HanziGuru.霉 · méi
霉
méi[mei2]Thanh 2

mốc, ẩm mốc, xui xẻo

EN: mold · mildew · to become moldy

HSK 7Hán Việt: Môi
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · mốc, ẩm mốc, xui xẻo

Hán Việt: Môi
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:15
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ vũ 雨) viết rộng và thoáng, phần dưới (bộ mỗi 每) viết gọn gàng ở phía dưới, đảm bảo cân đối trọng tâm không bị lệch.

mốc, nấm mốc (sự phát triển của vi nấm do độ ẩm)

vận rủi, xui xẻo (do nghĩa bóng từ việc đồ đạc bị mốc hỏng)
danh từ / tính từthông dụng#thời tiết#trạng thái#đồ vật
Ví dụ thực tế
  • 衣服受潮发霉了。
    Yīfu shòucháo fāméi le.
    Quần áo bị ẩm và mốc rồi.
  • 今天真倒霉!
    Jīntiān zhēn dǎoméi!
    Hôm nay xui xẻo quá!
/[meɪ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
霉
méimei2
++
´(35)
=méi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
mei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi ngậm lại nhẹ rồi mở ra khi luồng hơi thoát qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ei đọc như -ây
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 đọc giống dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ giọng trung rồi vút cao dứt khoát.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 2 khác, thanh 35 giữ nguyên hoặc biến đổi nhẹ tùy tốc độ nói.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nghe nhầm với các âm có vần -ei hoặc -ai nếu không chú ý độ ngân ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng lên trên và chếch sang phải, thể hiện hướng đi lên của thanh sắc.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 15 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ vũ 雨) viết rộng và thoáng, phần dưới (bộ mỗi 每) viết gọn gàng ở phía dưới, đảm bảo cân đối trọng tâm không bị lệch.

Bộ thủ 雨 · Bộ Vũ (mưa)

Biểu ý (形旁): 雨 (Chỉ thời tiết mưa ẩm ướt dẫn đến hiện tượng mốc.)

Biểu thanh (声旁): 每 (âm gốc: měi)

Trời mưa (雨) liên miên mỗi (每) ngày khiến cho mọi thứ sinh ra nấm mốc.

  • 雨 mưa, thời tiết ẩm ướt
  • 每 mỗi, cấu phần âm đọc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Vũ (雨) chỉ sự ẩm ướt do mưa và bộ Mỗi (每) làmâm đọc, biểu thị trạng thái ẩm mốc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'nấm mốc do ẩm ướt', người Trung Quốc mở rộng sang nghĩa bóng chỉ sự xui xẻo, vận rủi (đảo mốc /倒霉).

  • Sự phát triển từ hiện tượng tự nhiên sang tâm lý xã hội phản ánh cách người xưa quan sát thế giới.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Môi
Thanh 2 tiếng Trung (dấu sắc) tương ứng với âm Hán Việt mang dấu sắc hoặc ngang tùy từ.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: バイ / Âm Kun: カビ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
매
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu m- giữ nguyên, vần -ei tương ứng với các vần chuyển đổi trong tiếng Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trời mưa (雨) liên tục mỗi (每) ngày, khiến cho bánh mì trong tủ bị đóng một lớp mốc xanh (méi) đầy xui xẻo.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
每
měimỗi, mọiPhonetic Core (声旁)
海
hǎiBiển, đại dương+ 氵 (nước)
悔
huǐhối hận+ 忄 (trái tim)
敏
mǐnnhanh nhẹn, lanh lợi, thông minh+ 攵 (gõ nhẹ)
Chữ dễ nhầm (形近字)
每(měi)
Chữ 每 không có bộ mưa 雨 ở trên, có nghĩa là 'mỗi'.
Thử thách phản xạ
回南天的时候,墙壁很容易发[___]。
Gợi ý: méi
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 霉 (mốc) và chữ 每 (mỗi) do phần dưới giống nhau hoàn toàn.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 霉, bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ chỉ hiện tượng 'nấm mốc' gồm bộ mưa ở trên và bộ mỗi ở dưới?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

霉méimốc, ẩm mốc, xui xẻo
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0