HanziGuru.驚 · jīng
驚
jīng[jing1]Thanh 1

kinh ngạc, sợ hãi, giật mình

EN: to startle · to be frightened · to be scared

HSK 4Hán Việt: Kinh
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · kinh ngạc, sợ hãi, giật mình

Hán Việt: Kinh
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (忄) hẹp hơn, gọn gàng ở góc; phần bên phải (敬) rộng hơn và chiếm phần lớn không gian, chú ý cân đối giữa trên và dưới.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 驚 có phần trên là 黽 và phần dưới là 馬, giản thể giữ lại bộ Tâm đứng (忄) bên trái và rút gọn bộ bên phải thành 敬.

kinh ngạc, giật mình

sợ hãilàm chấn động
động từ / tính từtrang trọng / trung lập#cảm xúc#tâm lý#hành động
Ví dụ thực tế
  • 大吃一惊
    dà chī yī jīng
    kinh ngạc tột độ, giật mình thon thót
  • 惊险
    jīng xiǎn
    nguy hiểm gay cấn, thót tim
/[t͡ɕiŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
驚
jīngjing1
++
¯(55)
=jīng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jing
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa dưới, đẩy luồng hơi nhẹ qua khe hẹp.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -inh trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giống âm sắc cao vút không đổi độ cao, tương tự dấu ngang kéo dài ở quãng giọng cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 2 (dấu sắc) nếu không giữ thanh 1 phẳng và cao đều ở mức 55.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tưởng tượng tiếng vỗ tay đột ngột vang lên ở mức cao không đổi, tay vạch một đường phẳng ngang trên không trung.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (忄) hẹp hơn, gọn gàng ở góc; phần bên phải (敬) rộng hơn và chiếm phần lớn không gian, chú ý cân đối giữa trên và dưới.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 驚 có phần trên là 黽 và phần dưới là 馬, giản thể giữ lại bộ Tâm đứng (忄) bên trái và rút gọn bộ bên phải thành 敬.

Bộ thủ 忄 · Bộ tâm đứng (trái tim, tâm lý, cảm xúc)

Biểu ý (形旁): 忄 (chỉ trạng thái cảm xúc, tâm lý bên trong (sợ hãi, kinh ngạc))

Biểu thanh (声旁): 敬 (âm gốc: jìng / jīng)

Trái tim (忄) cảm thấy kính trọng hoặc bất ngờ trước một sự việc lớn lao (敬), tạo nên cảm giác kinh ngạc, giật mình (惊).

  • 忄 tâm lý, cảm xúc
  • 敬 yếu tố gợi âm và gợi nghĩa cung kính, chấn động
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ tâm (忄) biểu thị cảm xúc sợ hãi bên trong và chữ 敬 làm âm đọc, phản ánh trạng thái tâm thần dao động, giật mình.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là sợ hãi, giật mình trong tâm trí, dần mở rộng ra chỉ sự kinh ngạc, chấn động mạnh mẽ trong xã hội hiện đại.

  • Trong chữ giáp cốt văn và kim văn, các dạng chữ này thường mượn hình ảnh con ngựa hoảng sợ hoặc tim đập loạn nhịp.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Kinh
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với thanh ngang (không dấu) nhưng được đẩy cao độ vang và kéo dài hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キョウ / Âm Kun: おどろ.く
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
경
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j- trong tiếng Trung thường chuyển thành âm c-/g-/kh- hoặc k- trong âm Hán Việt (jīng ➔ Kinh).
Câu chuyện Ghi nhớ

Trái tim (忄) bỗng đánh trống thình thịch vì quá kinh ngạc khi thấy cảnh tượng bất ngờ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
敬
jìngkính trọng, tôn kính, dângPhonetic Core (声旁)
警
jǐngcảnh cáo, báo động, cảnh sát+ 言 (lời nói)
擎
qíngnâng, giơ lên+ 手 (bàn tay)
儆
jǐngto warn; to admonish+ 亻 (con người)
Chữ dễ nhầm (形近字)
京(jīng)
Chữ 京 (kinh trong kinh thành) không có bộ Tâm đứng (忄) bên trái.
Thử thách phản xạ
听到這個消息,大家 [___] 奇.怪.
Gợi ý: jīng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần bên phải 敬 với các chữ tương tự như 就 hoặc viết sai thứ tự nét của bộ tâm đứng.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 惊, bạn đọc phát âm và nhớ nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'kinh ngạc' (jīng) bằng chữ Hán giản thể?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

驚jīngkinh ngạc, sợ hãi, giật mình
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0