hạt, viên (lượng từ cho vật nhỏ)
EN: classifier for small spheres, pearls, corn grains, teeth, hearts, satellites etc
Tiếng Việt · hạt, viên (lượng từ cho vật nhỏ)
lượng từ dùng cho các vật nhỏ, tròn như hạt ngọc, hạt bắp, viên đạn, răng, trái tim
- 一颗星yī kē xīngmột ngôi sao
- 一颗心yī kē xīnmột trái tim
Hình thể: trái phải · Số nét: 17 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mộc) viết gọn gàng, phần bên phải (bộ quả) chiếm không gian lớn hơn và cân đối hai bên.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 顆 kết hợp từ bộ Mộc (木) và chữ Quả (果), chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc truyền thống nhưng rút gọn số nét ở một số bộ phận thành dạng tiêu chuẩn.
Bộ thủ 果 · Bộ Quả (quả, trái cây)
Biểu ý (形旁): 果 (chỉ ý nghĩa liên quan đến vật có hình dáng tròn như quả)
Biểu thanh (声旁): 果 (âm gốc: guǒ / kē)
Bên trái là cây (木), bên phải là quả (果), kết hợp lại chỉ những vật nhỏ tròn trịa mọc trên cây hoặc giống như hạt quả.
- 果 chỉ ý nghĩa và âm đọc
- 木 chỉ cây cối, chất liệu gỗ
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
3· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 页 (xié)Nguồn gốc: Là chữ kết hợp hình thanh sau thời kỳ Giáp Cốt Văn, lấy bộ Mộc chỉ gốc cây và chữ Quả biểu thị loại hạt quả tròn nhỏ.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ hạt quả trên cây, dần mở rộng dùng làm lượng từ cho tất cả các vật có hình khối nhỏ tròn như viên ngọc, viên đạn, ngôi sao.
- Trong tiếng Trung cổ, các vật thể nhỏ tròn đều được đếm bằng các lượng từ mang tính hình tượng cao.
Trên cây (木) có rất nhiều quả (果) tròn nhỏ như những viên ngọc sáng lấp lánh.
kēNhầm lẫn khi dùng lượng từ 颗 cho các vật dài hoặc to lớn thay vì các vật nhỏ, tròn.
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.