Quy tắc cân đối nét: Bộ tai trái (阝) viết gọn gàng ở bên trái, phần phải (咅) chiếm không gian rộng hơn một chút nhưng cân đối.
1. Ý nghĩa
đồng hành, đi cùng, ở bên cạnh ai đó
phụ tá, giúp đỡbiến thể cũ của chữ bồi (賠) nghĩa là đền bù, bồi thường
Động từPhổ biến / Trung tính#hành động#quan hệ xã hội
Ví dụ thực tế
我陪你去.
Wǒ péi nǐ qù.
Tôi đi cùng bạn nhé.
谢谢你陪我.
Xièxie nǐ péi wǒ.
Cảm ơn bạn đã ở bên tôi.
2. Phát âm
/[pʰeɪ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
陪
péipei2
|
++
´(35)
=péi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
pei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
p
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi mím lại rồi mở ra đồng thời đẩy luồng hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ei đọc như -ây
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương với dấu sắc (35) trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung rồi vút lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước thanh 4, nó chuyển thành dấu sắc rõ mạnh. Khi đứng trước thanh 3, nó thay đổi nhẹ theo quy tắc biến điệu chung.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với chữ pèi hoặc bēi nếu không chú ý độ cao của thanh 2.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao như khi đặt câu hỏi 'Hả?'.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Bộ tai trái (阝) viết gọn gàng ở bên trái, phần phải (咅) chiếm không gian rộng hơn một chút nhưng cân đối.
4. Cấu tạo
Bộ thủ阝 · Bộ ấp (hoặc phụ) (Gò, đống, đất đai hoặc liên quan đến vùng đất/thành thị)
Biểu ý (形旁):阝 (Chỉ vùng đất, đồi gò hoặc sự gắn bó, có mặt.)
Biểu thanh (声旁):咅 (âm gốc: pǒu / péi)
Bên trái là bộ ấp (阝) chỉ gò đất hay nơi chốn, bên phải là chữ 'pǒu' (咅) chỉ âm đọc. Cùng nhau tạo thành ý nghĩa đồng hành, đi cùng nhau qua mọi nẻo đường.
阝 Bộ ấp (đất đai, nơi chốn)
咅 Thành phần biểu âm
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
16· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 咅 (pǒu)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ ấp (阝) chỉ không gian sinh sống và phần âm (咅) tạo thành chữ ghi lại hành động sát cánh cùng ai đó ở một nơi nào đó.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa đứng gần, sát cánh tại một địa điểm, dần phát triển thành nghĩa chung là đồng hành, ở bên cạnh và giúp đỡ.
Bộ ấp (阝) khi viết ở bên trái thực chất là biến thể của chữ 邑 (thành thị).
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bồi
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 2 (dấu sắc), tương đương với âm có dấu sắc trong Âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハイ / Âm Kun: つれ.そう
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
배
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Bồi' chuyển sang tiếng Trung hiện đại thành péi, phụ âm đầu b/p có sự tương ứng ngữ âm lịch sử.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Bạn đứng bên gò đất (阝) cùng người bạn thân, miệng nói (口) cười vui vẻ để 'đồng hành' (péi) vượt qua quãng đường dài.