HanziGuru.非 · fēi
非
fēi[fei1]Thanh 1

Không phải, sai trái, phủ định

EN: abbr. for 非洲[Fei1 zhou1], Africa · to not be; not · wrong; incorrect

HSK 1Hán Việt: Phi
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Không phải, sai trái, phủ định

Hán Việt: Phi
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Chữ gồm hai phần đối xứng trái và phải. Cần viết hai bên cân đối, phần bên trái và bên phải có chiều rộng tương đương nhau, giữ khoảng cách thoáng ở giữa.

Không phải, không đúng

Sai trái, lỗi lầmTiền tố phủ định (không, phi-, trái với)Chê trách, quở tráchKhăng khăng đòi (văn nói)Viết tắt của Châu Phi (非洲)
Phó từ / Động từ / Tiền tốTrung tính đến trang trọng#logic#đạo đức#địa lý
Ví dụ thực tế
  • 这不是我的书。
    Zhè bú shì wǒ de shū.
    Đây không phải là sách của tôi.
  • 是非
    shì fēi
    Đúng sai, thị phi.
/[feɪ̯˥˥]/Thanh điệu: 55
非
fēifei1
++
¯(55)
=fēi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph (phờ) nhưng môi trên và răng cửa trên chạm nhẹ vào môi dưới
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng cửa trên chạm nhẹ vào môi dưới, đẩy hơi ma sát qua khe môi.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: vần êi
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc ngang, cao và kéo dài đều, tương tự như giọng đọc một nốt nhạc cao không đổi.
Biến điệu: Khi gặp một âm thanh 4 ở phía sau, thanh 1 giữ nguyên độ cao nhưng đôi khi có xu hướng đọc nhanh hơn một chút.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm có vần ê nhưng kết hợp thanh điệu khác như fèi hoặc fěi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay vạch một đường thẳng ngang ở tầm cao trước mặt, giống như vạch đường chân trời.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Chữ gồm hai phần đối xứng trái và phải. Cần viết hai bên cân đối, phần bên trái và bên phải có chiều rộng tương đương nhau, giữ khoảng cách thoáng ở giữa.

Bộ thủ 非 · Bộ Phi (Không phải, trái ngược)

Chữ 非 gồm hai cánh chim bay ngược chiều nhau (một trái, một phải), tượng trưng cho việc đi ngược lại hướng đúng hoặc sự trái ngược.

  • 丨 Nét sổ trung tâm
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 非 vẽ hình hai cánh chim đang xòe ra và chĩa về hai hướng đối lập nhau, biểu thị ý nghĩa 'trái ngược', 'không đồng tình'.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là hai cánh chim bay ngược chiều (trái chiều), chữ phát triển thành ý nghĩa trừu tượng là 'không phải', 'sai trái' và dùng làm tiền tố phủ định.

  • Là một trong những chữ tượng hình cổ có cấu trúc đối xứng rất rõ nét.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phi
Âm Hán Việt là 'Phi', tương ứng với thanh ngang trong tiếng Trung và không dấu (thanh ngang) trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヒ / Âm Kun: あら.ず
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
비
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán bắt đầu bằng f- thường chuyển thành ph- trong âm Hán Việt (ví dụ: fēi ➔ phi).
Câu chuyện Ghi nhớ

Hai cánh chim bay ngược hướng nhau (非), chứng tỏ đường bay này là SAI (không phải) hướng đúng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
排
páixếp hàng, dãy, hàng+ 扌 (bàn tay)
啡
fēiCà phê+ 口 (cái miệng)
悲
bēibuồn, bi thương, đau buồn+ 心 (trái tim)
辈
bèithế hệ, đời người+ 车 (xe cộ)
Chữ dễ nhầm (形近字)
兆(zhào)
Chữ 兆 có nét phẩy và nét sổ móc, mang nghĩa triệu, điềm báo, khác hẳn cấu trúc đối xứng của 非.
Thử thách phản xạ
这[___]我的 Mặc dù vậy, tôi vẫn muốn thử.
Gợi ý: fēi
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc viết các nét đối xứng trái phải dẫn đến việc viết lệch tay hoặc nhầm với chữ 兆.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 非, nghĩa tiếng Việt và cách đọc chuẩn là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ sự phủ định 'không phải' (fēi)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

非fēiKhông phải, sai trái, phủ định
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0