HanziGuru.鞦 · qiū
鞦
qiū[qiu1]Thanh 1

Mùa thu

EN: used in 鞦韆|秋千[qiu1 qian1]

HSK 2Hán Việt: Thu
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Mùa thu

Hán Việt: Thu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (lúa) hẹp hơn và thấp hơn một chút, phần bên phải (hỏa) rộng hơn và vươn cao hơn để tạo sự cân đối hài hòa.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể của 秋 giữ nguyên cấu trúc từ chữ phồn thể 鞦 nhưng lược bỏ bớt phần tượng hình dây da (bộ 革) bên ngoài của từ gốc chỉ cái xích đu, chỉ giữ lại phần bộ Thảo/Hỏa và bộ Hòa (lúa).

Mùa thu (mùa thứ ba trong năm, thời tiết mát mẻ)

Năm (thường dùng trong văn học hoặc từ ghép như千秋 thiên thu)Đu (dùng trong từ 鞦韆 / 秋千 xích đu)
Danh từTrung lập#thời gian#mùa#tự nhiên
Ví dụ thực tế
  • 秋天到了,树 Cây 变黄了。
    Qiūtiān dàole, shù yè biàn huáng le.
    Mùa thu đã đến, lá cây chuyển sang màu vàng.
  • 中秋节是中国的重要节日。
    Zhōngqiū jié shì zhōngguó de zhòngyào jiérì.
    Tết Trung thu là một ngày lễ quan trọng của Trung Quốc.
/[tɕʰi̯oʊ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
鞦
qiūqiu1
++
¯(55)
=qiū
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qiu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ sau hàm răng dưới, khi phát âm đẩy mạnh luồng hơi qua kẽ răng và vòm miệng.
Vận mẫu (Vần)
iu
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -iu đọc như -iêu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diêu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: iu là viết tắt của iou
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): phát âm cao và giữ đều giọng, không có độ lượn sóng.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 1, 2 hoặc 4 khác, thanh 1 giữ nguyên độ cao 55. Chỉ biến đổi đặc biệt khi đi trước một thanh 3 khác (áp dụng quy tắc biến điệu thanh 3).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với qióu (thanh 2) hoặc qìu (thanh 4) nếu người học không phân biệt rõ cao độ và độ phẳng của thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt, vạch một đường thẳng tắp từ trái sang phải không lên không xuống, biểu thị thanh 1 ngân cao đều.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (lúa) hẹp hơn và thấp hơn một chút, phần bên phải (hỏa) rộng hơn và vươn cao hơn để tạo sự cân đối hài hòa.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể của 秋 giữ nguyên cấu trúc từ chữ phồn thể 鞦 nhưng lược bỏ bớt phần tượng hình dây da (bộ 革) bên ngoài của từ gốc chỉ cái xích đu, chỉ giữ lại phần bộ Thảo/Hỏa và bộ Hòa (lúa).

Bộ thủ 禾 · Bộ Hòa (Cây lúa)

Biểu ý (形旁): 禾 (Chỉ mùa thu là thời điểm lúa chín gặt hái)

Biểu thanh (声旁): 火 (âm gốc: qiū)

Bên trái là cây lúa (禾), bên phải là đốm lửa (火) hoặc tượng trưng cho sắc đỏ/vàng rực rỡ của lá cây khi mùa thu tới, đồng thời lúa chín vàng dưới ánh nắng thu.

  • 禾 Cây lúa
  • 火 Lửa / Ánh nắng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 秋 được vẽ hình một con châu chấu hoặc cào cào (loài côn trùng phá hoại mùa màng vào cuối hè) kết hợp với hình cây lúa, biểu thị mùa thu là mùa thu hoạch nhưng cũng là lúc loài sâu bọ sinh sôi. Về sau, hình con châu chấu được biến đổi thành bộ Hỏa (火) hoặc bộ Quy.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ loài sâu bọ hại mùa màng hoặc thời điểm thu hoạch lúa mùa, chữ dần chuyển hóa thành định nghĩa chung cho 'mùa thu' trong bốn mùa.

  • Người xưa thường đốt rạ sau khi thu hoạch lúa vào mùa thu để diệt sâu bọ, đó là lý do chữ có sự kết hợp giữa lúa (禾) và lửa (火).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thu
Thanh 1 trong tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với thanh ngang (không dấu) trong tiếng Việt nhưng kéo dài cao độ hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シュウ / Âm Kun: あき
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
추
Quy luật chuyển âm: Âm Hán-Việt 'Thu' có vần '-u', tương đồng với vần iu/ou trong tiếng Trung hiện đại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Vào **mùa thu**, những cánh đồng **lúa (禾)** chín vàng rực rỡ dưới ánh nắng ấm áp tựa như những ngọn **lửa (火)** đang bốc cháy.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
秋
qiūold variant of 秋[qiu1]Phonetic Core (声旁)
愁
chóulo lắng+ 心 (trái tim)
揪
jiūnắm chặt, túm lấy+ 扌 (bàn tay)
瞅
chǒunhìn+ 目 (con mắt)
Chữ dễ nhầm (形近字)
火(huǒ)
火 chỉ là ngọn lửa đơn thuần, còn 秋 có thêm bộ hòa (禾) bên trái chỉ lúa gạo mùa thu hoạch.
Thử thách phản xạ
我最喜歡[___]天,不冷也不熱。
Gợi ý: qiū
Lỗi hay gặp

Người học thường viết ngược vị trí bộ Hòa và bộ Hỏa, hoặc viết nhầm thành chữ 火 do thấy nét tương đồng ở nửa bên phải.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 秋, hãy đọc to âm Pinyin và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'mùa thu' (qiūtiān) bằng chữ Hán, bạn viết thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

鞦qiūMùa thu
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0