EN: frost · white powder or cream spread over a surface · frosting
HSK 7Hán Việt: Sương
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · Sương giá, sương muối, kem bôi da
Hán Việt: Sương
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:17
Quy tắc cân đối nét: Phần trên là bộ Vũ (雨) chiếm khoảng một nửa không gian, phần dưới là bộ Tương (相) được viết gọn gàng, cân đối, các nét ngang phải song song đều đặn.
1. Ý nghĩa
Sương giá, lớp nước đóng băng mỏng trắng mịn xuất hiện trên mặt đất vào mùa đông
Lớp bột hoặc kem trắng mịn phủ trên bề mặtKem dưỡng da, kem bôi da dạng mỹ phẩmChỉ sự lạnh lẽo, khắc nghiệt hoặc tuổi già tóc bạc trắng
Qīngchén de cǎopíng shàng jié le yī céng bái shuāng.
Bãi cỏ vào sáng sớm đã phủ một lớp sương giá trắng.
脸上 抹了一层护肤霜。
Liǎn shàng mǒ le yī céng hùfū shuāng.
Khuôn mặt đã được thoa một lớp kem dưỡng da.
2. Phát âm
/[ʂu̯äŋ˥˥]/Thanh điệu: 55
霜
shuāngshuang1
|
++
¯(55)
=shuāng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shuang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, đẩy hơi nhẹ qua kẽ răng
Vận mẫu (Vần)
uang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: oang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc ngang cao 55, giống như tiếng Việt đọc kéo dài ở quãng cao không đổi giọng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm s- thẳng lưỡi hoặc nhầm vần -uang thành -ang nếu không bật tròn môi đủ độ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt, giữ nguyên độ cao ổn định như vạch một đường thẳng trên không trung.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 17 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên là bộ Vũ (雨) chiếm khoảng một nửa không gian, phần dưới là bộ Tương (相) được viết gọn gàng, cân đối, các nét ngang phải song song đều đặn.
4. Cấu tạo
Bộ thủ雨 · Bộ Vũ (Mưa)
Biểu ý (形旁):雨 (Chỉ hiện tượng thời tiết từ trên trời rơi xuống)
Biểu thanh (声旁):相 (âm gốc: xiāng/shuāng)
Hiện tượng thời tiết từ trên trời rơi xuống (bộ Vũ 雨) giống như sự tương tác (bộ Tương 相) giữa hơi nước lạnh và mặt đất tạo thành sương giá.
雨 Chỉ thời tiết, mưa, hơi nước
相 Cung cấp âm đọc (phần phát âm)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
6· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 霜 (shuāng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ được cấu tạo từ bộ Vũ (雨) biểu thị nước từ bầu trời và bộ Tương (相) biểu thị âm đọc, mô tả hiện tượng nước ngưng tụ thành băng trắng khi trời lạnh.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là sương giá thiên nhiên mùa đông, chữ mở rộng nghĩa sang các chất dạng bột mịn trắng hoặc kem mỹ phẩm phủ trên bề mặt.
Trong thơ ca cổ điển Trung Hoa, sương giá (shuāng) thường tượng trưng cho sự lạnh lùng, cô độc hoặc thời gian tuổi già tóc bạc.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Sương
Thanh ngang tiếng Trung (shuāng) tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt, cùng cao độ và độ ngân.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソウ / Âm Kun: しも
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
상
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu sh- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm s- hoặc x- trong tiếng Việt qua hệ thống Âm Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Trời mưa xuống (雨) lúc sáng sớm lạnh lẽo, mọi vật tương tác (相) với hơi lạnh biến thành một lớp sương giá trắng xóa.