HanziGuru.雷 · léi
雷
léi[lei2]Thanh 2

sấm sét

EN: surname Lei · thunder · (bound form) (military) mine, as in 地雷[di4 lei2] land mine

HSK 4Hán Việt: Lôi
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · sấm sét

Hán Việt: Lôi
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (雨) viết rộng và thoáng làm mái che, phần dưới (田) thu gọn lại cân đối ở trung tâm.

sấm, sấm sét

họ Lôimìn (quân sự, ví dụ như địa lôi)gây sốc, kinh ngạc (từ lóng)tiết lộ nội dung phim/truyện, spoiler (từ lóng Đài Loan)
danh từtrung lập#thiên nhiên#thời tiết#quân sự#hiện tượng
Ví dụ thực tế
  • 外面正在打雷。
    Wàimiàn zhèngzài dǎ léi.
    Bên ngoài trời đang có sấm.
  • E.g. 地雷
    dì léi
    địa lôi (mìn đặt dưới đất)
/[leɪ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
雷
léilei2
++
´(35)
=léi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
lei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ lên lợi trên, hơi thở đi qua hai bên lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -êi đọc như êi
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 đọc giống dấu sắc (35) trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung rồi vút cao lên.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một âm tiết thanh 4, nó chuyển thành âm vực cao tương tự như biến điệu thông thường nhưng giữ nguyên nét sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với lēi hoặc lěi nếu không giữ độ vút lên dứt khoát của thanh 2.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch chéo lên cao bên phải, giống hệt dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (雨) viết rộng và thoáng làm mái che, phần dưới (田) thu gọn lại cân đối ở trung tâm.

Bộ thủ 雨 · Bộ Vũ (mưa)

Biểu ý (形旁): 雨 (chỉ hiện tượng thời tiết trên bầu trời)

Biểu thanh (声旁): 田 (âm gốc: tián / léi)

Bầu trời mây mưa (雨) cuồn cuộn bên trên những thửa ruộng (田) vang lên tiếng sấm đì đùng.

  • 雨 mưa, mây trời
  • 田 ruộng đất
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán kết hợp giữa bộ Vũ (mưa) thể hiện không gian trên cao và chữ Điền (ruộng) biểu thị âm thanh rền vang trên các cánh đồng khi dông bão.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ hiện tượng sấm sét trong tự nhiên, sau đó mở rộng thành tên họ, vũ khí (mìn) và các nghĩa lóng hiện đại.

  • Trong văn hóa cổ đại Trung Hoa, Lôi công là vị thần quản lý sấm sét.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lôi
Thanh ngang tiếng Trung (55) hoặc thanh 2 tương ứng với âm Hán Việt mang dấu huyền hoặc dấu hỏi/ngang tùy từ, ở đây 'léi' cho âm Hán Việt là 'Lôi'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ライ / Âm Kun: かみなり
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
뇌
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có vận mẫu -ei thường chuyển sang âm -ôi trong hệ thống Âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên bầu trời mây mưa trút nước (雨), những tia chớp lóe lên làm rung chuyển cả những thửa ruộng (田) bên dưới, tạo ra tiếng sấm (雷) đinh tai nhức óc.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
蕾
lěibud+ 艹 (cỏ cây)
擂
léito pound (with a mortar and pestle); to hit (a person); to beat (a drum); to bang on (a door); (dialect) to scold+ 扌 (bàn tay)
镭
léiradium (chemistry)+ 钅 (kim loại)
Chữ dễ nhầm (形近字)
需(xū)
Chữ 需 (cần) có bộ Vũ ở trên nhưng dưới là chữ 而, không phải chữ Điền (田) như chữ Lôi (雷).
Thử thách phản xạ
昨天 晚上 下 很大 的 雨,还 打 了 [___]。
Gợi ý: léi
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc phía dưới của chữ 雷 là các bộ thủ khác thay vì chữ 田.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 雷, phát âm và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'sấm sét' (léi) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

雷léisấm sét
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0