Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ lên lợi trên, hơi thở đi qua hai bên lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -êi đọc như êi
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 đọc giống dấu sắc (35) trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung rồi vút cao lên.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một âm tiết thanh 4, nó chuyển thành âm vực cao tương tự như biến điệu thông thường nhưng giữ nguyên nét sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với lēi hoặc lěi nếu không giữ độ vút lên dứt khoát của thanh 2.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch chéo lên cao bên phải, giống hệt dấu sắc trong tiếng Việt.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 13 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (雨) viết rộng và thoáng làm mái che, phần dưới (田) thu gọn lại cân đối ở trung tâm.
4. Cấu tạo
Bộ thủ雨 · Bộ Vũ (mưa)
Biểu ý (形旁):雨 (chỉ hiện tượng thời tiết trên bầu trời)
Biểu thanh (声旁):田 (âm gốc: tián / léi)
Bầu trời mây mưa (雨) cuồn cuộn bên trên những thửa ruộng (田) vang lên tiếng sấm đì đùng.
雨 mưa, mây trời
田 ruộng đất
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
4· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 雷 (léi)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ Hán kết hợp giữa bộ Vũ (mưa) thể hiện không gian trên cao và chữ Điền (ruộng) biểu thị âm thanh rền vang trên các cánh đồng khi dông bão.
Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ hiện tượng sấm sét trong tự nhiên, sau đó mở rộng thành tên họ, vũ khí (mìn) và các nghĩa lóng hiện đại.
Trong văn hóa cổ đại Trung Hoa, Lôi công là vị thần quản lý sấm sét.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lôi
Thanh ngang tiếng Trung (55) hoặc thanh 2 tương ứng với âm Hán Việt mang dấu huyền hoặc dấu hỏi/ngang tùy từ, ở đây 'léi' cho âm Hán Việt là 'Lôi'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ライ / Âm Kun: かみなり
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
뇌
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có vận mẫu -ei thường chuyển sang âm -ôi trong hệ thống Âm Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Trên bầu trời mây mưa trút nước (雨), những tia chớp lóe lên làm rung chuyển cả những thửa ruộng (田) bên dưới, tạo ra tiếng sấm (雷) đinh tai nhức óc.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
蕾
lěibud+ 艹 (cỏ cây)
擂
léito pound (with a mortar and pestle); to hit (a person); to beat (a drum); to bang on (a door); (dialect) to scold+ 扌 (bàn tay)