HanziGuru.顆 · kē
顆
kē[ke1]Thanh 1

hạt, viên (lượng từ cho vật nhỏ)

EN: classifier for small spheres, pearls, corn grains, teeth, hearts, satellites etc

HSK 5Hán Việt: Khỏa
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · hạt, viên (lượng từ cho vật nhỏ)

Hán Việt: Khỏa
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái phải
Số nét:17
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mộc) viết gọn gàng, phần bên phải (bộ quả) chiếm không gian lớn hơn và cân đối hai bên.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 顆 kết hợp từ bộ Mộc (木) và chữ Quả (果), chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc truyền thống nhưng rút gọn số nét ở một số bộ phận thành dạng tiêu chuẩn.

lượng từ dùng cho các vật nhỏ, tròn như hạt ngọc, hạt bắp, viên đạn, răng, trái tim

dùng cho các thiên thể, ngôi sao, vệ tinh
lượng từtrung lậpNgữ tố ràng buộc#lượng từ#hình dáng#vật nhỏ
Ví dụ thực tế
  • 一颗星
    yī kē xīng
    một ngôi sao
  • 一颗心
    yī kē xīn
    một trái tim
/[kʰɤ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
顆
kēke1
++
¯(55)
=kē
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ke
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
k
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm ngạc mềm, tống hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
e
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: ơ
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơ» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài)
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu -e hoặc -ou nếu không nghe kỹ độ mở của miệng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 giống như nốt nhạc giữ cao độ ổn định trên cao, dùng tay vạch một đường ngang phẳng trước mặt.

Hình thể: trái phải · Số nét: 17 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mộc) viết gọn gàng, phần bên phải (bộ quả) chiếm không gian lớn hơn và cân đối hai bên.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 顆 kết hợp từ bộ Mộc (木) và chữ Quả (果), chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc truyền thống nhưng rút gọn số nét ở một số bộ phận thành dạng tiêu chuẩn.

Bộ thủ 果 · Bộ Quả (quả, trái cây)

Biểu ý (形旁): 果 (chỉ ý nghĩa liên quan đến vật có hình dáng tròn như quả)

Biểu thanh (声旁): 果 (âm gốc: guǒ / kē)

Bên trái là cây (木), bên phải là quả (果), kết hợp lại chỉ những vật nhỏ tròn trịa mọc trên cây hoặc giống như hạt quả.

  • 果 chỉ ý nghĩa và âm đọc
  • 木 chỉ cây cối, chất liệu gỗ
Phân loại Lục thư: hình thanh

Nguồn gốc: Là chữ kết hợp hình thanh sau thời kỳ Giáp Cốt Văn, lấy bộ Mộc chỉ gốc cây và chữ Quả biểu thị loại hạt quả tròn nhỏ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ hạt quả trên cây, dần mở rộng dùng làm lượng từ cho tất cả các vật có hình khối nhỏ tròn như viên ngọc, viên đạn, ngôi sao.

  • Trong tiếng Trung cổ, các vật thể nhỏ tròn đều được đếm bằng các lượng từ mang tính hình tượng cao.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khỏa
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
과
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Khỏa' có sự tương ứng ngữ âm rõ rệt với pinyin 'kē' qua quá trình biến đổi nguyên âm.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên cây (木) có rất nhiều quả (果) tròn nhỏ như những viên ngọc sáng lấp lánh.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
頁
Phonetic Core (声旁)
憂
+ 忄 (trái tim)
煩
+ 火 (lửa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
棵(kē)
Cả hai đều đọc là kē nhưng 颗 dùng cho vật nhỏ tròn, còn 棵 dùng làm lượng từ cho cây cối.
Thử thách phản xạ
天上有一___ 閃 亮的星星。
Gợi ý: kē
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn khi dùng lượng từ 颗 cho các vật dài hoặc to lớn thay vì các vật nhỏ, tròn.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 颗, bạn đọc như thế nào và dùng làm lượng từ cho loại vật nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết lượng từ chỉ hạt, viên nhỏ (kē) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

顆kēhạt, viên (lượng từ cho vật nhỏ)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0