mốc, nấm mốc (sự phát triển của vi nấm do độ ẩm)
vận rủi, xui xẻo (do nghĩa bóng từ việc đồ đạc bị mốc hỏng)
danh từ / tính từthông dụng#thời tiết#trạng thái#đồ vật
霉
méimei2
|++´(35)
=méi Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi ngậm lại nhẹ rồi mở ra khi luồng hơi thoát qua mũi.
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ei đọc như -ây
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 đọc giống dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ giọng trung rồi vút cao dứt khoát.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 2 khác, thanh 35 giữ nguyên hoặc biến đổi nhẹ tùy tốc độ nói.
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nghe nhầm với các âm có vần -ei hoặc -ai nếu không chú ý độ ngân ở cuối.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng lên trên và chếch sang phải, thể hiện hướng đi lên của thanh sắc.
Hình thể: trên dưới · Số nét: 15 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ vũ 雨) viết rộng và thoáng, phần dưới (bộ mỗi 每) viết gọn gàng ở phía dưới, đảm bảo cân đối trọng tâm không bị lệch.
Bộ thủ 雨 · Bộ Vũ (mưa)
Biểu ý (形旁): 雨 (Chỉ thời tiết mưa ẩm ướt dẫn đến hiện tượng mốc.)
Biểu thanh (声旁): 每 (âm gốc: měi)
Trời mưa (雨) liên miên mỗi (每) ngày khiến cho mọi thứ sinh ra nấm mốc.
- 雨 mưa, thời tiết ẩm ướt
- 每 mỗi, cấu phần âm đọc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Vũ (雨) chỉ sự ẩm ướt do mưa và bộ Mỗi (每) làmâm đọc, biểu thị trạng thái ẩm mốc.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'nấm mốc do ẩm ướt', người Trung Quốc mở rộng sang nghĩa bóng chỉ sự xui xẻo, vận rủi (đảo mốc /倒霉).
- Sự phát triển từ hiện tượng tự nhiên sang tâm lý xã hội phản ánh cách người xưa quan sát thế giới.
🇻🇳Âm Hán Việt
Môi
Thanh 2 tiếng Trung (dấu sắc) tương ứng với âm Hán Việt mang dấu sắc hoặc ngang tùy từ.
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: バイ / Âm Kun: カビ
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
매
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu m- giữ nguyên, vần -ei tương ứng với các vần chuyển đổi trong tiếng Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ
Trời mưa (雨) liên tục mỗi (每) ngày, khiến cho bánh mì trong tủ bị đóng một lớp mốc xanh (méi) đầy xui xẻo.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
每měimỗi, mọiPhonetic Core (声旁)
海hǎiBiển, đại dương+ 氵 (nước)
悔huǐhối hận+ 忄 (trái tim)
敏mǐnnhanh nhẹn, lanh lợi, thông minh+ 攵 (gõ nhẹ)
Chữ dễ nhầm (形近字)
每(měi)
Chữ 每 không có bộ mưa 雨 ở trên, có nghĩa là 'mỗi'.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 回南天的时候,墙壁很容易发[___]。
Gợi ý: méi
Lỗi hay gặpNhầm lẫn giữa chữ 霉 (mốc) và chữ 每 (mỗi) do phần dưới giống nhau hoàn toàn.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 霉, bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ chỉ hiện tượng 'nấm mốc' gồm bộ mưa ở trên và bộ mỗi ở dưới?
Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0