HanziGuru.饰 · shì
饰
shì[shi4]Thanh 4

Trang trí, đồ trang sức, đóng vai

EN: decoration · ornament · to decorate

HSK 5Hán Việt: Sức
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Trang trí, đồ trang sức, đóng vai

Hán Việt: Sức
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thực) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, gọn gàng ở phía trên; phần bên phải (chữ sức) chiếm 2/3 không gian còn lại, cần viết cân đối, các nét ngang song song và đều đặn.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 飾 được giản thể hóa thành 饰, trong đó bộ thực (飠) bên trái được thu gọn lại thành bộ thực biến thể (饣), giúp việc viết tay nhanh chóng và hiện đại hơn.

Trang trí, tô điểm, làm cho đẹp hơn bằng đồ sức

che giấu (khuyết điểm, lỗi lầm)lý do để bào chữađóng vai trò (trong kịch nghệ, phim ảnh)
Động từ / Danh từTrung lập / Trang trọng#hành động#nghệ thuật#xã hội
Ví dụ thực tế
  • 房间需要好好装饰一下。
    Fángjiān xūyào hǎohǎo zhuāngshì yīxià.
    Căn phòng cần được trang trí lại cho đẹp.
  • 他在这部电影里饰演主角。
    Tā zài zhè bù diànyǐng lǐ shìyǎn zhǔjiǎo.
    Anh ấy đóng vai nhân vật chính trong bộ phim này.
/[ʂʐ̩˥˩]/Thanh điệu: 51
饰
shìshi4
++
`(51)
=shì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“sự”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: sh uốn lưỡi sâu [ʂ]; sự tiếng Việt phát âm đầu lưỡi nhẹ hơn.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Sức
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong ngược lên gần vòm họng trên nhưng không chạm vào, tạo khe hẹp cho luồng hơi ma sát.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -i đặc biệt sau âm quặt lưỡi
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 bắt đầu từ cao độ 5 và rơi thẳng xuống 1, tương đương với dấu nặng hoặc dấu sắc đọc thật nhanh và dứt khoát trong tiếng Việt khi ra lệnh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với thanh 4 của các âm khác nếu không phát âm đúng phần đầu lưỡi uốn cong (sh), học viên thường đọc nhầm thành s thẳng răng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ trên cao xuống dưới một cách dứt khoát và mạnh mẽ, giống như nhát dao chém xuống hoặc gật đầu ra lệnh.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thực) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, gọn gàng ở phía trên; phần bên phải (chữ sức) chiếm 2/3 không gian còn lại, cần viết cân đối, các nét ngang song song và đều đặn.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 飾 được giản thể hóa thành 饰, trong đó bộ thực (飠) bên trái được thu gọn lại thành bộ thực biến thể (饣), giúp việc viết tay nhanh chóng và hiện đại hơn.

Bộ thủ 饣 · Bộ thực (thức ăn) (Liên quan đến ăn uống, thực phẩm, nuôi dưỡng)

Biểu ý (形旁): 饣 (Chỉ ý nghĩa gốc liên quan đến việc chuẩn bị, bày biện ê chề, chu đáo)

Biểu thanh (声旁): 式 (âm gốc: shì)

Bên trái là bộ thực (thức ăn) ngụ ý sự chuẩn bị tươm tất, bên phải là chữ thức (式 - quy tắc, kiểu dáng). Bày biện thức ăn theo đúng kiểu dáng, quy tắc chính là việc 'trang trí, làm đẹp'.

  • 饣 Bộ thực, liên quan đến đồ đạc, vật chất nuôi dưỡng
  • 式 Kiểu dáng, quy thức, cung cấp âm đọc shì
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 飾 ban đầu được cấu tạo từ bộ nhân hoặc bộ thực kết hợp với âm đọc 式. Trong lịch sử, ý nghĩa ban đầu gắn liền với việc chuẩn bị và trưng bày các vật phẩm cúng tế hoặc trang hoàng nhà cửa cho thật quy chuẩn.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là trang hoàng đồ lễ, dần mở rộng ra thành mọi hành động trang trí, tô điểm cho sự vật, và sau đó mở rộng sang nghĩa trừu tượng là che giấu khuyết điểm hoặc đóng vai trong nghệ thuật biểu diễn.

  • Trong văn học cổ, chữ này thường đi kèm với các từ chỉ trang phục, trang sức của vương tôn quý tộc.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Sức
Thanh 4 trong tiếng Trung (rơi dứt khoát từ 5 xuống 1) tương ứng với âm sắc hoặc âm nặng đọc nhanh và quyết liệt trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショク / Âm Kun: かざ.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
식
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Sức' biến đổi âm vận từ tiếng Trung cổ shì, giữ nguyên phụ âm đầu s/sh.
Câu chuyện Ghi nhớ

Đem thức ăn (饣) ra bày theo đúng kiểu dáng (式) đẹp mắt để **trang trí** cho bữa tiệc thêm phần lộng lẫy.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
饣
shí"to eat" or "food" radical in Chinese characters (Kangxi radical 184)Phonetic Core (声旁)
馋
chánThèm ăn, ham ăn, thèm thuồng+ 饣 (thức ăn)
饬
chì(bound form) to put in order; to arrange properly+ 力 (sức lực)
Chữ dễ nhầm (形近字)
式(shì)
Chữ 式 thiếu bộ thực (饣) bên trái, mang nghĩa là kiểu dáng hoặc quy thức.
室(shì)
Chữ 室 có bộ miên (宀) ở trên chỉ mái nhà, mang nghĩa là căn phòng.
Thử thách phản xạ
这场晚会的[___] 风格非常独特,em rất thích.
Gợi ý: shì
Lỗi hay gặp

Học viên hay viết sai phần bên phải (chữ 式) bằng cách nhầm lẫn các nét ngang và nét sổ, hoặc quên thu nhỏ bộ thực (饣) khi viết dạng chữ giản thể.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '饰', nghĩa tiếng Việt và cách đọc pinyin của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ 'trang trí' (zhuāngshì) trong tiếng Trung bằng chữ giản thể?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

饰shìTrang trí, đồ trang sức, đóng vai
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0