EN: to add; to attach · to be close to; to be attached
HSK 4Hán Việt: Phụ
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · đính kèm, gắn vào, phụ thuộc
Hán Việt: Phụ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Đạm (阝) bên trái viết gọn gàng, thanh thoát; phần bên phải (付) rộng hơn, chú ý căn đối các nét ngang và nét sổ.
1. Ý nghĩa
Đính kèm, gắn liền vào một vật lớn hơn hoặc ở gần bên.
Phụ thuộc, đi kèm theo.Gửi kèm (thư từ, tài liệu).
Động từTrung tínhNgữ tố ràng buộc#hành động#quan hệ không gian
Ví dụ thực tế
请把文件附在mãil里。
Qǐng bǎ wénjiàn fù zài yóujiàn lǐ.
Xin vui lòng đính kèm tài liệu vào trong email.
附近
fùjìn
Khu vực lân cận, gần đây
2. Phát âm
/[fu⁵¹]/Thanh điệu: 51
附
fùfu4
|
++
`(51)
=fù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng cửa hàm trên chạm nhẹ vào môi dưới, đẩy hơi ra liên tục không ma sát quá mạnh.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 bắt đầu từ âm vực cao và rơi thẳng xuống đáy một cách dứt khoát, tương tự dấu nặng hoặc giọng ra lệnh trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm đọc 'fú' (thanh 2) hoặc các âm bắt đầu bằng ph- trong tiếng Việt nhưng cần chú ý hạ giọng dứt khoát đặc trưng của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác vung tay dứt khoát từ trên cao chém thẳng xuống dưới như ra lệnh.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái phải · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Đạm (阝) bên trái viết gọn gàng, thanh thoát; phần bên phải (付) rộng hơn, chú ý căn đối các nét ngang và nét sổ.
4. Cấu tạo
Bộ thủ阝 · Bộ ấp (gò, đống) (Địa điểm, gò đất, gắn kết)
Biểu ý (形旁):阝 (Chỉ vùng đất, vị trí gắn liền)
Biểu thanh (声旁):付 (âm gốc: fù)
Bên trái là bộ ấp (阝) chỉ gò đất, bên phải là chữ phó (付) có nghĩa là giao phó, trao cho. Gói gọn ý nghĩa là giao phó gắn kết vào một nơi.
阝 Bộ ấp / gò đất
付 Giao phó
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
12· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 付 (fù)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh
Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ ấp (biến thể bên trái chỉ đồi núi, địa danh) kết hợp với âm đọc từ chữ 付 để biểu thị ý nghĩa gắn chặt, phụ thuộc vào một thực thể lớn.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ việc dựa vào, bám vào đồi núi, nay mở rộng ra cho mọi sự việc đính kèm, gắn liền hay phụ thuộc.
Bộ 阝 nằm ở bên trái luôn mang ý nghĩa liên quan đến địa hình, thành trì hoặc địa điểm.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phụ
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với âm có sắc thái mạnh, trong Hán Việt chữ 'Phụ' đọc ngang hoặc biến thể.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: フ / Âm Kun: つく, つける
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
부
Quy luật chuyển âm: Phụ (vi) ~ fù (zh) - Biến âm từ p/ph sang f trong quá trình phát triển ngữ âm lịch sử.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Đứng cạnh cái gò đất (阝) lớn, bạn giao phó (付) và đính kèm món quà nhỏ của mình vào đó.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
付
fùtrả tiền, giao phóPhonetic Core (声旁)
府
fǔphủ, dinh thự, cơ quan hành chính+ 广 (mái nhà dựa vào sườn đồi)