HanziGuru.靜 · jìng
靜
jìng[jing4]Thanh 4

yên lặng, tĩnh lặng

EN: still · calm · quiet

HSK 2Hán Việt: Tĩnh
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · yên lặng, tĩnh lặng

Hán Việt: Tĩnh
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối. Phần bên trái là chữ 青 (thanh) thường được ép gọn lại, phần bên phải là chữ 争 (tranh) để nhường chỗ, đảm bảo toàn bộ chữ không bị bè ra.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 靜 gồm 青 ở trên và 爭 ở dưới (hoặc cấu trúc phức tạp hơn), giản thể hóa thành 静 (bên trái là 青, bên phải là 争).

yên lặng, không động đậy, thanh bình

làm cho tĩnh tâm, bình tĩnhsự yên ắng trong không gian
Tính từ / Động từTrung lập#trạng thái#tính chất#cảm xúc
Ví dụ thực tế
  • 请安静,图书馆里不能说话。
    Qǐng ānjìng, túshūguǎn lǐ bùnéng shuōhuà.
    Xin hãy giữ trật tự, trong thư viện không được nói chuyện.
  • 夜深了,四周 -静静的。
    Yè shēn le, sìzhōu jìngjìng de.
    Đêm đã khuya, xung quanh thật yên tĩnh.
/[t͡ɕɪŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
靜
jìngjing4
++
`(51)
=jìng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jing
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa dưới, đẩy hơi nhẹ qua kẽ răng
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -inh trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu nặng hoặc sắc rơi mạnh trong tiếng Việt nhưng cao độ bắt đầu từ đỉnh.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 4 khác đứng sau, thanh 4 này vẫn giữ độ rơi dứt khoát nhưng cần chú ý ngắt nhịp rõ ràng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với jìn (tiến) nếu không phân biệt rõ vần -ing và -in.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên xuống dưới theo đường chéo, giống như lệnh 'dừng lại!' hoặc 'im lặng!'.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối. Phần bên trái là chữ 青 (thanh) thường được ép gọn lại, phần bên phải là chữ 争 (tranh) để nhường chỗ, đảm bảo toàn bộ chữ không bị bè ra.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 靜 gồm 青 ở trên và 爭 ở dưới (hoặc cấu trúc phức tạp hơn), giản thể hóa thành 静 (bên trái là 青, bên phải là 争).

Bộ thủ 青 · Bộ Thanh (Màu xanh / thanh khiết)

Biểu ý (形旁): 争 (Biểu thị âm đọc (phần cấu âm gốc))

Biểu thanh (声旁): 青 (âm gốc: qīng)

Bên trái là bộ Thanh (青) chỉ màu xanh biếc hoặc sự trong trẻo, bên phải là chữ Tranh (争) đóng vai trò gợi âm. Sự kết hợp tạo nên ý nghĩa một không gian trong lành, xanh mát và vô cùng yên tĩnh.

  • 青 Bộ Thanh (màu xanh / trong sáng)
  • 争 Tranh (tranh thủ / gợi âm)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ yếu tố chỉ nghĩa trực quan liên quan đến sự trong sáng, tĩnh mịch và yếu tố ngữ âm phối hợp.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc ban đầu chỉ sự trong trẻo, thanh bình của tự nhiên, dần mở rộng thành trạng thái tâm hồn tĩnh lặng, không ồn ào.

  • Trong văn bản cổ, 静 và 浄 (tịnh) thường có sự hoán đổi trong các văn cảnh tôn giáo.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tĩnh
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với âm có dấu nặng hoặc sắc dứt khoát trong tiếng Việt (Tĩnh).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セイ / ジョウ / Âm Kun: 静.か / 静.まる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
정
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán Việt 'Tĩnh' biến âm từ vần -ing sang -inh một cách hoàn toàn quy luật.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trời **xanh** (青) thì lòng người cũng ngừng **tranh** đấu (争), trở nên hoàn toàn **tĩnh lặng** (静).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
爭
Phonetic Core (声旁)
凈
+ 冫 (băng)
崢
+ 山 (núi)
淨
+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
净(jìng)
Chữ 净 có bộ thủy chấm phẩy (冫/氵 biến thể), nghĩa là sạch sẽ (tẩy rửa).
竞(jìng)
Chữ 竞 có cấu trúc khác ở phần trên, nghĩa là cạnh tranh.
Thử thách phản xạ
大家都累了, Zài yèwǎn de shìjiè lǐ, yíqiè dōu fēicháng [___]。
Gợi ý: jìng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa thanh 4 (jìng - tĩnh lặng) và thanh 3 (jǐng - cảnh sát/cảnh sắc), hoặc viết sai bộ phận bên phải thành chữ khác.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 静, hãy đọc to âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'tĩnh' (yên lặng) trong tiếng Trung và phát âm với đúng thanh điệu rơi dứt khoát?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

靜jìngyên lặng, tĩnh lặng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0