EN: abbr. for 青海[Qing1 hai3], Qinghai Province · green · blue
HSK 2Hán Việt: Thanh
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · xanh, trẻ tuổi
Hán Việt: Thanh
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ 生 đã biến đổi thành bộ ba nét ngang) cân đối ở phía trên, phần dưới là bộ Nguyệt (月) kéo dài ôm trọn không gian bên dưới, giữ cho chữ không bị loạng choạng.
1. Ý nghĩa
màu xanh lục, màu xanh da trời, màu đen (trong một số ngữ cảnh), sự trẻ trung
từ viết tắt của tỉnh Thanh Hải (Qinghai)tuổi trẻ, thanh xuân
Tính từ / Danh từTrung lập#màu sắc#thiên nhiên#thời gian cuộc đời
Ví dụ thực tế
青山
qīng shān
núi xanh
青年
qīng nián
thanh niên, tuổi trẻ
2. Phát âm
/[tɕʰɪŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
青
qīngqing1
|
++
¯(55)
=qīng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qing
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“chinh”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: q bật hơi mạnh [tɕʰ]; chinh tiếng Việt phát âm êm không bật hơi.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Thanh
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát hàm răng dưới, khi phát âm thả lỏng đồng thời tống một luồng khí mạnh qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: inh (trong tiếng Việt nhưng kéo dài hơi phía sau mũi)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giống như tiếng Việt đọc ngang ở mức cao nhất, không lên không xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với qín (thanh 2) hoặc qìng (thanh 4) nếu không giữ vững cao độ thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang thẳng tắp hướng về phía trước, giữ nguyên cao độ không đổi giống như đang ngân một nốt nhạc cao.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ 生 đã biến đổi thành bộ ba nét ngang) cân đối ở phía trên, phần dưới là bộ Nguyệt (月) kéo dài ôm trọn không gian bên dưới, giữ cho chữ không bị loạng choạng.
4. Cấu tạo
Bộ thủ青 · Bộ Thanh (xanh, trong xanh)
Biểu ý (形旁):生 (chỉ sự sinh trưởng, mầm cây đâm chồi nảy lộc mang màu xanh)
Chữ 青 được cấu thành từ chữ 生 (sinh sôi, mầm sống) ở phía trên và chữ 井 (cái giếng) hoặc các nét biểu thị nguồn nước ở dưới. Mầm cây (生) mọc lên bên cạnh nguồn nước (井) sẽ có màu xanh tươi mát.
生 sự sống, mầm cây
月 biến thể từ hình ảnh giếng nước hoặc đất đai
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
24· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 青 (qīng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 青 mô tả hình ảnh mầm cây (生) sinh trưởng bên cạnh nguồn nước hoặc dòng suối trong (井), tượng trưng cho sắc xanh của thiên nhiên tươi mới.
Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ màu xanh của thực vật (màu lá cây, màu trời), sau đó mở rộng ra các sắc thái xanh lam, xanh đen, rồi chỉ tuổi trẻ (thanh xuân) và tên địa danh.
Trong tiếng Trung cổ, chữ 青 bao hàm cả màu xanh lá và xanh lam.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thanh
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 1 (ngang cao), tương đương với âm vực cao khi nói không dấu trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セイ / ショウ / Âm Kun: あお
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
청
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Thanh' tương ứng hoàn hảo với pinyin 'qīng' trong quy luật biến âm lịch sử.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Hạt mầm sự sống (生) vươn lên cạnh nguồn nước trong lành sẽ lớn lên thành một cây non tràn đầy màu **xanh** (青) tươi.