钅) (kim loại)

Biểu ý (形旁): 釒 (chỉ ý nghĩa liên quan đến kim loại)

Biểu thanh (声旁): 公 (âm gốc: gōng / qiān)

Kim loại (釒) kết hợp với chữ công (公) tạo thành âm đọc qiān, ám chỉ loại kim loại công nghiệp nặng được dùng làm chì.

  • 釒 Bộ kim (kim loại)
  • 公 Phần biểu âm gợi ý phát âm
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ kim loại (釒) bên trái để chỉ chất liệu và chữ công (公) bên phải biểu thị âm đọc lịch sử.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ kim loại nguyên chất là chì, dần mở rộng ra dùng trong các ngành công nghiệp, vật liệu viết (bút chì).

  • Chì là một trong những kim loại được con người khai thác và sử dụng từ thời cổ đại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Diên
Âm Hán Việt là 'Diên', tương ứng với vần -iên trong tiếng Việt và dấu ngang.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: エン (en) / Âm Kun: なまり (namari)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
연
Quy luật chuyển âm: Chữ qiān trong tiếng Quan Thoại tương ứng với âm Hán Việt 'Diên' (ví dụ trong băng diên, diên cách hoặc tên nguyên tố).
Câu chuyện Ghi nhớ

Thanh niên cầm một thanh **kim loại** (釒) nặng trĩu làm việc **công** (公) ích suốt cả ngày dưới trời nắng, mỏi nhừ tay như bị chì đè.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
几
jīCái bàn nhỏPhonetic Core (声旁)
肌
jīcơ bắp, thịt+ ⺼ (thịt bắp)
讥
jīchế giễu, nhạo báng+ 讠 (lời nói)
饥
jīĐói, sự đói kém+ 饣 (thức ăn)
Chữ dễ nhầm (形近字)
沿(yán)
Chữ 沿 có bộ Thủy (氵) chỉ dòng nước, mép nước; chữ 铅 có bộ Kim (釒) chỉ kim loại.
Thử thách phản xạ
我买了一支木头[___]。
Gợi ý: qiān
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn bộ Kim (釒) với bộ Thủy (氵) do phần bên phải rất giống chữ 沿 (yán).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '铅', hãy đọc đúng Pinyin, Âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'bút chì' (qiānbǐ) bằng tiếng Trung, bạn viết ký tự chữ 'chì' như thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

铅qiānchì (kim loại)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0