HanziGuru.陪 · péi
陪
péi[pei2]Thanh 2

đồng hành, đi cùng, tiếp chuyện

EN: to accompany · to keep sb company · to assist

HSK 5Hán Việt: Bồi
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · đồng hành, đi cùng, tiếp chuyện

Hán Việt: Bồi
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Bộ tai trái (阝) viết gọn gàng ở bên trái, phần phải (咅) chiếm không gian rộng hơn một chút nhưng cân đối.

đồng hành, đi cùng, ở bên cạnh ai đó

phụ tá, giúp đỡbiến thể cũ của chữ bồi (賠) nghĩa là đền bù, bồi thường
Động từPhổ biến / Trung tính#hành động#quan hệ xã hội
Ví dụ thực tế
  • 我陪你去.
    Wǒ péi nǐ qù.
    Tôi đi cùng bạn nhé.
  • 谢谢你陪我.
    Xièxie nǐ péi wǒ.
    Cảm ơn bạn đã ở bên tôi.
/[pʰeɪ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
陪
péipei2
++
´(35)
=péi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
pei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
p
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi mím lại rồi mở ra đồng thời đẩy luồng hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ei đọc như -ây
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương với dấu sắc (35) trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung rồi vút lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước thanh 4, nó chuyển thành dấu sắc rõ mạnh. Khi đứng trước thanh 3, nó thay đổi nhẹ theo quy tắc biến điệu chung.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với chữ pèi hoặc bēi nếu không chú ý độ cao của thanh 2.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao như khi đặt câu hỏi 'Hả?'.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Bộ tai trái (阝) viết gọn gàng ở bên trái, phần phải (咅) chiếm không gian rộng hơn một chút nhưng cân đối.

Bộ thủ 阝 · Bộ ấp (hoặc phụ) (Gò, đống, đất đai hoặc liên quan đến vùng đất/thành thị)

Biểu ý (形旁): 阝 (Chỉ vùng đất, đồi gò hoặc sự gắn bó, có mặt.)

Biểu thanh (声旁): 咅 (âm gốc: pǒu / péi)

Bên trái là bộ ấp (阝) chỉ gò đất hay nơi chốn, bên phải là chữ 'pǒu' (咅) chỉ âm đọc. Cùng nhau tạo thành ý nghĩa đồng hành, đi cùng nhau qua mọi nẻo đường.

  • 阝 Bộ ấp (đất đai, nơi chốn)
  • 咅 Thành phần biểu âm
Phân loại Lục thư: Hình thanh

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ ấp (阝) chỉ không gian sinh sống và phần âm (咅) tạo thành chữ ghi lại hành động sát cánh cùng ai đó ở một nơi nào đó.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa đứng gần, sát cánh tại một địa điểm, dần phát triển thành nghĩa chung là đồng hành, ở bên cạnh và giúp đỡ.

  • Bộ ấp (阝) khi viết ở bên trái thực chất là biến thể của chữ 邑 (thành thị).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bồi
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 2 (dấu sắc), tương đương với âm có dấu sắc trong Âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハイ / Âm Kun: つれ.そう
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
배
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Bồi' chuyển sang tiếng Trung hiện đại thành péi, phụ âm đầu b/p có sự tương ứng ngữ âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn đứng bên gò đất (阝) cùng người bạn thân, miệng nói (口) cười vui vẻ để 'đồng hành' (péi) vượt qua quãng đường dài.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
咅
pǒupooh; pahPhonetic Core (声旁)
部
bùbộ, ban ngành, phần+ 阝 (thành thị)
培
péibồi dưỡng, đắp đất, vun trồng+ 土 (đất đai)
赔
péibồi thường, đền bù+ 贝 (vỏ sò)
Chữ dễ nhầm (形近字)
培(péi)
Chữ 培 có bộ Thổ (土) chỉ đất (vun gốc cây), còn chữ 陪 có bộ Ấp (阝) chỉ người/nơi chốn (đồng hành).
Thử thách phản xạ
周末我想请你[___]我去买东西。
Gợi ý: péi
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa 陪 (đồng hành) và 培 (vun trồng) do chung bộ phận phát âm bên phải.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '陪', nghĩa tiếng Việt và cách đọc thanh điệu của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'đồng hành, đi cùng' (péi)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

陪péiđồng hành, đi cùng, tiếp chuyện
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0