Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (忄) hẹp hơn, gọn gàng ở góc; phần bên phải (敬) rộng hơn và chiếm phần lớn không gian, chú ý cân đối giữa trên và dưới.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 驚 có phần trên là 黽 và phần dưới là 馬, giản thể giữ lại bộ Tâm đứng (忄) bên trái và rút gọn bộ bên phải thành 敬.
1. Ý nghĩa
kinh ngạc, giật mình
sợ hãilàm chấn động
động từ / tính từtrang trọng / trung lập#cảm xúc#tâm lý#hành động
Ví dụ thực tế
大吃一惊
dà chī yī jīng
kinh ngạc tột độ, giật mình thon thót
惊险
jīng xiǎn
nguy hiểm gay cấn, thót tim
2. Phát âm
/[t͡ɕiŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
驚
jīngjing1
|
++
¯(55)
=jīng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jing
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa dưới, đẩy luồng hơi nhẹ qua khe hẹp.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -inh trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giống âm sắc cao vút không đổi độ cao, tương tự dấu ngang kéo dài ở quãng giọng cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 2 (dấu sắc) nếu không giữ thanh 1 phẳng và cao đều ở mức 55.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tưởng tượng tiếng vỗ tay đột ngột vang lên ở mức cao không đổi, tay vạch một đường phẳng ngang trên không trung.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (忄) hẹp hơn, gọn gàng ở góc; phần bên phải (敬) rộng hơn và chiếm phần lớn không gian, chú ý cân đối giữa trên và dưới.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 驚 có phần trên là 黽 và phần dưới là 馬, giản thể giữ lại bộ Tâm đứng (忄) bên trái và rút gọn bộ bên phải thành 敬.
4. Cấu tạo
Bộ thủ忄 · Bộ tâm đứng (trái tim, tâm lý, cảm xúc)
Biểu ý (形旁):忄 (chỉ trạng thái cảm xúc, tâm lý bên trong (sợ hãi, kinh ngạc))
Biểu thanh (声旁):敬 (âm gốc: jìng / jīng)
Trái tim (忄) cảm thấy kính trọng hoặc bất ngờ trước một sự việc lớn lao (敬), tạo nên cảm giác kinh ngạc, giật mình (惊).
忄 tâm lý, cảm xúc
敬 yếu tố gợi âm và gợi nghĩa cung kính, chấn động
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
6· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 敬 (jìng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ tâm (忄) biểu thị cảm xúc sợ hãi bên trong và chữ 敬 làm âm đọc, phản ánh trạng thái tâm thần dao động, giật mình.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là sợ hãi, giật mình trong tâm trí, dần mở rộng ra chỉ sự kinh ngạc, chấn động mạnh mẽ trong xã hội hiện đại.
Trong chữ giáp cốt văn và kim văn, các dạng chữ này thường mượn hình ảnh con ngựa hoảng sợ hoặc tim đập loạn nhịp.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Kinh
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với thanh ngang (không dấu) nhưng được đẩy cao độ vang và kéo dài hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キョウ / Âm Kun: おどろ.く
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
경
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j- trong tiếng Trung thường chuyển thành âm c-/g-/kh- hoặc k- trong âm Hán Việt (jīng ➔ Kinh).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Trái tim (忄) bỗng đánh trống thình thịch vì quá kinh ngạc khi thấy cảnh tượng bất ngờ.